(Top Banner Ad)
recklessly
C1
Adverb C1 Hành vi, Đạo đức

recklessly

UK: /ˈrekləsli/ • US: /ˈrɛkləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách liều lĩnh hết sức liều lĩnh một cách bất cẩn, coi thường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shows a lack of care about danger and the possible results of your actions; without thinking or caring about the consequences.

Vietnamese Meaning

Một cách thể hiện sự thiếu cẩn trọng về nguy hiểm và những kết quả có thể xảy ra từ hành động của bạn; không suy nghĩ hoặc quan tâm đến hậu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He drove recklessly through the crowded streets."

    "Anh ta lái xe liều lĩnh qua những con phố đông đúc."

  • "The company recklessly ignored safety regulations."

    "Công ty đã liều lĩnh phớt lờ các quy định an toàn."

  • "She recklessly spent all her money."

    "Cô ấy đã tiêu xài hoang phí tất cả tiền bạc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb reckon nghĩ rằng, cho rằng; tính toán
Adjective reckless liều lĩnh, thiếu thận trọng
Noun recklessness sự liều lĩnh, sự thiếu thận trọng
Adverb recklessly một cách liều lĩnh, một cách thiếu thận trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rēcan
Middle English
rekeless
English
reckless
English
recklessly

Nguồn gốc từ 'rēcan' cổ xưa

Từ 'recklessly' có nguồn gốc từ từ 'rēcan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'quan tâm, để ý' hoặc 'chú ý'. Khi kết hợp với hậu tố '-less' (nghĩa là 'không có'), nó tạo thành 'reckless' với ý nghĩa 'không quan tâm, không chú ý', tức là liều lĩnh, thiếu thận trọng. Sau đó, thêm hậu tố '-ly' biến nó thành trạng từ 'recklessly' mang nghĩa 'một cách liều lĩnh'.

Usage Note

Trạng từ 'recklessly' thường mô tả cách thức một hành động được thực hiện, nhấn mạnh vào sự thiếu suy nghĩ, liều lĩnh, bất chấp hậu quả. Nó mạnh hơn so với 'carelessly' (cẩu thả, bất cẩn) vì 'recklessly' ám chỉ sự chủ động bỏ qua nguy cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + recklessly
  • drive drive recklessly
    (lái xe liều lĩnh/ẩu tả)
  • act act recklessly
    (hành động liều lĩnh/thiếu suy nghĩ)
  • behave behave recklessly
    (cư xử thiếu thận trọng/liều lĩnh)
  • spend spend recklessly
    (tiêu xài phung phí/liều lĩnh)
  • risk risk recklessly
    (liều lĩnh mạo hiểm)
  • charge charge recklessly
    (xông lên một cách liều lĩnh)

Idioms

  • drive recklessly

    lái xe liều lĩnh/ẩu tả

    "He was fined for driving recklessly."

    (Anh ta bị phạt vì lái xe liều lĩnh.)

  • act recklessly

    hành động một cách thiếu suy nghĩ/liều lĩnh

    "Don't act recklessly without considering the consequences."

    (Đừng hành động liều lĩnh mà không cân nhắc hậu quả.)

  • spend money recklessly

    tiêu tiền một cách phung phí/liều lĩnh

    "She spent money recklessly after winning the lottery."

    (Cô ấy tiêu tiền phung phí sau khi trúng xổ số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

recklessly

Adverb
Lật mặt

Một cách thể hiện sự thiếu cẩn trọng về nguy hiểm và những kết quả có thể xảy ra từ hành động của bạn; không suy nghĩ hoặc quan tâm đến hậu quả.

"He drove recklessly through the crowded streets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drove recklessly down the busy street.
Anh ta lái xe một cách liều lĩnh trên con phố đông đúc.
Phủ định
She didn't act recklessly despite the pressure.
Cô ấy đã không hành động một cách liều lĩnh mặc dù chịu áp lực.
Nghi vấn
Did they recklessly spend all their savings?
Họ đã tiêu xài tất cả tiền tiết kiệm một cách liều lĩnh phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "recklessly".

Lái xe liều lĩnh và hậu quả pháp lý

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'lái xe liều lĩnh' (reckless driving) là một tội danh nghiêm trọng, có thể dẫn đến phạt tiền nặng, tước bằng lái hoặc thậm chí là án tù nếu gây ra tai nạn. Nó thể hiện sự thiếu trách nhiệm cao độ khi tham gia giao thông.

Sự khác biệt giữa Liều lĩnh và Dũng cảm

Trong văn hóa phương Tây, đôi khi ranh giới giữa 'liều lĩnh' (recklessness) và 'dũng cảm' (courage) rất mong manh. Dũng cảm thường đi đôi với sự cân nhắc và mục đích cao cả, trong khi liều lĩnh là hành động bốc đồng, không suy nghĩ đến hậu quả tiêu cực, thường vì lợi ích cá nhân hoặc sự thiếu ý thức.