heightened
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Increased or intensified.
Vietnamese Meaning
Được tăng cường hoặc làm mạnh thêm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The crisis has led to a heightened sense of awareness among the public."
"Cuộc khủng hoảng đã dẫn đến sự gia tăng ý thức cảnh giác trong công chúng."
-
"The security measures have been heightened after the terrorist attack."
"Các biện pháp an ninh đã được tăng cường sau vụ tấn công khủng bố."
-
"Her senses were heightened by the lack of sleep."
"Các giác quan của cô ấy trở nên nhạy bén hơn do thiếu ngủ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Heightened" thường được sử dụng để mô tả cảm xúc, nhận thức, hoặc tình huống trở nên mạnh mẽ hơn bình thường. Nó nhấn mạnh sự gia tăng về mức độ hoặc cường độ. Khác với "high" (cao), "heightened" mang ý nghĩa trừu tượng hơn và liên quan đến cảm xúc, trạng thái tinh thần.
Prepositions
"Heightened in": được tăng cường trong (lĩnh vực, khía cạnh nào đó). Ví dụ: "Heightened in awareness." "Heightened by": được tăng cường bởi (yếu tố nào đó). Ví dụ: "Heightened by the drama."
Collocations (Từ đi kèm)
-
greatly greatly heightened (tăng lên rất nhiều, tăng cao đáng kể)
-
significantly significantly heightened (tăng lên đáng kể, tăng cường rõ rệt)
-
acutely acutely heightened (tăng lên một cách rõ rệt/cấp tính)
-
awareness heightened awareness (nhận thức tăng cao)
-
tension heightened tension (căng thẳng leo thang/tăng cao)
-
risk heightened risk (rủi ro tăng cao)
-
sense of responsibility heightened sense of responsibility (ý thức trách nhiệm cao hơn)
-
security heightened security (an ninh thắt chặt/tăng cường)
-
have have heightened (something) (đã làm tăng (điều gì đó))
-
lead to lead to heightened (something) (dẫn đến sự tăng lên của (điều gì đó))
-
result in result in heightened (something) (kết quả là sự tăng lên của (điều gì đó))
Idioms
-
a heightened sense of something
một cảm giác (gì đó) tăng cao/nhạy bén hơn (ví dụ: trách nhiệm, nguy hiểm, nhạy cảm)
"After the incident, there was a heightened sense of urgency among the staff."
(Sau vụ việc, có một cảm giác cấp bách tăng cao trong số nhân viên.)
-
on heightened alert
trong tình trạng cảnh báo cao độ/tăng cường cảnh giác
"The city was put on heightened alert following the recent threats."
(Thành phố đã được đặt trong tình trạng cảnh báo cao độ sau các mối đe dọa gần đây.)
-
heightened emotions
cảm xúc dâng trào/mãnh liệt hơn
"The dramatic movie led to heightened emotions among the audience."
(Bộ phim kịch tính đã khiến cảm xúc của khán giả dâng trào mãnh liệt hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heightened
Tính từĐược tăng cường hoặc làm mạnh thêm.
"The crisis has led to a heightened sense of awareness among the public."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Appreciating heightened security measures is becoming increasingly common. |
Việc đánh giá cao các biện pháp an ninh tăng cường đang ngày càng trở nên phổ biến. |
| Phủ định | Not experiencing heightened emotions doesn't mean you're not empathetic. |
Việc không trải qua những cảm xúc mãnh liệt không có nghĩa là bạn không đồng cảm. |
| Nghi vấn | Is observing heightened awareness a sign of mindfulness? |
Liệu việc quan sát nhận thức tăng cao có phải là một dấu hiệu của chánh niệm? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To have heightened awareness of the risks is crucial for the team. |
Việc nâng cao nhận thức về rủi ro là rất quan trọng đối với đội. |
| Phủ định | Not to heighten the tension further, I remained silent. |
Để không làm tăng thêm căng thẳng, tôi im lặng. |
| Nghi vấn | Why did they choose to heighten security at the airport? |
Tại sao họ lại chọn tăng cường an ninh tại sân bay? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her senses were heightened by the sudden noise, weren't they? |
Các giác quan của cô ấy đã trở nên nhạy bén hơn bởi tiếng ồn đột ngột, đúng không? |
| Phủ định | The tension wasn't heightened by his arrival, was it? |
Sự căng thẳng không tăng lên do sự xuất hiện của anh ấy, phải không? |
| Nghi vấn | The security measures were heightened, weren't they? |
Các biện pháp an ninh đã được tăng cường, đúng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish my senses were heightened so I could fully appreciate the beauty of nature. |
Tôi ước các giác quan của mình được tăng cường để tôi có thể đánh giá đầy đủ vẻ đẹp của thiên nhiên. |
| Phủ định | If only my anxiety wasn't heightened before the exam, I would have performed better. |
Giá mà sự lo lắng của tôi không tăng cao trước kỳ thi, tôi đã có thể làm bài tốt hơn. |
| Nghi vấn | If only the security measures at the event would heighten! Would that make us safer? |
Giá mà các biện pháp an ninh tại sự kiện được tăng cường! Điều đó có làm chúng ta an toàn hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heightened".
