(Top Banner Ad)
intensified
C1
verb (past participle) C1 General

intensified

UK: /ɪnˈtensɪfaɪd/ • US: /ɪnˈtensɪfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tăng cường gia tăng trở nên ác liệt hơn làm cho mạnh mẽ hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

made or become more intense.

Vietnamese Meaning

được làm cho hoặc trở nên mạnh mẽ, dữ dội hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fighting in the region has intensified in recent weeks."

    "Các cuộc giao tranh trong khu vực đã trở nên ác liệt hơn trong những tuần gần đây."

  • "The police intensified their search for the missing child."

    "Cảnh sát đã tăng cường tìm kiếm đứa trẻ mất tích."

  • "The company intensified its marketing efforts to attract more customers."

    "Công ty đã tăng cường các nỗ lực tiếp thị để thu hút nhiều khách hàng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb intensify làm cho mạnh mẽ hơn, tăng cường, làm sâu sắc thêm
Adjective intense mãnh liệt, dữ dội, sâu sắc, cực độ
Noun intensity cường độ, mức độ mãnh liệt
Adverb intensely một cách mãnh liệt, dữ dội
Noun intensification sự tăng cường, sự mãnh liệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tend-
Latin
tendere
Latin
intensus
Medieval Latin
intensificare
French
intensifier
English
intensify
English
intensified

Gốc rễ 'kéo dài' và 'căng thẳng'

Từ 'intensified' (được làm cho mãnh liệt hơn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'tendere', nghĩa là 'kéo dài', 'căng ra'. Khi thêm tiền tố 'in-' (vào trong, làm cho), nó tạo thành 'intendere' – có nghĩa là 'hướng tới, tập trung'. Cảm giác 'căng thẳng' khi kéo dài hay tập trung đã dần phát triển thành ý nghĩa 'mãnh liệt' mà chúng ta thấy ngày nay.

Từ 'intendere' đến 'intensify'

Trải qua thời gian, động từ 'intendere' trong tiếng Latin cổ đã phát triển thành 'intensus' (quá khứ phân từ của 'intendere'), rồi đến 'intensificare' trong tiếng Latin Trung Cổ, mang ý nghĩa 'làm cho căng hơn, mạnh hơn'. Tiếng Pháp đã tiếp nhận nó thành 'intensifier', và cuối cùng, tiếng Anh đã mượn và biến đổi thành 'intensify', từ đó có 'intensified' – diễn tả một sự việc đã được làm cho mạnh mẽ, dữ dội hoặc sâu sắc hơn.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả sự gia tăng về mức độ, cường độ hoặc số lượng của một cái gì đó. Thể hiện một quá trình hoặc kết quả của việc tăng cường. So với 'increased', 'intensified' mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, tập trung vào việc gia tăng độ sâu, sự nghiêm trọng hoặc sự tập trung.

Prepositions

by with

'+ by': được sử dụng để chỉ ra yếu tố gây ra sự tăng cường. Ví dụ: 'The pain was intensified by the cold.' (+ with): ít phổ biến hơn, thường được sử dụng để chỉ ra thứ gì đó được thêm vào để tăng cường. Ví dụ: 'Her resolve was intensified with each setback.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + intensified
  • greatly greatly intensified
    (được tăng cường rất nhiều)
  • rapidly rapidly intensified
    (tăng cường nhanh chóng)
  • significantly significantly intensified
    (được tăng cường đáng kể)
  • further further intensified
    (được tăng cường thêm nữa)
  • steadily steadily intensified
    (tăng cường đều đặn)
Intensified + Noun
  • intensified intensified conflict
    (xung đột leo thang/gia tăng)
  • intensified intensified efforts
    (những nỗ lực tăng cường)
  • intensified intensified pressure
    (áp lực gia tăng)
  • intensified intensified debate
    (cuộc tranh luận gay gắt hơn)

Idioms

  • an intensified effort

    một nỗ lực được tăng cường/mạnh mẽ hơn

    "The government launched an intensified effort to combat climate change."

    (Chính phủ đã phát động một nỗ lực tăng cường để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • intensified scrutiny

    sự giám sát gắt gao hơn/chặt chẽ hơn

    "After the incident, the company came under intensified scrutiny from regulators."

    (Sau vụ việc, công ty đã phải chịu sự giám sát gắt gao hơn từ các cơ quan quản lý.)

  • tensions have intensified

    căng thẳng đã leo thang/gia tăng

    "Tensions between the two nations have intensified in recent weeks."

    (Căng thẳng giữa hai quốc gia đã leo thang trong những tuần gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

intensified

verb (past participle)
Lật mặt

được làm cho hoặc trở nên mạnh mẽ, dữ dội hơn.

"The fighting in the region has intensified in recent weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "intensified".

Sự gia tăng và thách thức trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, khái niệm 'intensified' thường xuất hiện khi nói về nhịp độ cuộc sống, công việc hoặc cạnh tranh. Ví dụ, 'intensified competition' (cạnh tranh gia tăng) trong kinh doanh hay 'intensified training' (huấn luyện chuyên sâu) trong thể thao phản ánh mong muốn liên tục cải thiện và vượt qua giới hạn. Điều này cho thấy một xu hướng xã hội luôn tìm cách 'mãnh liệt hóa' hiệu suất và kết quả.

Phản ứng trước khủng hoảng và sự kiện quan trọng

Khi đối mặt với các cuộc khủng hoảng, thảm họa thiên nhiên hoặc các sự kiện xã hội lớn, phản ứng của cộng đồng và chính phủ thường được 'intensified' (tăng cường). Chẳng hạn, 'intensified relief efforts' (nỗ lực cứu trợ tăng cường) sau một trận động đất hoặc 'intensified security measures' (biện pháp an ninh tăng cường) sau một mối đe dọa. Điều này thể hiện khả năng của xã hội trong việc huy động nguồn lực và sự chú ý khi cần thiết.