(Top Banner Ad)
hemangiomatous
C1
adjective C1 Y học

hemangiomatous

UK: /hiˌmændʒiˈəʊmətəs/ • US: /hiˌmændʒiˈoʊmətəs/

Nghĩa tiếng Việt

có liên quan đến u máu thuộc về u máu mang tính chất u máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by hemangiomas (benign tumors of blood vessels).

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của u máu (các khối u lành tính của mạch máu).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with a hemangiomatous lesion on their skin."

    "Bệnh nhân trình bày với một tổn thương u máu trên da của họ."

  • "Microscopic examination revealed hemangiomatous proliferation."

    "Kiểm tra vi thể cho thấy sự tăng sinh u máu."

  • "The hemangiomatous growth was surgically removed."

    "Sự phát triển u máu đã được loại bỏ bằng phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemangioma U mạch máu
Adjective angiomatous Chứa nhiều mạch máu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
Greek
angeion (ἀγγεῖον)
Greek
-oma (-ωμα)
English
hemangiomatous

Nguồn gốc của 'hemangiomatous'

Từ 'hemangiomatous' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'haima' (máu), 'angeion' (mạch máu), và '-oma' (khối u). Nó mô tả một thứ gì đó liên quan đến hoặc bao gồm các u mạch máu. Các nhà khoa học thời xưa đã quan sát và đặt tên cho các khối u này dựa trên thành phần máu và mạch máu của chúng.

Usage Note

Từ 'hemangiomatous' mô tả các tình trạng, mô, hoặc khối u có liên quan đến u máu. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y học để mô tả các tổn thương hoặc sự phát triển bất thường của mạch máu. Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng các cụm từ như 'vascular tumor-related' có thể được sử dụng để truyền đạt ý nghĩa tương tự.

Prepositions

with in

Ví dụ:
- 'hemangiomatous tissue with increased vascularity': mô u máu có sự tăng sinh mạch máu.
- 'hemangiomatous changes in the liver': những thay đổi u máu trong gan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemangiomatous
  • large large hemangiomatous tumor
    (khối u mạch máu lớn)
  • multiple multiple hemangiomatous lesions
    (nhiều tổn thương u mạch máu)
Verb + hemangiomatous
  • remove remove hemangiomatous tissue
    (loại bỏ mô u mạch máu)
  • treat treat hemangiomatous growths
    (điều trị sự phát triển của u mạch máu)

Idioms

  • N/A

    Không có thành ngữ thông dụng nào chứa từ 'hemangiomatous' do tính chuyên môn cao của nó.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemangiomatous

adjective
Lật mặt

Liên quan đến hoặc có đặc điểm của u máu (các khối u lành tính của mạch máu).

"The patient presented with a hemangiomatous lesion on their skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dermatologist had been observing the patient's hemangiomatous condition worsening for several months before recommending surgery.
Bác sĩ da liễu đã quan sát tình trạng u máu của bệnh nhân trở nên tồi tệ hơn trong vài tháng trước khi đề nghị phẫu thuật.
Phủ định
The doctors hadn't been expecting the hemangiomatous growth to spread so rapidly prior to the new medication.
Các bác sĩ đã không dự đoán sự phát triển u máu sẽ lan nhanh như vậy trước khi dùng thuốc mới.
Nghi vấn
Had the researchers been studying the hemangiomatous cells' reaction to radiation before the experiment's conclusion?
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phản ứng của các tế bào u máu với bức xạ trước khi kết thúc thí nghiệm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemangiomatous".

Nhận thức về u mạch máu

U mạch máu, mặc dù có thể đáng lo ngại về mặt thị giác, thường là lành tính và tự khỏi ở trẻ sơ sinh. Tuy nhiên, việc theo dõi y tế là rất quan trọng để đảm bảo rằng chúng không gây ra các vấn đề sức khỏe khác.