(Top Banner Ad)
hematoma
C1
danh từ C1 Y học

hematoma

UK: /ˌhiːməˈtəʊmə/ • US: /ˌhiːməˈtoʊmə/

Nghĩa tiếng Việt

khối máu tụ tụ máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A localized collection of blood outside the blood vessels, usually in liquid form within the tissue.

Vietnamese Meaning

Sự tụ máu khu trú bên ngoài mạch máu, thường ở dạng lỏng trong mô.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient developed a large hematoma after the fall."

    "Bệnh nhân bị tụ máu lớn sau khi ngã."

  • "The doctor drained the hematoma to relieve the pressure."

    "Bác sĩ dẫn lưu khối máu tụ để giảm áp lực."

  • "Subdural hematoma is a serious condition requiring immediate medical attention."

    "Tụ máu dưới màng cứng là một tình trạng nghiêm trọng cần được chăm sóc y tế ngay lập tức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hematology Ngành huyết học (nghiên cứu về máu)
Noun hematologist Bác sĩ huyết học (chuyên gia về máu và các bệnh về máu)
Adjective hematologic (Thuộc) huyết học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αἷμα (haîma) – blood
Ancient Greek
-ωμα (-ōma) – suffix denoting a tumor, swelling, or mass
Ancient Greek
αἱμάτωμα (haimátōma) – a bloody tumor
New Latin
haematoma
English
hematoma

Nguồn gốc Hy Lạp của từ 'hematoma'

Từ 'hematoma' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. 'Haima' (αἷμα) có nghĩa là 'máu', và hậu tố '-oma' (ω̃μα) thường chỉ một khối u, sưng hoặc khối bất thường. Ghép lại, 'hematoma' miêu tả một khối máu tụ lại bên ngoài mạch máu, thường do chấn thương. Đây là một thuật ngữ y học mô tả chính xác bản chất của tình trạng này.

Usage Note

Hematoma là sự tụ máu cục bộ, khác với xuất huyết (hemorrhage) lan rộng hơn. Nó thường xảy ra do chấn thương, gây vỡ các mạch máu nhỏ. Mức độ nghiêm trọng của hematoma phụ thuộc vào vị trí và kích thước của nó. Hematoma có thể tự tiêu biến theo thời gian, nhưng đôi khi cần can thiệp y tế để dẫn lưu.

Prepositions

with from after

Hematoma 'with' (kèm theo): mô tả các triệu chứng đi kèm với hematoma (ví dụ: hematoma with swelling). Hematoma 'from' (từ): chỉ nguyên nhân gây ra hematoma (ví dụ: hematoma from trauma). Hematoma 'after' (sau): chỉ thời điểm xuất hiện hematoma (ví dụ: hematoma after surgery).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hematoma
  • large large hematoma
    (khối máu tụ lớn)
  • subdural subdural hematoma
    (tụ máu dưới màng cứng)
  • acute acute hematoma
    (tụ máu cấp tính)
Verb + hematoma
  • develop develop a hematoma
    (hình thành khối máu tụ)
  • drain drain a hematoma
    (dẫn lưu khối máu tụ)
  • resolve resolve a hematoma
    (khối máu tụ tự tiêu/tan biến)
Prepositional phrase with hematoma
  • hematoma of hematoma of the scalp
    (khối máu tụ ở da đầu)
  • hematoma of hematoma of the brain
    (khối máu tụ trong não)

Idioms

  • subdural hematoma

    Tụ máu dưới màng cứng (một tình trạng nghiêm trọng khi máu tụ giữa não và màng cứng sau chấn thương đầu)

    "The patient underwent surgery for a subdural hematoma after the accident."

    (Bệnh nhân đã phẫu thuật vì tụ máu dưới màng cứng sau tai nạn.)

  • epidural hematoma

    Tụ máu ngoài màng cứng (một tình trạng cấp cứu khi máu tụ giữa xương sọ và màng cứng, thường do vỡ động mạch)

    "An epidural hematoma can be life-threatening and requires immediate medical attention."

    (Tụ máu ngoài màng cứng có thể đe dọa tính mạng và cần được cấp cứu ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hematoma

danh từ
Lật mặt

Sự tụ máu khu trú bên ngoài mạch máu, thường ở dạng lỏng trong mô.

"The patient developed a large hematoma after the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had worn a helmet during the accident, he would have avoided the severe hematoma on his forehead.
Nếu anh ấy đội mũ bảo hiểm trong tai nạn, anh ấy đã tránh được khối tụ máu nghiêm trọng trên trán.
Phủ định
If the doctor had not immediately treated the injury, the hematoma would not have resolved so quickly.
Nếu bác sĩ không điều trị vết thương ngay lập tức, khối máu tụ đã không tan nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would the swelling have decreased if she had applied ice to the hematoma immediately after the injury?
Liệu vết sưng có giảm nếu cô ấy chườm đá lên khối máu tụ ngay sau khi bị thương không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the surgery, he will likely develop a hematoma.
Sau ca phẫu thuật, có khả năng anh ấy sẽ bị tụ máu.
Phủ định
With proper care, she won't get a hematoma after the injection.
Nếu được chăm sóc đúng cách, cô ấy sẽ không bị tụ máu sau khi tiêm.
Nghi vấn
Are they going to check for a hematoma tomorrow?
Họ có định kiểm tra tụ máu vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hematoma".

Chấn thương thể thao và khối máu tụ

Các vận động viên, đặc biệt trong các môn thể thao va chạm như bóng bầu dục, quyền anh hay bóng đá, thường xuyên phải đối mặt với nguy cơ bị bầm tím và khối máu tụ do chấn thương. Một khối máu tụ có thể là dấu hiệu của một va chạm mạnh, và đôi khi cần được theo dõi hoặc điều trị y tế để tránh biến chứng.

Khối máu tụ ở người cao tuổi: Nguy hiểm tiềm ẩn

Ở người cao tuổi, ngay cả những chấn thương đầu nhẹ cũng có thể dẫn đến khối máu tụ, đặc biệt là tụ máu dưới màng cứng mạn tính. Do thành mạch máu dễ vỡ hơn và não teo nhỏ, khoảng trống trong hộp sọ lớn hơn, các triệu chứng có thể xuất hiện chậm và khó nhận biết, đòi hỏi sự chú ý y tế kịp thời.