(Top Banner Ad)
hemorrhage
C1
Danh từ C1 Y học

hemorrhage

UK: /ˈhemərɪdʒ/ • US: /ˈhemərɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

xuất huyết chảy máu ồ ạt băng huyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An escape of blood from a ruptured blood vessel, especially when profuse.

Vietnamese Meaning

Sự chảy máu ồ ạt từ mạch máu bị vỡ, đặc biệt là khi ra nhiều máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient suffered a severe hemorrhage after the accident."

    "Bệnh nhân bị xuất huyết nghiêm trọng sau tai nạn."

  • "A brain hemorrhage can be fatal."

    "Xuất huyết não có thể gây tử vong."

  • "The country's economy is hemorrhaging jobs."

    "Nền kinh tế của đất nước đang mất việc làm ồ ạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemorrhage Sự xuất huyết, sự chảy máu ồ ạt
Verb hemorrhage Xuất huyết, chảy máu ồ ạt
Adjective hemorrhagic Thuộc về xuất huyết, gây ra xuất huyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haimorrhagia (αἱμορραγία)
Latin
haemorrhagia
English
hemorrhage

Nguồn gốc của 'Hemorrhage'

Từ 'hemorrhage' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'haimorrhagia', có nghĩa là 'sự chảy máu dữ dội'. Nó kết hợp 'haima' (máu) và 'rhēgnynai' (vỡ ra, chảy mạnh). Từ này sau đó được Latin hóa và cuối cùng du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa ban đầu về sự mất máu nghiêm trọng.

Usage Note

Hemorrhage thường dùng để chỉ tình trạng mất máu nghiêm trọng, đe dọa tính mạng. Cần phân biệt với 'bleeding' là chảy máu nói chung, có thể ở mức độ nhẹ.

Prepositions

from

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của sự chảy máu (ví dụ: hemorrhage from the brain).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Hemorrhage
  • severe severe hemorrhage
    (xuất huyết nghiêm trọng)
  • massive massive hemorrhage
    (xuất huyết ồ ạt)
  • brain brain hemorrhage
    (xuất huyết não)
Verb + Hemorrhage
  • cause cause a hemorrhage
    (gây ra xuất huyết)
  • stop stop a hemorrhage
    (cầm máu)
  • suffer suffer a hemorrhage
    (bị xuất huyết)

Idioms

  • financial hemorrhage

    sự hao hụt tài chính lớn

    "The company suffered a financial hemorrhage after the scandal."

    (Công ty đã bị hao hụt tài chính lớn sau vụ bê bối.)

  • hemorrhage talent

    chảy máu chất xám (mất mát nhân tài)

    "The company is hemorrhaging talent to its competitors."

    (Công ty đang chảy máu chất xám sang các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemorrhage

Danh từ
Lật mặt

Sự chảy máu ồ ạt từ mạch máu bị vỡ, đặc biệt là khi ra nhiều máu.

"The patient suffered a severe hemorrhage after the accident."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient's blood pressure drops too low, they hemorrhage.
Nếu huyết áp của bệnh nhân xuống quá thấp, họ sẽ bị xuất huyết.
Phủ định
When the wound is properly bandaged, the patient does not hemorrhage.
Khi vết thương được băng bó đúng cách, bệnh nhân không bị xuất huyết.
Nghi vấn
If the blood vessel is damaged, does the patient hemorrhage?
Nếu mạch máu bị tổn thương, bệnh nhân có bị xuất huyết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemorrhage".

Quan niệm về máu

Trong nhiều nền văn hóa, máu mang ý nghĩa sâu sắc, tượng trưng cho sự sống, sức khỏe và đôi khi là sự mất mát. Các tôn giáo và tín ngưỡng thường có nghi lễ liên quan đến máu. Do đó, 'hemorrhage' không chỉ là một thuật ngữ y học mà còn có thể gợi lên những cảm xúc và liên tưởng mạnh mẽ.