(Top Banner Ad)
heme
C1
noun C1 Hóa sinh, Y học

heme

UK: /hiːm/ • US: /hiːm/

Nghĩa tiếng Việt

nhóm heme hem
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A porphyrin ring complexed with a ferrous ion, essential for the function of hemoglobin and myoglobin.

Vietnamese Meaning

Một vòng porphyrin phức tạp với một ion sắt (II), rất cần thiết cho chức năng của hemoglobin và myoglobin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heme group in hemoglobin binds oxygen for transport throughout the body."

    "Nhóm heme trong hemoglobin liên kết oxy để vận chuyển khắp cơ thể."

  • "Heme biosynthesis is a complex process involving multiple enzymes."

    "Tổng hợp heme là một quá trình phức tạp liên quan đến nhiều enzyme."

  • "Defects in heme synthesis can lead to porphyrias."

    "Khiếm khuyết trong tổng hợp heme có thể dẫn đến bệnh porphyria."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemoglobin huyết sắc tố (chất protein trong hồng cầu mang oxy)
Adjective hemic thuộc về máu

Related Words

hemoglobin (huyết sắc tố)myoglobin (myoglobin)porphyrin (porphyrin)iron (sắt)

Subject Area

Hóa sinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
German
Häm-

Nguồn gốc của 'heme'

Từ 'heme' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'haima', có nghĩa là 'máu'. Các nhà khoa học Đức đã sử dụng tiền tố 'Häm-' trong nhiều thuật ngữ khoa học liên quan đến máu, và 'heme' là một trong số đó. Điều này cho thấy sự quan trọng của việc nghiên cứu máu trong y học và sinh học.

Usage Note

Heme là một prostetic group, có nghĩa là nó là một nhóm phi-protein gắn chặt với một protein và cần thiết cho chức năng sinh học của protein đó. Trong hemoglobin và myoglobin, heme liên kết oxy và cho phép vận chuyển và lưu trữ oxy trong máu và cơ bắp, tương ứng. Sự khác biệt quan trọng so với các hợp chất chứa sắt khác là cấu trúc vòng porphyrin phức tạp bao quanh ion sắt, ảnh hưởng đến khả năng liên kết oxy và các đặc tính hóa học của nó.

Prepositions

in of

‘Heme in hemoglobin’: nhấn mạnh sự hiện diện của heme như một thành phần cấu trúc của hemoglobin. ‘Heme of myoglobin’: nhấn mạnh vai trò chức năng của heme như một phần quan trọng cấu thành myoglobin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heme
  • ferrous heme
    (heme sắt (heme chứa sắt hóa trị II))
  • synthetic heme
    (heme tổng hợp)
Verb + heme
  • bind heme
    (gắn heme (liên kết với heme))
  • contain heme
    (chứa heme)

Idioms

  • Not in my heme

    Không phải lĩnh vực của tôi, không phải chuyên môn của tôi.

    "That kind of molecular biology is not in my heme."

    (Loại sinh học phân tử đó không phải là lĩnh vực của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heme

noun
Lật mặt

Một vòng porphyrin phức tạp với một ion sắt (II), rất cần thiết cho chức năng của hemoglobin và myoglobin.

"The heme group in hemoglobin binds oxygen for transport throughout the body."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heme".

Vai trò của Sắt trong Văn hóa

Sắt, một thành phần quan trọng của heme, đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử và văn hóa loài người. Từ thời đại đồ sắt, nó đã được sử dụng rộng rãi để chế tạo công cụ và vũ khí, thay đổi cách con người sống và chiến đấu. Thiếu sắt trong chế độ ăn uống có thể dẫn đến thiếu máu, một vấn đề sức khỏe phổ biến trên toàn thế giới.