(Top Banner Ad)
hemoglobin
C1
Danh từ C1 Y học

hemoglobin

UK: /ˌhiːməˈɡləʊbɪn/ • US: /ˈhiːməˌɡloʊbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

huyết sắc tố hồng cầu tố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The iron-containing oxygen-transport metalloprotein in red blood cells of vertebrates and some invertebrates.

Vietnamese Meaning

Một metalloprotein chứa sắt có chức năng vận chuyển oxy trong tế bào hồng cầu của động vật có xương sống và một số động vật không xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hemoglobin is responsible for carrying oxygen in the blood."

    "Hemoglobin chịu trách nhiệm vận chuyển oxy trong máu."

  • "A low hemoglobin count can indicate anemia."

    "Số lượng hemoglobin thấp có thể chỉ ra tình trạng thiếu máu."

  • "The oxygen-carrying capacity of blood depends on the amount of hemoglobin."

    "Khả năng vận chuyển oxy của máu phụ thuộc vào lượng hemoglobin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hemoglobinopathy Bệnh về huyết sắc tố (một nhóm bệnh di truyền ảnh hưởng đến cấu trúc hoặc sản xuất hemoglobin)
Adjective hemoglobinic Liên quan đến hemoglobin, thuộc về hemoglobin

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haima (αἷμα)
Greek
globin (σφαιρίνη)

Nguồn gốc của Hemoglobin

Từ 'hemoglobin' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp giữa 'haima' (αἷμα) nghĩa là 'máu' và 'globin' (σφαιρίνη), một loại protein hình cầu. Tên gọi này phản ánh chính xác chức năng của hemoglobin: protein trong máu có hình cầu, chịu trách nhiệm vận chuyển oxy.

Usage Note

Hemoglobin là một protein phức tạp, đóng vai trò quan trọng trong việc vận chuyển oxy từ phổi đến các mô trong cơ thể và vận chuyển carbon dioxide từ các mô trở lại phổi. Mức độ hemoglobin trong máu là một chỉ số quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe, đặc biệt là các bệnh liên quan đến máu và hô hấp.

Prepositions

in of

Hemoglobin *in* red blood cells: chỉ vị trí của hemoglobin. Level *of* hemoglobin: chỉ mức độ của hemoglobin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemoglobin
  • fetal fetal hemoglobin
    (hemoglobin bào thai)
  • adult adult hemoglobin
    (hemoglobin trưởng thành)
  • glycated glycated hemoglobin
    (hemoglobin đã glyc hóa (HbA1c))
Verb + hemoglobin
  • measure measure hemoglobin
    (đo hemoglobin)
  • increase increase hemoglobin
    (tăng hemoglobin)
  • decrease decrease hemoglobin
    (giảm hemoglobin)

Idioms

  • High hemoglobin count

    Số lượng hemoglobin cao (thường chỉ tình trạng sức khỏe có thể có vấn đề, như mất nước hoặc bệnh phổi)

    "A high hemoglobin count can indicate dehydration."

    (Số lượng hemoglobin cao có thể cho thấy tình trạng mất nước.)

  • Low hemoglobin count

    Số lượng hemoglobin thấp (thường chỉ tình trạng thiếu máu)

    "A low hemoglobin count is often a sign of anemia."

    (Số lượng hemoglobin thấp thường là dấu hiệu của thiếu máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemoglobin

Danh từ
Lật mặt

Một metalloprotein chứa sắt có chức năng vận chuyển oxy trong tế bào hồng cầu của động vật có xương sống và một số động vật không xương sống.

"Hemoglobin is responsible for carrying oxygen in the blood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had a better understanding of hematology, I would know more about the function of hemoglobin.
Nếu tôi hiểu rõ hơn về huyết học, tôi sẽ biết nhiều hơn về chức năng của hemoglobin.
Phủ định
If the patient didn't have enough hemoglobin, the doctor wouldn't be able to determine the cause of their fatigue.
Nếu bệnh nhân không có đủ hemoglobin, bác sĩ sẽ không thể xác định nguyên nhân gây ra sự mệt mỏi của họ.
Nghi vấn
Would the patient feel better if they had more hemoglobin?
Bệnh nhân có cảm thấy tốt hơn nếu họ có nhiều hemoglobin hơn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the patient had maintained a healthy diet, their hemoglobin levels would have remained stable.
Nếu bệnh nhân duy trì một chế độ ăn uống lành mạnh, mức hemoglobin của họ đã duy trì ổn định.
Phủ định
If the blood sample had not been properly stored, the hemoglobin analysis would not have been accurate.
Nếu mẫu máu không được bảo quản đúng cách, phân tích hemoglobin sẽ không chính xác.
Nghi vấn
Would the doctor have prescribed iron supplements if the patient's hemoglobin had been significantly low?
Liệu bác sĩ có kê đơn bổ sung sắt nếu hemoglobin của bệnh nhân thấp đáng kể không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Hemoglobin carries oxygen from the lungs to the body's tissues.
Hemoglobin vận chuyển oxy từ phổi đến các mô của cơ thể.
Phủ định
Without enough iron, the body cannot produce sufficient hemoglobin.
Nếu không có đủ sắt, cơ thể không thể sản xuất đủ hemoglobin.
Nghi vấn
What is the primary function of hemoglobin in the blood?
Chức năng chính của hemoglobin trong máu là gì?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor is going to check my hemoglobin levels tomorrow.
Bác sĩ sẽ kiểm tra nồng độ hemoglobin của tôi vào ngày mai.
Phủ định
I am not going to donate blood because my hemoglobin is too low.
Tôi sẽ không hiến máu vì hemoglobin của tôi quá thấp.
Nghi vấn
Are they going to analyze the hemoglobin sample in the lab?
Họ sẽ phân tích mẫu hemoglobin trong phòng thí nghiệm phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist discovered that the patient's hemoglobin level was low last week.
Nhà khoa học phát hiện ra rằng mức hemoglobin của bệnh nhân thấp vào tuần trước.
Phủ định
The test results did not show any abnormalities in her hemoglobin levels.
Kết quả xét nghiệm không cho thấy bất kỳ sự bất thường nào về mức hemoglobin của cô ấy.
Nghi vấn
Did the doctor explain why the hemoglobin analysis was necessary?
Bác sĩ có giải thích tại sao cần phải phân tích hemoglobin không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's hemoglobin level is crucial for diagnosing anemia.
Mức hemoglobin của bệnh nhân rất quan trọng để chẩn đoán bệnh thiếu máu.
Phủ định
The athlete's hemoglobin wasn't affected by the altitude training.
Hemoglobin của vận động viên không bị ảnh hưởng bởi quá trình tập luyện ở vùng cao.
Nghi vấn
Is the baby's hemoglobin within the normal range for their age?
Mức hemoglobin của em bé có nằm trong phạm vi bình thường so với độ tuổi của bé không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemoglobin".

Hiến máu

Hiến máu là một hành động nhân đạo, giúp cung cấp máu cho những người cần. Hemoglobin là thành phần quan trọng trong máu, đảm bảo khả năng vận chuyển oxy. Vì vậy, người hiến máu cần có mức hemoglobin đủ tiêu chuẩn.