(Top Banner Ad)
iron
A2
danh từ A2 Vật liệu học, Đời sống hàng ngày, Thể thao

iron

UK: /ˈaɪən/ • US: /ˈaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

sắt bàn là ủi sắt đá
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong, hard, magnetic silvery-grey metal, much used for tools and structures.

Vietnamese Meaning

Một kim loại màu xám bạc từ tính, cứng và chắc, được sử dụng nhiều để làm công cụ và cấu trúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bridge is made of iron."

    "Cây cầu được làm bằng sắt."

  • "He is working in the iron mines."

    "Anh ấy đang làm việc trong các mỏ sắt."

  • "The iron gate was rusty."

    "Cổng sắt đã bị gỉ."

  • "She ironed the curtains."

    "Cô ấy đã ủi rèm cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun iron Sắt (kim loại), bàn là
Verb iron Là, ủi (quần áo)
Noun ironer Người là, máy là (quần áo)
Noun ironing Việc là ủi (quần áo)
Noun ironworks Xưởng sắt, nhà máy luyện sắt
Adjective ironclad Bọc sắt, vững chắc, không thể thay đổi
Adjective unironed Chưa được là ủi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Đời sống hàng ngày, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īsern, īren
Proto-Germanic
*īsarną

Sức mạnh từ lòng đất

Từ 'iron' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īsern', liên quan đến các từ chỉ kim loại trong nhóm ngôn ngữ German. Ngay cả trong tiếng Celtic cổ, đã có từ 'īsarnom' với ý nghĩa tương tự. Điều này cho thấy sắt là một trong những kim loại đầu tiên và quan trọng nhất mà con người đã phát hiện và sử dụng, định hình nên công cụ, vũ khí và cả nền văn minh của chúng ta.

Usage Note

Trong ngữ cảnh vật liệu, 'iron' chỉ đến nguyên tố sắt. Trong ngữ cảnh gia đình, nó có thể chỉ bàn là (ủi đồ). Cần lưu ý ngữ cảnh để hiểu rõ nghĩa.

Prepositions

of with

of: Thường dùng để chỉ thành phần cấu tạo (e.g., an iron gate). with: Thường dùng để chỉ việc sử dụng sắt làm công cụ hoặc vật liệu (e.g., he hit the iron with a hammer).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + iron
  • raw raw iron
    (sắt nguyên liệu)
  • pig pig iron
    (gang thỏi, sắt thô)
  • cast cast iron
    (gang, sắt đúc)
  • wrought wrought iron
    (sắt rèn)
  • structural structural iron
    (sắt kết cấu)
Verb + iron
  • iron iron a shirt
    (là một chiếc áo sơ mi)
  • iron iron clothes
    (là quần áo)
  • iron iron out problems
    (giải quyết vấn đề, tháo gỡ khó khăn)
  • iron iron something flat
    (là phẳng cái gì đó)
Noun + iron / Compound Nouns
  • iron iron ore
    (quặng sắt)
  • iron iron deficiency
    (thiếu sắt (trong cơ thể))
  • iron an iron will
    (ý chí sắt đá)
  • iron an iron fist
    (bàn tay sắt)

Idioms

  • Strike while the iron is hot.

    Nắm bắt cơ hội khi nó đến, nhanh chóng hành động khi điều kiện thuận lợi.

    "She knew she had to strike while the iron is hot and apply for the job immediately."

    (Cô ấy biết mình phải 'đúc sắt khi còn nóng' và nộp đơn xin việc ngay lập tức.)

  • Iron out (something).

    Giải quyết, dàn xếp (vấn đề, sự khác biệt).

    "We need to iron out a few details before signing the contract."

    (Chúng ta cần 'là phẳng' một vài chi tiết trước khi ký hợp đồng.)

  • Have several irons in the fire.

    Cùng lúc có nhiều kế hoạch, dự án hoặc công việc đang thực hiện.

    "He's always busy; he has several irons in the fire."

    (Anh ấy lúc nào cũng bận rộn; anh ấy 'có nhiều thanh sắt trong lò nung' cùng lúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iron

danh từ
Lật mặt

Một kim loại màu xám bạc từ tính, cứng và chắc, được sử dụng nhiều để làm công cụ và cấu trúc.

"The bridge is made of iron."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iron".

Thời đại đồ sắt và vai trò lịch sử

Thời đại đồ sắt (The Iron Age) là một giai đoạn lịch sử quan trọng, theo sau Thời đại đồ đồng, khi sắt trở thành kim loại chủ yếu để chế tạo công cụ và vũ khí. Việc sử dụng sắt đã cách mạng hóa nông nghiệp, chiến tranh và các ngành công nghiệp khác, định hình nền văn minh nhân loại.

Sắt trong dinh dưỡng và biểu tượng sức mạnh

Sắt (iron) là một khoáng chất thiết yếu đối với sức khỏe con người, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo máu. Ngoài ra, trong văn hóa phương Tây, 'iron' thường được dùng để biểu trưng cho sức mạnh, sự kiên cường và ý chí mạnh mẽ (ví dụ: 'an iron will' - ý chí sắt đá).