(Top Banner Ad)
hemodialysis
C1
danh từ C1 Y học

hemodialysis

UK: /ˌhiːməʊdaɪˈæləsɪs/ • US: /ˌhiːmoʊdaɪˈæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

chạy thận nhân tạo lọc máu ngoài thận
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of purifying the blood of a person whose kidneys are not working normally, by passing it through a special machine.

Vietnamese Meaning

Quá trình lọc máu cho một người mà thận không hoạt động bình thường, bằng cách cho máu đi qua một máy chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He undergoes hemodialysis three times a week due to chronic kidney disease."

    "Anh ấy phải chạy thận nhân tạo ba lần một tuần do mắc bệnh thận mãn tính."

  • "Hemodialysis can significantly improve the quality of life for patients with kidney failure."

    "Chạy thận nhân tạo có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân suy thận."

  • "The hemodialysis machine filters waste products from the blood."

    "Máy chạy thận nhân tạo lọc các chất thải từ máu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dialysis sự lọc máu
Adjective dialytic thuộc về sự lọc máu

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
haimo- (blood)
Greek
dialysis (separation)

Nguồn gốc của Hemodialysis

Từ 'hemodialysis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'haimo' (máu) và 'dialysis' (sự tách rời). Nó mô tả quá trình lọc máu bên ngoài cơ thể, một kỹ thuật y học hiện đại cứu sống nhiều người.

Usage Note

Hemodialysis là một phương pháp điều trị thay thế thận, được sử dụng khi thận không còn khả năng lọc chất thải và chất lỏng dư thừa ra khỏi máu. Nó khác với peritoneal dialysis, một phương pháp lọc máu khác sử dụng màng bụng.

Prepositions

for on

‘Hemodialysis for’ thường được sử dụng để chỉ định mục đích điều trị. Ví dụ: 'He needs hemodialysis for kidney failure.' ‘Hemodialysis on’ có thể được sử dụng để chỉ bệnh nhân đang được điều trị. Ví dụ: 'She is on hemodialysis three times a week.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hemodialysis
  • regular regular hemodialysis
    (hemodialysis định kỳ)
  • chronic chronic hemodialysis
    (hemodialysis mãn tính)
  • acute acute hemodialysis
    (hemodialysis cấp tính)
Verb + hemodialysis
  • undergo undergo hemodialysis
    (trải qua quá trình hemodialysis)
  • receive receive hemodialysis
    (nhận điều trị hemodialysis)
  • require require hemodialysis
    (cần được điều trị hemodialysis)

Idioms

  • to be on hemodialysis

    đang trong quá trình điều trị hemodialysis

    "My grandfather is on hemodialysis three times a week."

    (Ông tôi đang trong quá trình điều trị hemodialysis ba lần một tuần.)

  • life on hemodialysis

    cuộc sống với việc điều trị hemodialysis

    "Life on hemodialysis can be challenging, but manageable with the right support."

    (Cuộc sống với việc điều trị hemodialysis có thể khó khăn, nhưng có thể kiểm soát được với sự hỗ trợ thích hợp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hemodialysis

danh từ
Lật mặt

Quá trình lọc máu cho một người mà thận không hoạt động bình thường, bằng cách cho máu đi qua một máy chuyên dụng.

"He undergoes hemodialysis three times a week due to chronic kidney disease."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hemodialysis".

Tầm quan trọng của hiến tạng

Hemodialysis là một phương pháp điều trị quan trọng, nhưng ghép thận có thể là một giải pháp lâu dài hơn cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối. Việc hiến tạng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho những bệnh nhân này.