(Top Banner Ad)
peritoneal dialysis
C1
noun C1 Y học

peritoneal dialysis

UK: /ˌper.ɪ.təˈniː.əl daɪˈæləsɪs/ • US: /ˌper.ɪ.təˈniː.əl daɪˈæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lọc màng bụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of removing waste products from the blood when the kidneys are not functioning properly. It involves using the peritoneum in a person's abdomen as a membrane across which fluids and dissolved substances are exchanged from the blood.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp loại bỏ các chất thải từ máu khi thận không hoạt động bình thường. Phương pháp này sử dụng phúc mạc trong bụng của một người như một màng để các chất lỏng và chất hòa tan được trao đổi từ máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Peritoneal dialysis allows patients with kidney failure to lead more independent lives."

    "Lọc màng bụng cho phép bệnh nhân suy thận có một cuộc sống độc lập hơn."

  • "He receives peritoneal dialysis at home every night."

    "Anh ấy được lọc màng bụng tại nhà mỗi đêm."

  • "Continuous ambulatory peritoneal dialysis (CAPD) is a common type of peritoneal dialysis."

    "Lọc màng bụng liên tục ngoại trú (CAPD) là một loại lọc màng bụng phổ biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun peritoneum màng bụng (lớp màng bao phủ các cơ quan nội tạng trong khoang bụng)
Adjective peritoneal thuộc về/liên quan đến màng bụng
Noun dialysis sự lọc máu, sự chạy thận (quá trình loại bỏ chất thải khỏi máu khi thận suy)
Verb dialyze lọc máu, chạy thận (thực hiện quá trình dialysis)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
περίτοναῖον (peritonaion)
Late Latin
peritonaeum
English
peritoneum
English
peritoneal
Ancient Greek
διάλυσις (dialysis)
English
dialysis
Modern English
peritoneal dialysis

Màng Bụng và Sự Lọc Tự Nhiên

Từ 'peritoneal' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'peritonaion', nghĩa là 'cái gì đó kéo dài xung quanh'. Nó được dùng để chỉ màng bụng – một lớp màng mỏng bao phủ các cơ quan trong khoang bụng. Các nhà y học đã nhận ra khả năng lọc tự nhiên của màng bụng, đặt nền móng cho việc sử dụng nó trong điều trị.

Khám Phá Cơ Chế Tách Rời

Từ 'dialysis' cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'dialysis', có nghĩa là 'sự tách rời' hoặc 'sự hòa tan'. Khái niệm này mô tả quá trình các chất được tách ra khỏi một hỗn hợp thông qua một màng bán thấm. Điều này trở thành cơ sở để nghĩ ra phương pháp loại bỏ chất độc khỏi máu khi thận bị suy.

Sự Kết Hợp Cứu Sinh

Sự kết hợp của 'peritoneal' và 'dialysis' để tạo ra 'peritoneal dialysis' (lọc màng bụng) đã ra đời vào thế kỷ 20. Phương pháp này tận dụng chính màng bụng của bệnh nhân làm bộ lọc tự nhiên để loại bỏ chất thải và dịch thừa, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc điều trị bệnh suy thận mạn tính.

Usage Note

Peritoneal dialysis là một trong hai phương pháp chính để lọc máu (dialysis) khi thận bị suy. Phương pháp còn lại là hemodialysis (lọc máu ngoài thận). Peritoneal dialysis thường được thực hiện tại nhà, mang lại sự linh hoạt hơn cho bệnh nhân so với hemodialysis, vốn thường cần được thực hiện tại bệnh viện hoặc trung tâm lọc máu.

Prepositions

in for

*in*: Used to describe the process occurring 'in' a person's body. Example: 'The toxins are removed *in* peritoneal dialysis'.
*for*: Used to indicate who is receiving or benefiting from the treatment. Example: 'Peritoneal dialysis is a life-saving treatment *for* patients with kidney failure.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + peritoneal dialysis
  • undergo undergo peritoneal dialysis
    (trải qua/thực hiện lọc màng bụng)
  • start start peritoneal dialysis
    (bắt đầu điều trị lọc màng bụng)
  • perform perform peritoneal dialysis
    (tiến hành lọc màng bụng)
  • manage manage peritoneal dialysis
    (quản lý việc điều trị lọc màng bụng)
Adjectives + peritoneal dialysis
  • continuous ambulatory continuous ambulatory peritoneal dialysis (CAPD)
    (lọc màng bụng liên tục ngoại trú (CAPD))
  • automated automated peritoneal dialysis (APD)
    (lọc màng bụng tự động (APD))
  • long-term long-term peritoneal dialysis
    (lọc màng bụng dài hạn)
  • home home peritoneal dialysis
    (lọc màng bụng tại nhà)
Nouns + peritoneal dialysis
  • patient patient on peritoneal dialysis
    (bệnh nhân đang lọc màng bụng)
  • complications complications of peritoneal dialysis
    (các biến chứng của lọc màng bụng)
  • catheter peritoneal dialysis catheter
    (ống thông lọc màng bụng)

Idioms

  • on peritoneal dialysis

    đang lọc màng bụng (chỉ tình trạng bệnh nhân đang được điều trị bằng phương pháp này)

    "She has been on peritoneal dialysis for three years and manages her treatment at home."

    (Cô ấy đã lọc màng bụng được ba năm và tự quản lý việc điều trị tại nhà.)

  • peritoneal dialysis treatment

    phương pháp điều trị lọc màng bụng

    "Peritoneal dialysis treatment offers more flexibility and independence compared to hemodialysis."

    (Phương pháp điều trị lọc màng bụng mang lại sự linh hoạt và độc lập hơn so với chạy thận nhân tạo.)

  • living with peritoneal dialysis

    sống chung với lọc màng bụng (mô tả cuộc sống của người bệnh)

    "Many patients successfully adapt to living with peritoneal dialysis and maintain a good quality of life."

    (Nhiều bệnh nhân đã thích nghi thành công với việc sống chung với lọc màng bụng và duy trì chất lượng cuộc sống tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

peritoneal dialysis

noun
Lật mặt

Một phương pháp loại bỏ các chất thải từ máu khi thận không hoạt động bình thường. Phương pháp này sử dụng phúc mạc trong bụng của một người như một màng để các chất lỏng và chất hòa tan được trao đổi từ máu.

"Peritoneal dialysis allows patients with kidney failure to lead more independent lives."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Patients with kidney failure must undergo peritoneal dialysis to survive.
Bệnh nhân suy thận phải trải qua lọc màng bụng để sống sót.
Phủ định
He cannot perform peritoneal dialysis on himself without proper training.
Anh ấy không thể tự thực hiện lọc màng bụng nếu không được đào tạo bài bản.
Nghi vấn
Should I consider peritoneal dialysis as an alternative to hemodialysis?
Tôi có nên cân nhắc lọc màng bụng như một giải pháp thay thế cho chạy thận nhân tạo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "peritoneal dialysis".

Nâng Cao Quyền Tự Chủ Cho Bệnh Nhân

Lọc màng bụng (PD) mang lại sự linh hoạt đáng kể, cho phép bệnh nhân thực hiện điều trị tại nhà thay vì phải đến bệnh viện thường xuyên như chạy thận nhân tạo. Điều này giúp họ duy trì lối sống bình thường hơn, tiếp tục công việc hoặc học tập, và có quyền kiểm soát lớn hơn đối với tình trạng sức khỏe của mình, đặc biệt là ở các nước phương Tây nơi y tế gia đình được đề cao.

Giải Pháp Điều Trị Toàn Cầu

PD là một lựa chọn điều trị quan trọng cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối trên toàn thế giới, đặc biệt là ở các khu vực có nguồn lực y tế hạn chế. Việc có thể tự thực hiện tại nhà làm giảm áp lực cho các trung tâm y tế và giúp nhiều bệnh nhân ở vùng nông thôn hoặc xa xôi có cơ hội tiếp cận điều trị cứu sinh này.