(Top Banner Ad)
invertebrates
C1
Danh từ C1 Sinh học

invertebrates

UK: /ɪnˈvɜːtɪbreɪts/ • US: /ɪnˈvɜːrtɪbrəts/

Nghĩa tiếng Việt

Động vật không xương sống Động vật vô척추
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Animals that do not have a backbone or spinal column.

Vietnamese Meaning

Động vật không xương sống, tức là các loài động vật không có cột sống hoặc xương sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study focused on the impact of pollution on local invertebrate populations."

    "Nghiên cứu tập trung vào tác động của ô nhiễm đến quần thể động vật không xương sống địa phương."

  • "Invertebrates make up over 95% of all animal species."

    "Động vật không xương sống chiếm hơn 95% tổng số các loài động vật."

  • "Coral reefs are home to a wide variety of invertebrates."

    "Các rạn san hô là nhà của rất nhiều loài động vật không xương sống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun invertebrate Động vật không xương sống
Adjective invertebrate Không xương sống
Noun vertebrate Động vật có xương sống
Adjective vertebrate Có xương sống
Noun vertebra (plural: vertebrae) Đốt sống
Adjective vertebral Thuộc về đốt sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + vertebra (a joint, bone of the spine)
English
invertebrate (coined/popularized by Lamarck in early 19th century)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'invertebrates' được ghép từ tiền tố Latin 'in-' nghĩa là 'không' hoặc 'thiếu' và từ 'vertebrate' nghĩa là 'có xương sống'. Nhà tự nhiên học người Pháp Jean-Baptiste Lamarck đã phổ biến thuật ngữ này vào đầu thế kỷ 19 để phân loại các loài động vật không có xương sống, phân biệt chúng với các loài có xương sống như cá, chim, bò sát, lưỡng cư và động vật có vú.

Usage Note

Thuật ngữ 'invertebrates' bao gồm phần lớn các loài động vật trên Trái Đất. Chúng rất đa dạng về hình thái, kích thước và môi trường sống. Sự phân loại invertebrates dựa trên đặc điểm cấu trúc cơ thể, hệ thần kinh và các đặc điểm sinh học khác.

Prepositions

of among

Ví dụ: 'A large percentage of animals are invertebrates' (Một phần lớn động vật là động vật không xương sống). 'Invertebrates are diverse among different ecosystems' (Động vật không xương sống rất đa dạng giữa các hệ sinh thái khác nhau).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + invertebrates
  • marine marine invertebrates
    (động vật không xương sống dưới biển)
  • aquatic aquatic invertebrates
    (động vật không xương sống dưới nước)
  • terrestrial terrestrial invertebrates
    (động vật không xương sống trên cạn)
  • small small invertebrates
    (động vật không xương sống nhỏ)
  • soft-bodied soft-bodied invertebrates
    (động vật không xương sống thân mềm)
Verb + invertebrates
  • study study invertebrates
    (nghiên cứu động vật không xương sống)
  • classify classify invertebrates
    (phân loại động vật không xương sống)
  • protect protect invertebrates
    (bảo vệ động vật không xương sống)
Noun + of + invertebrates
  • diversity diversity of invertebrates
    (sự đa dạng của động vật không xương sống)
  • ecosystem ecosystem of invertebrates
    (hệ sinh thái của động vật không xương sống)
  • phylum phylum of invertebrates
    (ngành động vật không xương sống)

Idioms

  • soft-bodied invertebrates

    động vật không xương sống thân mềm (nhóm động vật không xương sống có cơ thể mềm, không có bộ xương ngoài cứng)

    "Worms and slugs are examples of soft-bodied invertebrates."

    (Giun và sên là những ví dụ về động vật không xương sống thân mềm.)

  • a vast array of invertebrates

    một mảng rộng lớn các loài động vật không xương sống (ám chỉ sự đa dạng và số lượng lớn của chúng)

    "The rainforest is home to a vast array of invertebrates, from insects to spiders."

    (Rừng mưa là nhà của một mảng rộng lớn các loài động vật không xương sống, từ côn trùng đến nhện.)

  • the crucial role of invertebrates

    vai trò then chốt của động vật không xương sống (nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng trong hệ sinh thái)

    "Scientists often highlight the crucial role of invertebrates in maintaining healthy ecosystems."

    (Các nhà khoa học thường nhấn mạnh vai trò then chốt của động vật không xương sống trong việc duy trì các hệ sinh thái khỏe mạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

invertebrates

Danh từ
Lật mặt

Động vật không xương sống, tức là các loài động vật không có cột sống hoặc xương sống.

"The study focused on the impact of pollution on local invertebrate populations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "invertebrates".

Tầm quan trọng sinh thái bị đánh giá thấp

Trong văn hóa phương Tây, động vật không xương sống như côn trùng, nhện hay sâu bọ thường bị coi là loài gây hại hoặc bị ghê sợ, khác với động vật có xương sống lớn hơn. Tuy nhiên, chúng đóng vai trò vô cùng quan trọng trong mọi hệ sinh thái: thụ phấn cho cây trồng, phân hủy chất hữu cơ, và là mắt xích cơ bản trong chuỗi thức ăn. Nếu không có động vật không xương sống, sự sống trên Trái Đất sẽ thay đổi đáng kể.

Đa dạng không ngờ và sự thích nghi

Động vật không xương sống chiếm hơn 95% tổng số loài động vật trên hành tinh. Sự đa dạng khổng lồ này phản ánh khả năng thích nghi đáng kinh ngạc của chúng với hầu hết mọi môi trường sống, từ đáy đại dương sâu thẳm đến sa mạc khô cằn. Chúng là một nguồn cảm hứng lớn trong khoa học, kỹ thuật và thậm chí là nghệ thuật, nhờ vào các hình thái cơ thể và hành vi độc đáo của chúng.