(Top Banner Ad)
henceforth
C1
Trạng từ C1 Luật pháp, Văn học, Sử dụng trang trọng

henceforth

UK: /ˌhensˈfɔːθ/ • US: /ˌhensˈfɔrθ/

Nghĩa tiếng Việt

kể từ nay từ nay trở đi từ nay về sau
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

From this time on; from now on.

Vietnamese Meaning

Kể từ bây giờ, từ nay trở đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Henceforth, all employees will be required to attend weekly training sessions."

    "Kể từ nay, tất cả nhân viên sẽ được yêu cầu tham gia các buổi đào tạo hàng tuần."

  • "The company has decided that, henceforth, all meetings will be held online."

    "Công ty đã quyết định rằng, kể từ nay, tất cả các cuộc họp sẽ được tổ chức trực tuyến."

  • "Henceforth, the penalty for late submission will be strictly enforced."

    "Kể từ nay, hình phạt cho việc nộp muộn sẽ được thực thi nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hence do đó, vì vậy (do đó, từ lý do này)
Adverb forth về phía trước, ra ngoài (phía trước, hướng ra ngoài)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Luật pháp, Văn học, Sử dụng trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hennesforth
Old English
heonan forþ
Proto-Germanic
*hinanē fram

Nguồn gốc của 'henceforth'

Từ 'henceforth' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'heonan forþ', có nghĩa là 'từ nơi này trở đi'. Nó được hình thành từ 'heonan' (từ nơi này) và 'forþ' (tiếp tục, về phía trước). Từ này đã trải qua nhiều thay đổi về hình thức trong suốt lịch sử tiếng Anh, nhưng ý nghĩa cơ bản của nó vẫn không đổi: biểu thị một điểm khởi đầu mới trong thời gian hoặc hành động.

Usage Note

Từ 'henceforth' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong văn bản pháp lý, văn học hoặc trong các tình huống cần sự nghiêm túc. Nó chỉ một sự thay đổi về thời gian, bắt đầu từ thời điểm hiện tại và kéo dài về sau. Khác với 'from now on' có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh thông thường hơn, 'henceforth' thường được dùng để thiết lập một quy tắc, một lệnh hoặc một tình huống mới có hiệu lực từ thời điểm hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + henceforth
  • effective effective henceforth
    (có hiệu lực kể từ nay)
  • known to be known henceforth
    (từ nay được biết đến là)
Verb + henceforth
  • declare declare henceforth
    (tuyên bố kể từ nay)
  • order order henceforth
    (ra lệnh kể từ nay)

Idioms

  • From henceforth

    Từ nay trở đi (tương tự 'henceforth' nhưng ít trang trọng hơn)

    "From henceforth, all employees must wear ID badges."

    (Từ nay trở đi, tất cả nhân viên phải đeo thẻ nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

henceforth

Trạng từ
Lật mặt

Kể từ bây giờ, từ nay trở đi.

"Henceforth, all employees will be required to attend weekly training sessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We will henceforth refer to this document as the 'Alpha Report'.
Chúng tôi từ nay sẽ gọi tài liệu này là 'Báo cáo Alpha'.
Phủ định
They will not henceforth be allowed to enter the restricted area without authorization.
Họ sẽ không được phép vào khu vực hạn chế mà không có ủy quyền kể từ nay.
Nghi vấn
Will you henceforth ensure that all protocols are followed correctly?
Từ nay bạn sẽ đảm bảo rằng tất cả các giao thức được tuân thủ chính xác chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Henceforth, all meetings will be held on Tuesdays.
Kể từ nay, tất cả các cuộc họp sẽ được tổ chức vào thứ Ba.
Phủ định
He will not, henceforth, be allowed to participate in the project.
Anh ấy sẽ không được phép tham gia vào dự án kể từ nay.
Nghi vấn
Will the new rules henceforth apply to all employees?
Liệu các quy tắc mới có áp dụng cho tất cả nhân viên kể từ nay?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had studied harder, I would henceforth be enjoying a better job.
Nếu tôi đã học hành chăm chỉ hơn, thì giờ đây tôi sẽ được hưởng một công việc tốt hơn.
Phủ định
If she hadn't missed the deadline, she wouldn't henceforth have been dealing with this stress.
Nếu cô ấy không bỏ lỡ thời hạn, thì từ giờ trở đi cô ấy đã không phải đối phó với căng thẳng này.
Nghi vấn
If they were better prepared, would they henceforth be facing such difficulties?
Nếu họ chuẩn bị tốt hơn, thì từ giờ trở đi họ có phải đối mặt với những khó khăn như vậy không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Speak henceforth with respect.
Từ nay trở đi, hãy nói chuyện một cách tôn trọng.
Phủ định
Do not speak henceforth without thinking.
Từ nay trở đi, đừng nói mà không suy nghĩ.
Nghi vấn
Please act henceforth as responsible adults.
Xin hãy hành động từ nay trở đi như những người trưởng thành có trách nhiệm.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rules will be enforced henceforth.
Các quy tắc sẽ được thi hành từ nay trở đi.
Phủ định
Late submissions will not be accepted henceforth.
Những bài nộp muộn sẽ không được chấp nhận từ nay trở đi.
Nghi vấn
Will silence be observed henceforth?
Sự im lặng sẽ được tuân thủ từ nay trở đi chứ?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that henceforth all employees would be required to attend the weekly meeting.
Người quản lý nói rằng kể từ nay tất cả nhân viên sẽ phải tham dự cuộc họp hàng tuần.
Phủ định
She told me that henceforth she would not tolerate any late submissions.
Cô ấy nói với tôi rằng kể từ nay cô ấy sẽ không chấp nhận bất kỳ bài nộp muộn nào.
Nghi vấn
He asked whether, henceforth, the company would provide transportation for night shifts.
Anh ấy hỏi liệu kể từ nay, công ty có cung cấp phương tiện đi lại cho ca đêm hay không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will henceforth be known as Sir Reginald.
Từ nay trở đi, anh ấy sẽ được biết đến với tên Ngài Reginald.
Phủ định
Will they not henceforth be allowed in this establishment?
Từ nay về sau họ sẽ không được phép vào cơ sở này nữa phải không?
Nghi vấn
Are we henceforth bound by this agreement?
Từ nay về sau chúng ta có bị ràng buộc bởi thỏa thuận này không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he would communicate henceforth only through written memos; it would be so much clearer.
Tôi ước gì từ nay trở đi anh ấy chỉ giao tiếp qua các bản ghi nhớ bằng văn bản; điều đó sẽ rõ ràng hơn rất nhiều.
Phủ định
If only the company wouldn't act henceforth as if profits were the only thing that mattered.
Giá như công ty từ nay trở đi sẽ không hành động như thể lợi nhuận là thứ duy nhất quan trọng.
Nghi vấn
I wish they would not be so rigid henceforth, but do you think they will?
Tôi ước họ từ nay sẽ không quá cứng nhắc nữa, nhưng bạn có nghĩ họ sẽ như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "henceforth".

Sử dụng trong văn bản pháp lý và trang trọng

Từ 'henceforth' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng và các tình huống trang trọng khác để nhấn mạnh một sự thay đổi chính thức hoặc một quy định mới có hiệu lực. Nó mang tính chất long trọng và nghiêm túc.