(Top Banner Ad)
hereafter
C1
Adverb C1 Luật pháp, Văn học, Ngôn ngữ trang trọng

hereafter

UK: /ˌhɪərˈæftər/ • US: /ˌhɪrˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

từ nay về sau về sau sau này thế giới bên kia (khi dùng như danh từ)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

After this time; in the future; from now on.

Vietnamese Meaning

Sau thời điểm này; trong tương lai; kể từ bây giờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The parties agree that all disputes arising hereunder shall be resolved by arbitration as provided hereafter."

    "Các bên đồng ý rằng mọi tranh chấp phát sinh theo văn bản này sẽ được giải quyết bằng trọng tài như được quy định sau đây."

  • "He promised to behave himself hereafter."

    "Anh ấy hứa sẽ cư xử đúng mực kể từ bây giờ."

  • "We will discuss this matter further hereafter."

    "Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này kỹ hơn sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb hereafter từ nay về sau, sau này
Noun hereafter thế giới bên kia, cuộc sống sau khi chết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Văn học, Ngôn ngữ trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēræfter
English
hereafter

Nguồn gốc của 'hereafter'

Từ 'hereafter' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hēræfter', kết hợp giữa 'hēr' (ở đây) và 'æfter' (sau). Nó ám chỉ một thời điểm hoặc trạng thái sau cái hiện tại, thường liên quan đến cuộc sống sau khi chết hoặc tương lai xa xôi. Trong lịch sử, nó thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và tôn giáo.

Usage Note

Thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, văn chương, hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Nhấn mạnh đến một thời điểm hoặc giai đoạn sau một sự kiện hoặc thời điểm hiện tại. Mang sắc thái trang trọng và có tính chất vĩnh viễn hơn so với 'from now on' hoặc 'in the future' thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Preposition + hereafter
  • Until until hereafter
    (cho đến sau này)
  • From from hereafter
    (từ nay về sau)
Verb + hereafter
  • Believe believe in hereafter
    (tin vào thế giới bên kia)
  • Prepare prepare for hereafter
    (chuẩn bị cho cuộc sống sau khi chết)

Idioms

  • Life hereafter

    Cuộc sống sau khi chết

    "Many religions focus on the concept of life hereafter."

    (Nhiều tôn giáo tập trung vào khái niệm cuộc sống sau khi chết.)

  • The hereafter

    Thế giới bên kia

    "She dedicated her life to preparing for the hereafter."

    (Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chuẩn bị cho thế giới bên kia.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hereafter

Adverb
Lật mặt

Sau thời điểm này; trong tương lai; kể từ bây giờ.

"The parties agree that all disputes arising hereunder shall be resolved by arbitration as provided hereafter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The contract clearly states the terms: hereafter, all payments will be made on the first of the month.
Hợp đồng nêu rõ các điều khoản: kể từ đây, tất cả các khoản thanh toán sẽ được thực hiện vào ngày đầu tháng.
Phủ định
The agreement had a crucial omission: hereafter, no mention was made of the handling of disputes.
Thỏa thuận có một thiếu sót quan trọng: kể từ đây, không đề cập đến việc giải quyết tranh chấp.
Nghi vấn
Is the agreement binding hereafter: that is, are all parties committed to these terms indefinitely?
Thỏa thuận có ràng buộc từ nay trở đi không: nghĩa là, tất cả các bên có cam kết vô thời hạn với các điều khoản này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereafter".

Quan niệm về thế giới bên kia

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'hereafter' thường liên quan đến các niềm tin tôn giáo về thiên đường và địa ngục. Quan niệm về cuộc sống sau khi chết ảnh hưởng lớn đến hành vi và đạo đức của con người.

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Từ 'hereafter' đôi khi được sử dụng trong các văn bản pháp lý để chỉ những điều sẽ xảy ra trong tương lai theo các điều khoản của hợp đồng hoặc luật pháp.