hereafter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
After this time; in the future; from now on.
Vietnamese Meaning
Sau thời điểm này; trong tương lai; kể từ bây giờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The parties agree that all disputes arising hereunder shall be resolved by arbitration as provided hereafter."
"Các bên đồng ý rằng mọi tranh chấp phát sinh theo văn bản này sẽ được giải quyết bằng trọng tài như được quy định sau đây."
-
"He promised to behave himself hereafter."
"Anh ấy hứa sẽ cư xử đúng mực kể từ bây giờ."
-
"We will discuss this matter further hereafter."
"Chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này kỹ hơn sau."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong văn bản pháp luật, văn chương, hoặc các ngữ cảnh trang trọng. Nhấn mạnh đến một thời điểm hoặc giai đoạn sau một sự kiện hoặc thời điểm hiện tại. Mang sắc thái trang trọng và có tính chất vĩnh viễn hơn so với 'from now on' hoặc 'in the future' thông thường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Until until hereafter (cho đến sau này)
-
From from hereafter (từ nay về sau)
-
Believe believe in hereafter (tin vào thế giới bên kia)
-
Prepare prepare for hereafter (chuẩn bị cho cuộc sống sau khi chết)
Idioms
-
Life hereafter
Cuộc sống sau khi chết
"Many religions focus on the concept of life hereafter."
(Nhiều tôn giáo tập trung vào khái niệm cuộc sống sau khi chết.)
-
The hereafter
Thế giới bên kia
"She dedicated her life to preparing for the hereafter."
(Cô ấy đã cống hiến cuộc đời mình để chuẩn bị cho thế giới bên kia.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hereafter
AdverbSau thời điểm này; trong tương lai; kể từ bây giờ.
"The parties agree that all disputes arising hereunder shall be resolved by arbitration as provided hereafter."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The contract clearly states the terms: hereafter, all payments will be made on the first of the month. |
Hợp đồng nêu rõ các điều khoản: kể từ đây, tất cả các khoản thanh toán sẽ được thực hiện vào ngày đầu tháng. |
| Phủ định | The agreement had a crucial omission: hereafter, no mention was made of the handling of disputes. |
Thỏa thuận có một thiếu sót quan trọng: kể từ đây, không đề cập đến việc giải quyết tranh chấp. |
| Nghi vấn | Is the agreement binding hereafter: that is, are all parties committed to these terms indefinitely? |
Thỏa thuận có ràng buộc từ nay trở đi không: nghĩa là, tất cả các bên có cam kết vô thời hạn với các điều khoản này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereafter".
