(Top Banner Ad)
hereinafter
C2
Trạng từ C2 Luật pháp, Ngôn ngữ pháp lý

hereinafter

UK: /ˌhɪərɪnˈɑːftər/ • US: /ˌhɪərɪnˈæftər/

Nghĩa tiếng Việt

sau đây kể từ đây trở đi trong văn bản này
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Later in this document or statement.

Vietnamese Meaning

Sau đây, kể từ đây trở đi, trong văn bản này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hereinafter referred to as 'ABC Corp.' will be responsible for all services."

    "Công ty sau đây được gọi là 'ABC Corp.' sẽ chịu trách nhiệm cho tất cả các dịch vụ."

  • "The agreement, hereinafter referred to as the 'Contract', is effective from January 1, 2024."

    "Thỏa thuận, sau đây gọi là 'Hợp đồng', có hiệu lực từ ngày 1 tháng 1 năm 2024."

  • "The parties, hereinafter referred to individually as 'Party' and collectively as 'Parties', agree to the following terms."

    "Các bên, sau đây gọi riêng là 'Bên' và gọi chung là 'Các Bên', đồng ý với các điều khoản sau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb herein Trong tài liệu này, trong vấn đề này. (Ví dụ: 'The terms herein are binding.' - Các điều khoản trong đây có giá trị ràng buộc.)
Adverb hereby Bằng văn bản này, bằng cách này. (Ví dụ: 'I hereby declare...' - Tôi bằng văn bản này tuyên bố...)
Adverb hereafter Sau đây, từ nay về sau (trong tương lai). (Ví dụ: 'The parties shall hereafter comply with...' - Các bên sau đây sẽ tuân thủ...)
Adverb hereto Vào đây, đến đây (thường dùng trong cụm 'attached hereto' - đính kèm vào đây). (Ví dụ: 'See Exhibit A attached hereto.' - Xem Phụ lục A đính kèm vào đây.)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Ngôn ngữ pháp lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēr
Old English
in
Old English
æfter
Middle English
herinafter
Modern English
hereinafter

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'hereinafter' là một trạng từ trang trọng và chính thức, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng. Nó được hình thành bằng cách ghép ba từ đơn giản của tiếng Anh: 'here' (ở đây, điều này), 'in' (trong), và 'after' (sau). Sự kết hợp này tạo ra một ý nghĩa rõ ràng là 'trong phần tiếp theo của tài liệu này' hoặc 'từ thời điểm này trở đi trong văn bản này'. Từ này phát triển từ thời Trung Cổ, khi nhu cầu về ngôn ngữ chính xác và không mơ hồ trong các văn bản pháp lý trở nên quan trọng.

Usage Note

Từ 'hereinafter' được sử dụng chủ yếu trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng để chỉ đến một điều gì đó đã được đề cập trước đó trong cùng văn bản. Nó giúp tránh lặp lại và làm cho văn bản trở nên ngắn gọn hơn. Nó thường được dùng để giới thiệu một định nghĩa hoặc một thuật ngữ sẽ được sử dụng nhiều lần. Khác với 'hereafter' (từ nay về sau, trong tương lai), 'hereinafter' chỉ giới hạn trong phạm vi của văn bản đang xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Định nghĩa thuật ngữ/chủ thể
  • Company The Company (hereinafter referred to as 'the Seller')
    (Công ty (sau đây được gọi là 'Bên Bán'))
  • Agreement this Agreement (hereinafter, 'the Agreement')
    (thỏa thuận này (sau đây, 'Thỏa thuận'))
  • Parties the parties (hereinafter collectively referred to as 'the Parties')
    (các bên (sau đây được gọi chung là 'Các Bên'))
Cụm động từ với hereinafter
  • shall be shall be hereinafter referred to as
    (sau đây sẽ được gọi là)
  • is is hereinafter designated as
    (sau đây được chỉ định là)

Idioms

  • hereinafter referred to as [X]

    sau đây được gọi là [X]. Đây là cách dùng phổ biến và chuẩn mực nhất trong các văn bản pháp lý, hợp đồng để định nghĩa một thuật ngữ hoặc chủ thể, giúp rút gọn các lần nhắc đến tiếp theo.

    "Party A and Party B (hereinafter referred to as 'the Parties') agree to..."

    (Bên A và Bên B (sau đây được gọi là 'Các Bên') đồng ý...)

  • hereinafter called [X]

    sau đây được gọi là [X]. Tương tự như 'referred to as', cụm này cũng được dùng để định danh rút gọn sau khi đã giới thiệu đầy đủ, thường thấy trong văn bản cũ hơn hoặc một số phong cách pháp lý nhất định.

    "The building located at 123 Main Street (hereinafter called 'the Property') will be sold."

    (Tòa nhà tọa lạc tại số 123 Phố Main (sau đây được gọi là 'Bất Động Sản') sẽ được bán.)

  • hereinafter, the [X]

    sau đây, [X]. Đây là một cách viết tắt gọn hơn để định nghĩa, thường được đặt trong ngoặc đơn sau khi giới thiệu một danh từ hoặc cụm danh từ.

    "This document (hereinafter, 'the Contract') outlines the terms."

    (Tài liệu này (sau đây, 'Hợp Đồng') phác thảo các điều khoản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hereinafter

Trạng từ
Lật mặt

Sau đây, kể từ đây trở đi, trong văn bản này.

"The company hereinafter referred to as 'ABC Corp.' will be responsible for all services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Defining the term hereinafter is crucial for legal clarity.
Việc định nghĩa thuật ngữ sau đây là rất quan trọng để có được sự rõ ràng về mặt pháp lý.
Phủ định
Ignoring the definition of hereinafter is not recommended when drafting contracts.
Không nên bỏ qua định nghĩa của thuật ngữ sau đây khi soạn thảo hợp đồng.
Nghi vấn
Is clarifying the meaning of hereinafter essential in legal documents?
Việc làm rõ ý nghĩa của thuật ngữ sau đây có cần thiết trong các văn bản pháp lý không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyer said that the contract hereinafter referred to as 'Agreement A' was binding.
Luật sư nói rằng hợp đồng sau đây được gọi là 'Thỏa thuận A' có tính ràng buộc.
Phủ định
She told me that the clauses hereinafter would not be applicable in this case.
Cô ấy nói với tôi rằng các điều khoản sau đây sẽ không được áp dụng trong trường hợp này.
Nghi vấn
He asked if the documents hereinafter listed were all included in the package.
Anh ấy hỏi liệu các tài liệu sau đây được liệt kê có được bao gồm tất cả trong gói không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hereinafter".

Nền tảng của ngôn ngữ pháp lý

'Hereinafter' là một ví dụ điển hình cho sự cẩn trọng và chính xác của ngôn ngữ pháp lý. Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống luật chung (Common Law), việc sử dụng các thuật ngữ như 'hereinafter' giúp loại bỏ sự mơ hồ, đảm bảo rằng tất cả các bên tham gia đều hiểu rõ ý nghĩa của tài liệu và các thuật ngữ được định nghĩa trong đó.

Hiệu quả trong văn bản phức tạp

Trong các hợp đồng, điều khoản và thỏa thuận dài dòng, việc lặp đi lặp lại toàn bộ tên gọi của một bên, một đối tượng, hoặc một văn bản có thể làm cho tài liệu trở nên rườm rà và khó đọc. 'Hereinafter' cung cấp một phương tiện hiệu quả để giới thiệu một tên gọi rút gọn hoặc một thuật ngữ viết tắt, giúp tăng tính mạch lạc, dễ hiểu và tiết kiệm không gian trong tài liệu mà vẫn giữ được sự rõ ràng và chính xác tuyệt đối.