(Top Banner Ad)
aforesaid
C2
Tính từ C2 Pháp luật, Văn bản hành chính

aforesaid

UK: /əˈfɔːˌsed/ • US: /əˈfɔːrˌsed/

Nghĩa tiếng Việt

đã nói ở trên đã đề cập ở trên nói trên
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Previously mentioned or referred to.

Vietnamese Meaning

Đã nói hoặc đã đề cập trước đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The aforesaid conditions must be met before the contract is valid."

    "Các điều kiện đã nói ở trên phải được đáp ứng trước khi hợp đồng có hiệu lực."

  • "In the aforesaid case, the defendant was found guilty."

    "Trong trường hợp đã nói ở trên, bị cáo đã bị kết tội."

  • "We refer to the aforesaid agreement."

    "Chúng tôi đề cập đến thỏa thuận đã nói ở trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective forementioned Được đề cập trước đó (đồng nghĩa, ít trang trọng hơn một chút)
Adjective aforenamed Được nêu tên trước đó (rất trang trọng, chỉ người)
Verb say Nói, phát biểu
Noun statement Lời tuyên bố, bản tường trình (thường là những gì được 'aforesaid')

Synonyms

Subject Area

Pháp luật, Văn bản hành chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
on (prefix/a-) + fore (before) + secgan (to say)
Middle English (ME)
aforeseid
Modern English (ModE)
aforesaid (15th Century onwards)

Nguồn gốc hợp chất

Từ 'aforesaid' là một từ ghép, có nghĩa đen là 'được nói trước đó'. Nó kết hợp tiền tố cổ 'a-' (một dạng của 'on' hoặc 'of'), từ 'fore' (trước), và 'said' (đã nói). Sự kết hợp này nhấn mạnh rằng thông tin đã được đề cập ngay trước đó trong văn bản, giúp tránh lặp lại tên riêng hoặc cụm từ dài dòng, đặc biệt trong các tài liệu pháp lý.

Sự trang trọng

Trong tiếng Anh hiện đại, 'aforesaid' gần như chỉ còn được sử dụng trong ngôn ngữ hành chính, pháp lý và kinh doanh rất trang trọng. Nó thể hiện tính chính xác tuyệt đối, ám chỉ rõ ràng đến một danh từ đã được giới thiệu gần đó, tương tự như việc sử dụng 'đã nói trên' hay 'nêu trên' trong tiếng Việt khi lập hợp đồng.

Usage Note

Từ 'aforesaid' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, văn bản hành chính hoặc các tài liệu mang tính chính thức cao để tránh lặp lại hoặc để chỉ rõ ràng đến một đối tượng đã được xác định trước đó. Nó thể hiện sự liên kết chặt chẽ với thông tin đã cung cấp, nhấn mạnh rằng đối tượng đang được nhắc đến là đối tượng đã được giới thiệu hoặc mô tả trong phần trước của văn bản. Không nên nhầm lẫn với 'above' (ở trên) vì 'aforesaid' liên quan đến những gì *đã* được đề cập, còn 'above' có thể chỉ vị trí vật lý hoặc vị trí trong văn bản (ví dụ, 'the above paragraph'). So với các từ đồng nghĩa như 'foregoing' hoặc 'previous,' 'aforesaid' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng để duy trì tính nhất quán và chính xác trong ngữ cảnh pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aforesaid

Tính từ
Lật mặt

Đã nói hoặc đã đề cập trước đó.

"The aforesaid conditions must be met before the contract is valid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aforesaid".