aforesaid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Previously mentioned or referred to.
Vietnamese Meaning
Đã nói hoặc đã đề cập trước đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The aforesaid conditions must be met before the contract is valid."
"Các điều kiện đã nói ở trên phải được đáp ứng trước khi hợp đồng có hiệu lực."
-
"In the aforesaid case, the defendant was found guilty."
"Trong trường hợp đã nói ở trên, bị cáo đã bị kết tội."
-
"We refer to the aforesaid agreement."
"Chúng tôi đề cập đến thỏa thuận đã nói ở trên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aforesaid' mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, văn bản hành chính hoặc các tài liệu mang tính chính thức cao để tránh lặp lại hoặc để chỉ rõ ràng đến một đối tượng đã được xác định trước đó. Nó thể hiện sự liên kết chặt chẽ với thông tin đã cung cấp, nhấn mạnh rằng đối tượng đang được nhắc đến là đối tượng đã được giới thiệu hoặc mô tả trong phần trước của văn bản. Không nên nhầm lẫn với 'above' (ở trên) vì 'aforesaid' liên quan đến những gì *đã* được đề cập, còn 'above' có thể chỉ vị trí vật lý hoặc vị trí trong văn bản (ví dụ, 'the above paragraph'). So với các từ đồng nghĩa như 'foregoing' hoặc 'previous,' 'aforesaid' có sắc thái trang trọng hơn và thường được sử dụng để duy trì tính nhất quán và chính xác trong ngữ cảnh pháp lý.
Collocations (Từ đi kèm)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aforesaid
Tính từĐã nói hoặc đã đề cập trước đó.
"The aforesaid conditions must be met before the contract is valid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aforesaid".
