(Top Banner Ad)
hesitation marker
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

hesitation marker

UK: /ˌhɛzɪˈteɪʃən ˈmɑːkə(r)/ • US: /ˌhɛzɪˈteɪʃən ˈmɑːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

từ/âm thanh đệm từ/âm thanh chêm xen dấu hiệu ngập ngừng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or sound used by a speaker to signal uncertainty or a pause in speech, often while they are thinking of what to say next.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc âm thanh được người nói sử dụng để biểu thị sự không chắc chắn hoặc tạm dừng trong lời nói, thường là trong khi họ đang suy nghĩ về những gì sẽ nói tiếp theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The speaker used several hesitation markers, such as 'um' and 'like,' while describing the complex process."

    "Người nói đã sử dụng một vài dấu hiệu do dự, chẳng hạn như 'um' và 'like,' trong khi mô tả quy trình phức tạp."

  • "Excessive use of hesitation markers can make a speaker sound unsure of themselves."

    "Việc sử dụng quá nhiều dấu hiệu do dự có thể khiến người nói nghe có vẻ không chắc chắn về bản thân."

  • "Researchers study hesitation markers to understand cognitive processes during speech."

    "Các nhà nghiên cứu nghiên cứu các dấu hiệu do dự để hiểu các quá trình nhận thức trong khi nói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hesitation sự do dự, sự ngập ngừng
Verb hesitate do dự, ngập ngừng
Adjective hesitant do dự, ngập ngừng
Adverb hesitantly một cách do dự, một cách ngập ngừng
Noun marker dấu hiệu, vật đánh dấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
hesitation
English
marker
English
hesitation marker

Nguồn gốc của 'hesitation marker'

Cụm từ 'hesitation marker' xuất hiện khá gần đây trong ngôn ngữ học. Nó dùng để chỉ những từ hoặc âm thanh chúng ta sử dụng khi do dự, suy nghĩ hoặc muốn kéo dài thời gian khi nói. Các 'hesitation marker' như 'ừm', 'à', hoặc 'vâng' giúp chúng ta duy trì lượt lời trong cuộc trò chuyện.

Usage Note

Hesitation markers are typically fillers used to maintain the speaking turn and indicate to the listener that the speaker is not finished speaking. They can include words like 'um', 'uh', 'er', 'like', 'you know', 'sort of', or non-lexical vocalizations. The frequency and type of hesitation markers can vary depending on factors like the speaker's confidence, familiarity with the topic, and the formality of the situation.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hesitation marker
  • common hesitation marker
    (dấu hiệu do dự phổ biến)
  • typical hesitation marker
    (dấu hiệu do dự điển hình)
Verb + hesitation marker
  • use a hesitation marker
    (sử dụng một dấu hiệu do dự)
  • insert a hesitation marker
    (chèn một dấu hiệu do dự)
  • eliminate hesitation markers
    (loại bỏ các dấu hiệu do dự)

Idioms

  • To hesitate

    Do dự, lưỡng lự (không phải là thành ngữ chứa 'hesitation marker' nhưng liên quan về nghĩa)

    "Don't hesitate to ask if you need help."

    (Đừng ngần ngại hỏi nếu bạn cần giúp đỡ.)

  • Without hesitation

    Không chút do dự

    "She accepted the job offer without hesitation."

    (Cô ấy chấp nhận lời mời làm việc mà không chút do dự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hesitation marker

Danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc âm thanh được người nói sử dụng để biểu thị sự không chắc chắn hoặc tạm dừng trong lời nói, thường là trong khi họ đang suy nghĩ về những gì sẽ nói tiếp theo.

"The speaker used several hesitation markers, such as 'um' and 'like,' while describing the complex process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The linguist said that he had noticed the speaker used a hesitation marker frequently during the presentation.
Nhà ngôn ngữ học nói rằng ông ấy đã nhận thấy người nói sử dụng một hesitation marker thường xuyên trong suốt bài thuyết trình.
Phủ định
She told me that she did not think the overuse of hesitation markers made her sound professional.
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không nghĩ việc lạm dụng hesitation markers làm cô ấy nghe có vẻ chuyên nghiệp.
Nghi vấn
The student asked if the professor considered 'um' a hesitation marker in formal speeches.
Học sinh hỏi liệu giáo sư có coi 'um' là một hesitation marker trong các bài phát biểu trang trọng hay không.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students have been studying hesitation markers in spoken English for the past hour.
Các sinh viên đã học về các dấu hiệu do dự trong tiếng Anh nói trong một giờ qua.
Phủ định
She hasn't been using hesitation markers effectively in her presentations recently.
Gần đây cô ấy đã không sử dụng các dấu hiệu do dự một cách hiệu quả trong các bài thuyết trình của mình.
Nghi vấn
Have you been noticing an increase in the use of hesitation markers during the interviews?
Bạn có nhận thấy sự gia tăng trong việc sử dụng các dấu hiệu do dự trong các cuộc phỏng vấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hesitation marker".

Sử dụng 'Hesitation Markers' trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng 'hesitation markers' là hoàn toàn bình thường và được chấp nhận trong giao tiếp hàng ngày. Tuy nhiên, lạm dụng chúng có thể khiến người nghe cảm thấy bạn thiếu tự tin hoặc không chuẩn bị kỹ lưỡng. Trong một số tình huống trang trọng, việc cố gắng giảm thiểu 'hesitation markers' có thể giúp bạn tạo ấn tượng tốt hơn.