(Top Banner Ad)
discourse marker
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

discourse marker

UK: /ˈdɪskɔːs ˌmɑːkə(r)/ • US: /ˈdɪskɔːrs ˌmɑːrkər/

Nghĩa tiếng Việt

từ/cụm từ chỉ dẫn diễn ngôn từ/cụm từ liên kết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is used to connect, manage and organise what we say or write.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để kết nối, quản lý và tổ chức những gì chúng ta nói hoặc viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Common discourse markers include 'well,' 'so,' 'but,' and 'you know.'"

    "Các discourse marker phổ biến bao gồm 'well', 'so', 'but' và 'you know'."

  • ""So," as a discourse marker, often signals a change in topic."

    ""So", như một discourse marker, thường báo hiệu sự thay đổi chủ đề."

  • "The speaker used "you know" frequently as a discourse marker while explaining the process."

    "Người nói sử dụng "you know" thường xuyên như một discourse marker khi giải thích quy trình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun discourse diễn ngôn, bài nói chuyện
Verb discourse thảo luận, diễn thuyết
Adjective discursive tản mạn, không tập trung (về phong cách nói/viết)
Noun marker cái đánh dấu, điểm đánh dấu
Verb mark đánh dấu, ghi dấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
discursus
Old French
discours
English
discourse
Old English
mearc
English
mark
English
discourse marker

Nguồn gốc của 'dấu hiệu diễn ngôn' trong ngôn ngữ học

Thuật ngữ 'discourse marker' (dấu hiệu diễn ngôn) là một khái niệm khá hiện đại trong ngôn ngữ học, xuất hiện để mô tả những từ hoặc cụm từ nhỏ nhưng có vai trò lớn trong việc tổ chức, kết nối và quản lý cuộc hội thoại. Ví dụ như 'well', 'so', 'you know', 'I mean'. Chúng không chỉ giúp người nói sắp xếp ý tưởng mà còn thể hiện thái độ hoặc tương tác với người nghe, làm cho cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên và trôi chảy hơn.

Usage Note

Discourse markers are words or phrases that signal relationships between parts of a discourse. They help to guide the listener or reader through the text. They can indicate a shift in topic, a cause-and-effect relationship, a contrast, or simply add emphasis. Examples include 'so', 'well', 'you know', 'I mean', 'anyway', 'right', 'okay', 'but', 'and', 'therefore', 'however', 'in conclusion'. We can compare 'discourse markers' with 'linking words'. The latter provides a more formal and explicit connection between ideas.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + discourse marker
  • use use a discourse marker
    (sử dụng một dấu hiệu diễn ngôn)
  • employ employ discourse markers
    (áp dụng các dấu hiệu diễn ngôn)
  • identify identify discourse markers
    (nhận diện các dấu hiệu diễn ngôn)
  • analyze analyze discourse markers
    (phân tích các dấu hiệu diễn ngôn)
Adjective + discourse marker
  • common common discourse marker
    (dấu hiệu diễn ngôn phổ biến)
  • typical typical discourse marker
    (dấu hiệu diễn ngôn điển hình)
  • effective effective discourse marker
    (dấu hiệu diễn ngôn hiệu quả)
  • interpersonal interpersonal discourse marker
    (dấu hiệu diễn ngôn liên nhân)
Noun + of discourse markers
  • function the function of discourse markers
    (chức năng của các dấu hiệu diễn ngôn)
  • types types of discourse markers
    (các loại dấu hiệu diễn ngôn)

Idioms

  • to act as a discourse marker

    đóng vai trò như một dấu hiệu diễn ngôn

    "'Well' often acts as a discourse marker, indicating a shift in topic or a pause."

    (Từ 'Well' thường đóng vai trò như một dấu hiệu diễn ngôn, biểu thị sự thay đổi chủ đề hoặc một quãng dừng.)

  • the use of discourse markers

    việc sử dụng các dấu hiệu diễn ngôn

    "The effective use of discourse markers can make your speech sound more natural."

    (Việc sử dụng hiệu quả các dấu hiệu diễn ngôn có thể làm cho bài nói của bạn nghe tự nhiên hơn.)

  • a range of discourse markers

    một loạt các dấu hiệu diễn ngôn

    "Speakers often employ a range of discourse markers to manage their conversation."

    (Người nói thường sử dụng một loạt các dấu hiệu diễn ngôn để quản lý cuộc hội thoại của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

discourse marker

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để kết nối, quản lý và tổ chức những gì chúng ta nói hoặc viết.

"Common discourse markers include 'well,' 'so,' 'but,' and 'you know.'"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the speaker used a discourse marker like 'well,' the audience understood the transition in thought.
Bởi vì người nói sử dụng một discourse marker như 'well,' khán giả hiểu được sự chuyển đổi trong suy nghĩ.
Phủ định
Even though the presentation lacked a clear discourse marker, the audience still followed the speaker's argument.
Mặc dù bài thuyết trình thiếu một discourse marker rõ ràng, khán giả vẫn theo dõi được lập luận của người nói.
Nghi vấn
If the speaker uses a discourse marker such as 'anyway,' will the audience recognize the shift in topic?
Nếu người nói sử dụng một discourse marker như 'anyway,' liệu khán giả có nhận ra sự thay đổi chủ đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "discourse marker".

Vai trò trong giao tiếp tự nhiên

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giao tiếp hàng ngày, các dấu hiệu diễn ngôn như 'you know', 'like', 'I mean' không chỉ là 'từ thừa'. Chúng giúp người nói kết nối ý tưởng, quản lý lượt lời, thể hiện sự đồng cảm hoặc giảm bớt sự trực tiếp, làm cho cuộc trò chuyện trở nên tự nhiên, thân mật và ít cứng nhắc hơn. Hiểu và sử dụng chúng đúng cách là chìa khóa để giao tiếp lưu loát.

Biểu hiện thái độ và sự lịch sự

Dấu hiệu diễn ngôn cũng có thể phản ánh thái độ của người nói hoặc mức độ lịch sự. Ví dụ, 'actually' có thể được dùng để đính chính một cách lịch sự, hoặc 'so' để dẫn dắt đến một kết luận. Việc sử dụng chúng phù hợp với bối cảnh xã hội giúp người nói điều chỉnh thông điệp của mình, tránh gây hiểu lầm hoặc cảm giác khó chịu cho người nghe, đặc biệt quan trọng trong các tình huống giao tiếp đa văn hóa.