(Top Banner Ad)
heterocyclic compounds
C1
noun C1 Hóa học hữu cơ

heterocyclic compounds

UK: /ˌhetərə(ʊ)ˈsaɪklɪk ˈkɒmpaʊndz/ • US: /ˌhet̬.ə.roʊˈsaɪ.klɪk ˈkɑːm.paʊndz/

Nghĩa tiếng Việt

hợp chất dị vòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cyclic organic compounds containing at least one atom that is not carbon as a member of its ring structure.

Vietnamese Meaning

Các hợp chất hữu cơ mạch vòng có chứa ít nhất một nguyên tử không phải carbon là một phần của cấu trúc vòng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many pharmaceuticals contain heterocyclic compounds."

    "Nhiều dược phẩm chứa các hợp chất dị vòng."

  • "Pyridine is a simple example of a heterocyclic compound."

    "Pyridin là một ví dụ đơn giản về một hợp chất dị vòng."

  • "Heterocyclic compounds play a crucial role in many biological processes."

    "Các hợp chất dị vòng đóng một vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heterocycle Dị vòng, một phân tử vòng có chứa ít nhất hai phần tử khác nhau như carbon và nitrogen.
Adjective heterocyclic Thuộc về hoặc chứa dị vòng.

Related Words

Subject Area

Hóa học hữu cơ

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
héteros (ἕτερος)
Greek
kýklos (κύκλος)
Greek
heterocyclic

Nguồn gốc từ 'Heterocyclic'

Từ 'heterocyclic' kết hợp từ tiếng Hy Lạp 'héteros' (khác) và 'kýklos' (vòng tròn). Ban đầu, nó được dùng để mô tả các hợp chất hữu cơ có cấu trúc vòng mà trong đó vòng chứa ít nhất một nguyên tử không phải carbon.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ và dược phẩm. Các dị vòng có thể là aliphatic (no), aromatic, hoặc cả hai. Các nguyên tố khác không phải carbon (dị tố) phổ biến nhất là nitrogen, oxygen, và sulfur. Các hợp chất dị vòng rất phổ biến trong tự nhiên và nhiều loại thuốc.

Prepositions

in as

Ví dụ:
* `in` (chỉ sự chứa đựng): The nitrogen atom *in* the ring...
* `as` (chỉ vai trò): Used *as* a building block...

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + heterocyclic compounds
  • various various heterocyclic compounds
    (các hợp chất dị vòng khác nhau)
  • complex complex heterocyclic compounds
    (các hợp chất dị vòng phức tạp)
  • aromatic aromatic heterocyclic compounds
    (các hợp chất dị vòng thơm)
Verb + heterocyclic compounds
  • synthesize synthesize heterocyclic compounds
    (tổng hợp các hợp chất dị vòng)
  • study study heterocyclic compounds
    (nghiên cứu các hợp chất dị vòng)
  • isolate isolate heterocyclic compounds
    (phân lập các hợp chất dị vòng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heterocyclic compounds

noun
Lật mặt

Các hợp chất hữu cơ mạch vòng có chứa ít nhất một nguyên tử không phải carbon là một phần của cấu trúc vòng của nó.

"Many pharmaceuticals contain heterocyclic compounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heterocyclic compounds".

Vai trò của Hợp chất dị vòng trong Dược phẩm

Rất nhiều loại thuốc quan trọng chứa cấu trúc dị vòng. Ví dụ, penicillin, một loại kháng sinh nổi tiếng, có một vòng beta-lactam, một loại dị vòng. Việc nghiên cứu và tổng hợp các hợp chất dị vòng mới có vai trò quan trọng trong việc phát triển các loại thuốc mới.

Hợp chất dị vòng trong Sinh học

Các hợp chất dị vòng xuất hiện rộng rãi trong sinh học. Các base nitơ trong DNA và RNA (adenine, guanine, cytosine, thymine, uracil) đều là các hợp chất dị vòng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc lưu trữ và truyền thông tin di truyền.