(Top Banner Ad)
organic chemistry
C1
Danh từ C1 Hóa học

organic chemistry

UK: /ɔːˈɡænɪk ˈkemɪstri/ • US: /ɔːrˈɡænɪk ˈkemɪstri/

Nghĩa tiếng Việt

hóa học hữu cơ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of chemistry concerned with the compounds of carbon.

Vietnamese Meaning

Ngành hóa học nghiên cứu về các hợp chất của cacbon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Organic chemistry is essential for understanding the chemistry of life."

    "Hóa học hữu cơ rất cần thiết để hiểu về hóa học của sự sống."

  • "She is majoring in organic chemistry at university."

    "Cô ấy đang học chuyên ngành hóa học hữu cơ tại trường đại học."

  • "The properties of organic compounds are diverse and complex."

    "Tính chất của các hợp chất hữu cơ rất đa dạng và phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun organic chemistry hóa học hữu cơ (ngành khoa học)
Adjective organic thuộc về hóa học hữu cơ; hữu cơ
Adverb organically theo cách hữu cơ (trong hóa học); một cách tự nhiên
Noun chemist nhà hóa học
Noun chemistry hóa học (môn học, ngành khoa học)
Noun biochemistry hóa sinh học
Noun inorganic chemistry hóa học vô cơ
Noun phrase organic compound hợp chất hữu cơ
Noun organism sinh vật (liên quan đến gốc từ 'organic')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὄργανον (organon)
Latin
organicus
French
organique
English
organic
Ancient Greek
χημεία (khemeia)
Arabic
al-kīmiyā
Medieval Latin
alchimia
Old French
alchimie
English
chemistry

Nguồn Gốc Của 'Hóa Học Hữu Cơ'

Thuật ngữ "hóa học hữu cơ" (organic chemistry) được nhà hóa học Thụy Điển Jöns Jacob Berzelius đặt ra vào năm 1806. Ban đầu, nó dùng để chỉ việc nghiên cứu các hợp chất có nguồn gốc từ sinh vật sống, vì người ta tin rằng những chất này chứa một "lực sống" bí ẩn và không thể được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Mãi đến năm 1828, khi Friedrich Wöhler tổng hợp urê (một hợp chất hữu cơ) từ các chất vô cơ, quan niệm này mới bị phá bỏ, mở đường cho sự phát triển vượt bậc của hóa học hữu cơ hiện đại.

Usage Note

Hóa học hữu cơ là một ngành rộng lớn của hóa học, tập trung vào cấu trúc, tính chất, thành phần, phản ứng và điều chế các hợp chất chứa cacbon, có thể chứa nhiều nguyên tố khác như hydro, oxy, nitơ, halogen, photpho, silic và lưu huỳnh. Nó đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực như dược phẩm, nông nghiệp, hóa chất công nghiệp và khoa học vật liệu.

Prepositions

in of to

* **in organic chemistry:** Đề cập đến một chủ đề cụ thể *trong* hóa học hữu cơ (ví dụ: 'The reaction mechanism is crucial *in* organic chemistry').
* **of organic chemistry:** Chỉ ra mối liên hệ sở hữu hoặc thuộc về (ví dụ: 'The principles *of* organic chemistry').
* **to organic chemistry:** Đề cập đến sự đóng góp hoặc ứng dụng (ví dụ: 'This research is central *to* organic chemistry').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organic chemistry
  • advanced advanced organic chemistry
    (hóa học hữu cơ nâng cao)
  • introductory introductory organic chemistry
    (hóa học hữu cơ nhập môn)
  • synthetic synthetic organic chemistry
    (hóa học hữu cơ tổng hợp)
Verb + organic chemistry
  • study study organic chemistry
    (học/nghiên cứu hóa học hữu cơ)
  • teach teach organic chemistry
    (giảng dạy hóa học hữu cơ)
  • specialize in specialize in organic chemistry
    (chuyên về hóa học hữu cơ)
Noun + organic chemistry
  • principles of principles of organic chemistry
    (các nguyên lý của hóa học hữu cơ)
  • field of the field of organic chemistry
    (lĩnh vực hóa học hữu cơ)
  • foundations of the foundations of organic chemistry
    (nền tảng của hóa học hữu cơ)

Idioms

  • The backbone of modern chemistry

    nền tảng cốt lõi của hóa học hiện đại (ám chỉ tầm quan trọng của hóa học hữu cơ)

    "Organic chemistry is often referred to as 'the backbone of modern chemistry' due to its fundamental role in many industries."

    (Hóa học hữu cơ thường được gọi là 'xương sống của hóa học hiện đại' vì vai trò nền tảng của nó trong nhiều ngành công nghiệp.)

  • A cornerstone subject

    một môn học nền tảng, có vai trò cực kỳ quan trọng

    "For aspiring doctors and pharmacists, organic chemistry is a cornerstone subject that demands serious dedication."

    (Đối với các bác sĩ và dược sĩ tương lai, hóa học hữu cơ là một môn học nền tảng đòi hỏi sự cống hiến nghiêm túc.)

  • The chemistry of life

    hóa học của sự sống (ám chỉ hóa học hữu cơ nghiên cứu các hợp chất cơ bản của sinh vật sống)

    "Many describe organic chemistry as 'the chemistry of life' because it focuses on carbon-based molecules essential for living organisms."

    (Nhiều người mô tả hóa học hữu cơ là 'hóa học của sự sống' vì nó tập trung vào các phân tử dựa trên carbon thiết yếu cho các sinh vật sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organic chemistry

Danh từ
Lật mặt

Ngành hóa học nghiên cứu về các hợp chất của cacbon.

"Organic chemistry is essential for understanding the chemistry of life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organic chemistry is a challenging but rewarding field of study.
Hóa học hữu cơ là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thử thách nhưng bổ ích.
Phủ định
I don't understand organic chemistry very well.
Tôi không hiểu hóa học hữu cơ lắm.
Nghi vấn
Is organic chemistry required for pre-med students?
Hóa học hữu cơ có bắt buộc đối với sinh viên dự bị y khoa không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is studying organic chemistry at university.
Cô ấy đang học hóa học hữu cơ tại trường đại học.
Phủ định
He is not interested in organic chemistry.
Anh ấy không hứng thú với hóa học hữu cơ.
Nghi vấn
Are you taking organic chemistry this semester?
Bạn có học hóa hữu cơ kỳ này không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Organic chemistry is a challenging but rewarding field of study.
Hóa học hữu cơ là một lĩnh vực nghiên cứu đầy thử thách nhưng bổ ích.
Phủ định
Organic chemistry is not always easy to understand without a solid foundation in basic chemistry.
Hóa học hữu cơ không phải lúc nào cũng dễ hiểu nếu không có nền tảng vững chắc về hóa học cơ bản.
Nghi vấn
Is organic chemistry a prerequisite for medical school?
Hóa học hữu cơ có phải là một môn học tiên quyết để vào trường y không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be studying organic chemistry at the university next year.
Cô ấy sẽ học môn hóa hữu cơ tại trường đại học vào năm tới.
Phủ định
They won't be focusing on organic chemistry during the first semester.
Họ sẽ không tập trung vào hóa hữu cơ trong học kỳ đầu tiên.
Nghi vấn
Will he be specializing in organic chemistry after he graduates?
Liệu anh ấy có chuyên về hóa hữu cơ sau khi tốt nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic chemistry".

Động Lực Cho Ngành Dược Phẩm Và Y Học

Hóa học hữu cơ là trái tim của ngành dược phẩm hiện đại. Hầu hết các loại thuốc, từ aspirin thông thường đến các liệu pháp chống ung thư phức tạp, đều là các hợp chất hữu cơ được tổng hợp hoặc biến đổi dựa trên các nguyên lý của hóa học hữu cơ. Nó cho phép các nhà khoa học thiết kế các phân tử mới để điều trị bệnh, cải thiện sức khỏe con người.

Nền Tảng Của Vật Liệu Và Công Nghệ Hiện Đại

Ngoài dược phẩm, hóa học hữu cơ còn là nền tảng cho sự phát triển của vô số vật liệu và công nghệ mà chúng ta sử dụng hàng ngày. Từ nhựa, sợi tổng hợp, thuốc nhuộm, sơn, chất kết dính cho đến màn hình điện thoại thông minh và pin năng lượng, tất cả đều dựa trên kiến thức về các hợp chất hữu cơ. Nó thúc đẩy đổi mới trong các ngành công nghiệp từ năng lượng đến điện tử.