(Top Banner Ad)
resumption
C1
noun C1 Tổng quát

resumption

UK: /rɪˈzʌmp.ʃən/ • US: /rɪˈzʌmp.ʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự tái tục sự tiếp diễn sự nối lại
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of beginning something again after it has stopped.

Vietnamese Meaning

Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The resumption of peace talks is a positive sign."

    "Việc nối lại các cuộc đàm phán hòa bình là một dấu hiệu tích cực."

  • "We are looking forward to the resumption of normal services."

    "Chúng tôi mong đợi sự trở lại của các dịch vụ bình thường."

  • "The resumption of fighting is a major setback."

    "Việc nối lại các cuộc giao tranh là một bước lùi lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun resumption sự tiếp tục lại, sự khôi phục, sự bắt đầu lại (sau một khoảng ngừng)
Verb resume tiếp tục lại, bắt đầu lại; khôi phục
Adjective resumptive mang tính tiếp tục lại, mang tính khôi phục
Noun resumer người/vật tiếp tục lại (ít dùng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
resumere
Latin
resumptio
Old French
resumption
English
resumption

Câu chuyện 'Khởi đầu lại' của Resumption

Từ 'resumption' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'resumere', có nghĩa là 'lấy lại' hoặc 'bắt đầu lại'. 'Re-' nghĩa là 'lặp lại' và 'sumere' nghĩa là 'lấy'. Ban đầu, từ này thường được dùng trong các văn bản pháp lý và chính trị để chỉ việc khôi phục một quyền lợi, một cuộc họp, hay một dịch vụ nào đó sau một khoảng tạm ngừng. Nó nhấn mạnh hành động tiếp tục một cách có chủ đích và chính thức.

Usage Note

Từ 'resumption' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, trang trọng để chỉ sự tiếp nối của một hoạt động, quá trình, cuộc đàm phán, v.v. sau một khoảng thời gian gián đoạn. Nó nhấn mạnh vào hành động bắt đầu lại một cách có ý thức và có kế hoạch.

Prepositions

of

Khi đi với giới từ 'of', 'resumption' thường được dùng để chỉ sự tiếp tục của một hoạt động, quá trình cụ thể nào đó. Ví dụ: 'resumption of negotiations' (sự tiếp tục các cuộc đàm phán), 'resumption of work' (sự trở lại làm việc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + resumption
  • immediate immediate resumption
    (sự tiếp tục lại ngay lập tức)
  • full full resumption
    (sự tiếp tục lại hoàn toàn)
  • smooth smooth resumption
    (sự tiếp tục lại suôn sẻ)
  • normal normal resumption
    (sự trở lại bình thường)
  • gradual gradual resumption
    (sự tiếp tục lại dần dần)
Verb + resumption
  • announce announce the resumption
    (thông báo việc tiếp tục lại)
  • call for call for a resumption
    (kêu gọi sự tiếp tục lại)
  • plan plan the resumption
    (lên kế hoạch cho sự tiếp tục lại)
  • delay delay the resumption
    (trì hoãn sự tiếp tục lại)
  • enable enable the resumption
    (tạo điều kiện cho sự tiếp tục lại)
Resumption + Prepositional Phrase (of + Noun)
  • of talks resumption of talks
    (sự tiếp tục các cuộc đàm phán)
  • of service resumption of service
    (sự khôi phục dịch vụ)
  • of duties resumption of duties
    (sự trở lại nhiệm vụ)
  • of power resumption of power
    (sự khôi phục quyền lực)
  • of normal activities resumption of normal activities
    (sự trở lại các hoạt động bình thường)

Idioms

  • await the resumption of something

    chờ đợi sự tiếp tục/khôi phục của điều gì đó

    "The whole country is awaiting the resumption of economic growth."

    (Cả nước đang chờ đợi sự phục hồi của tăng trưởng kinh tế.)

  • pave the way for a resumption of something

    mở đường cho sự tiếp tục/khôi phục của điều gì đó

    "The agreement paved the way for a resumption of diplomatic relations."

    (Thỏa thuận đã mở đường cho việc nối lại quan hệ ngoại giao.)

  • signal the resumption of something

    báo hiệu sự tiếp tục/khôi phục của điều gì đó

    "His return to office signaled the resumption of stability."

    (Việc ông ấy trở lại nhiệm sở đã báo hiệu sự ổn định trở lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

resumption

noun
Lật mặt

Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.

"The resumption of peace talks is a positive sign."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the resumption of negotiations is scheduled for next week is encouraging news.
Việc nối lại các cuộc đàm phán được lên kế hoạch vào tuần tới là một tin đáng khích lệ.
Phủ định
Whether the company will resume operations after the investigation remains uncertain.
Việc công ty có tiếp tục hoạt động sau cuộc điều tra hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
Why the CEO decided to resume the project after a year of suspension is a question everyone is asking.
Tại sao CEO quyết định tiếp tục dự án sau một năm đình chỉ là câu hỏi mà mọi người đang hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resumption".

Sự Trở Lại sau Tạm Dừng: Dấu Hiệu Ổn Định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực chính trị, kinh doanh hoặc dịch vụ công, từ 'resumption' thường mang ý nghĩa tích cực. Nó báo hiệu sự trở lại của trật tự, tính liên tục và sự ổn định sau một khoảng thời gian gián đoạn, khủng hoảng hoặc tạm ngừng. Việc 'tiếp tục lại' các hoạt động là một dấu hiệu cho thấy mọi thứ đang dần bình thường hóa.

Sự Nghiêm Túc và Chính Thức

Từ 'resumption' có âm hưởng trang trọng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, chẳng hạn như trong các thông cáo báo chí, văn bản pháp luật, hoặc phát biểu công khai. Điều này ngụ ý rằng việc tiếp tục lại không phải là ngẫu nhiên hay bộc phát mà là một quyết định có chủ đích, được cân nhắc kỹ lưỡng và có kế hoạch rõ ràng từ các tổ chức, chính phủ hoặc cá nhân có thẩm quyền.