resumption
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of beginning something again after it has stopped.
Vietnamese Meaning
Sự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The resumption of peace talks is a positive sign."
"Việc nối lại các cuộc đàm phán hòa bình là một dấu hiệu tích cực."
-
"We are looking forward to the resumption of normal services."
"Chúng tôi mong đợi sự trở lại của các dịch vụ bình thường."
-
"The resumption of fighting is a major setback."
"Việc nối lại các cuộc giao tranh là một bước lùi lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | resumption | sự tiếp tục lại, sự khôi phục, sự bắt đầu lại (sau một khoảng ngừng) |
| Verb | resume | tiếp tục lại, bắt đầu lại; khôi phục |
| Adjective | resumptive | mang tính tiếp tục lại, mang tính khôi phục |
| Noun | resumer | người/vật tiếp tục lại (ít dùng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'resumption' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, trang trọng để chỉ sự tiếp nối của một hoạt động, quá trình, cuộc đàm phán, v.v. sau một khoảng thời gian gián đoạn. Nó nhấn mạnh vào hành động bắt đầu lại một cách có ý thức và có kế hoạch.
Prepositions
Khi đi với giới từ 'of', 'resumption' thường được dùng để chỉ sự tiếp tục của một hoạt động, quá trình cụ thể nào đó. Ví dụ: 'resumption of negotiations' (sự tiếp tục các cuộc đàm phán), 'resumption of work' (sự trở lại làm việc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
immediate immediate resumption (sự tiếp tục lại ngay lập tức)
-
full full resumption (sự tiếp tục lại hoàn toàn)
-
smooth smooth resumption (sự tiếp tục lại suôn sẻ)
-
normal normal resumption (sự trở lại bình thường)
-
gradual gradual resumption (sự tiếp tục lại dần dần)
-
announce announce the resumption (thông báo việc tiếp tục lại)
-
call for call for a resumption (kêu gọi sự tiếp tục lại)
-
plan plan the resumption (lên kế hoạch cho sự tiếp tục lại)
-
delay delay the resumption (trì hoãn sự tiếp tục lại)
-
enable enable the resumption (tạo điều kiện cho sự tiếp tục lại)
-
of talks resumption of talks (sự tiếp tục các cuộc đàm phán)
-
of service resumption of service (sự khôi phục dịch vụ)
-
of duties resumption of duties (sự trở lại nhiệm vụ)
-
of power resumption of power (sự khôi phục quyền lực)
-
of normal activities resumption of normal activities (sự trở lại các hoạt động bình thường)
Idioms
-
await the resumption of something
chờ đợi sự tiếp tục/khôi phục của điều gì đó
"The whole country is awaiting the resumption of economic growth."
(Cả nước đang chờ đợi sự phục hồi của tăng trưởng kinh tế.)
-
pave the way for a resumption of something
mở đường cho sự tiếp tục/khôi phục của điều gì đó
"The agreement paved the way for a resumption of diplomatic relations."
(Thỏa thuận đã mở đường cho việc nối lại quan hệ ngoại giao.)
-
signal the resumption of something
báo hiệu sự tiếp tục/khôi phục của điều gì đó
"His return to office signaled the resumption of stability."
(Việc ông ấy trở lại nhiệm sở đã báo hiệu sự ổn định trở lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
resumption
nounSự bắt đầu lại, sự tiếp tục sau khi đã tạm dừng.
"The resumption of peace talks is a positive sign."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the resumption of negotiations is scheduled for next week is encouraging news. |
Việc nối lại các cuộc đàm phán được lên kế hoạch vào tuần tới là một tin đáng khích lệ. |
| Phủ định | Whether the company will resume operations after the investigation remains uncertain. |
Việc công ty có tiếp tục hoạt động sau cuộc điều tra hay không vẫn chưa chắc chắn. |
| Nghi vấn | Why the CEO decided to resume the project after a year of suspension is a question everyone is asking. |
Tại sao CEO quyết định tiếp tục dự án sau một năm đình chỉ là câu hỏi mà mọi người đang hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "resumption".
