(Top Banner Ad)
high-tier
C1
Tính từ C1 Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Trò chơi, Xã hội)

high-tier

UK: /ˌhaɪ ˈtɪə/ • US: /ˌhaɪ ˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

cao cấp hạng nhất cấp cao thượng hạng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Belonging to the highest level or rank; superior; premium.

Vietnamese Meaning

Thuộc về cấp độ hoặc thứ hạng cao nhất; vượt trội; cao cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a high-tier product designed for professional use."

    "Đây là một sản phẩm cao cấp được thiết kế cho mục đích sử dụng chuyên nghiệp."

  • "The company offers high-tier customer support."

    "Công ty cung cấp dịch vụ hỗ trợ khách hàng cao cấp."

  • "Only high-tier members have access to these benefits."

    "Chỉ thành viên cấp cao mới được hưởng những lợi ích này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective high cao, cấp cao
Noun tier tầng, bậc
Adverb highly rất, cực kỳ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong Kinh doanh, Trò chơi, Xã hội)

Etymology (Nguồn gốc)

English
high
English
tier
English
high-tier

Nguồn gốc của 'high-tier'

Từ 'high-tier' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'high' (cao, cấp cao) và 'tier' (tầng, bậc). Sự kết hợp này diễn tả một cái gì đó thuộc cấp độ hoặc chất lượng cao nhất. Nó thường được sử dụng trong các lĩnh vực như trò chơi điện tử, kinh doanh và học thuật để chỉ những thứ ưu tú nhất.

Usage Note

"High-tier" thường được sử dụng để mô tả những sản phẩm, dịch vụ, hoặc thành viên thuộc hàng cao cấp nhất, có chất lượng hoặc giá trị vượt trội so với các cấp độ khác. Nó nhấn mạnh sự độc quyền, chất lượng cao và thường đi kèm với những lợi ích hoặc đặc quyền riêng. Khác với "top-tier" có thể chỉ đơn giản là "hàng đầu," "high-tier" mang ý nghĩa về một hệ thống phân cấp rõ ràng và sự khác biệt lớn giữa các cấp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + high-tier
  • truly truly high-tier
    (thực sự cao cấp)
  • genuinely genuinely high-tier
    (hoàn toàn cao cấp)
  • exceptionally exceptionally high-tier
    (cực kỳ cao cấp)
high-tier + Noun
  • service high-tier service
    (dịch vụ cao cấp)
  • product high-tier product
    (sản phẩm cao cấp)
  • customer high-tier customer
    (khách hàng cao cấp)

Idioms

  • move up the tiers

    leo lên các cấp bậc

    "If you work hard, you can move up the tiers in the company."

    (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn có thể leo lên các cấp bậc trong công ty.)

  • at the highest tier

    ở cấp độ cao nhất

    "Only the best performers are at the highest tier."

    (Chỉ những người thể hiện tốt nhất mới ở cấp độ cao nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

high-tier

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về cấp độ hoặc thứ hạng cao nhất; vượt trội; cao cấp.

"This is a high-tier product designed for professional use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he achieved a high-tier ranking in the competition proves his dedication.
Việc anh ấy đạt được thứ hạng cao trong cuộc thi chứng tỏ sự cống hiến của anh ấy.
Phủ định
Whether the company's products are truly high-tier is not something everyone agrees on.
Việc sản phẩm của công ty có thực sự thuộc hàng cao cấp hay không là điều mà không phải ai cũng đồng ý.
Nghi vấn
Whether they consider this phone to be high-tier depends on their personal preferences.
Việc họ coi chiếc điện thoại này là hàng cao cấp hay không phụ thuộc vào sở thích cá nhân của họ.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "high-tier".

Văn hóa 'Premium' và 'Luxury'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'high-tier' thường gắn liền với các sản phẩm và dịch vụ 'premium' hoặc 'luxury'. Điều này phản ánh một xã hội coi trọng chất lượng, sự độc đáo và trải nghiệm người dùng vượt trội. Các thương hiệu cao cấp thường đầu tư mạnh vào thiết kế, chất liệu và dịch vụ khách hàng để tạo ra một hình ảnh sang trọng và đẳng cấp.

Phân tầng xã hội

Thuật ngữ 'high-tier' đôi khi cũng ám chỉ sự phân tầng xã hội, nơi một số nhóm người có địa vị, quyền lực và nguồn lực lớn hơn những người khác. Điều này có thể thấy rõ trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế và cơ hội nghề nghiệp, nơi mà những người thuộc 'high-tier' thường có lợi thế hơn.