top-tier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of the highest quality or rank.
Vietnamese Meaning
Thuộc về chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This university offers top-tier education in engineering."
"Trường đại học này cung cấp nền giáo dục hàng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật."
-
"They are a top-tier law firm."
"Họ là một công ty luật hàng đầu."
-
"The company aims to attract top-tier talent."
"Công ty hướng đến việc thu hút nhân tài hàng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những sản phẩm, dịch vụ, tổ chức, hoặc cá nhân đạt đến trình độ xuất sắc, vượt trội so với các đối thủ khác. Nhấn mạnh sự ưu việt, đẳng cấp cao nhất. Khác với 'high-quality' (chất lượng cao) ở chỗ 'top-tier' hàm ý một vị trí dẫn đầu, top đầu trong một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
university top-tier university (trường đại học hàng đầu/đẳng cấp cao nhất)
-
firm top-tier firm (công ty hàng đầu/có uy tín cao nhất)
-
talent top-tier talent (nhân tài xuất chúng/tài năng đỉnh cao)
-
product top-tier product (sản phẩm chất lượng cao nhất)
-
performance top-tier performance (hiệu suất/màn trình diễn đỉnh cao)
-
achieve achieve top-tier status (đạt được vị thế hàng đầu)
-
reach reach the top-tier (vươn tới đẳng cấp cao nhất)
-
maintain maintain top-tier standards (duy trì các tiêu chuẩn hàng đầu/đỉnh cao)
Idioms
-
be in the top tier
thuộc nhóm/cấp bậc hàng đầu
"Only a few companies are truly in the top tier of the technology industry."
(Chỉ một vài công ty thực sự thuộc nhóm hàng đầu trong ngành công nghệ.)
-
a top-tier player/performer
một người chơi/người biểu diễn đẳng cấp hàng đầu
"She is considered a top-tier player in professional tennis."
(Cô ấy được coi là một vận động viên đẳng cấp hàng đầu trong quần vợt chuyên nghiệp.)
-
aspire to be top-tier
khao khát trở thành hàng đầu
"Many young professionals aspire to be top-tier in their respective fields."
(Nhiều chuyên gia trẻ khao khát trở thành người hàng đầu trong lĩnh vực của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
top-tier
AdjectiveThuộc về chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất.
"This university offers top-tier education in engineering."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company offers top-tier benefits to its employees. |
Công ty cung cấp các phúc lợi hàng đầu cho nhân viên của mình. |
| Phủ định | This service is not top-tier compared to its competitors. |
Dịch vụ này không phải là hàng đầu so với các đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Is their university considered a top-tier institution? |
Trường đại học của họ có được coi là một tổ chức hàng đầu không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has been providing top-tier services to its clients. |
Công ty đã và đang cung cấp các dịch vụ hàng đầu cho khách hàng của mình. |
| Phủ định | They haven't been offering top-tier support lately. |
Gần đây họ đã không còn cung cấp dịch vụ hỗ trợ hàng đầu nữa. |
| Nghi vấn | Has she been working on developing top-tier skills? |
Cô ấy có đang nỗ lực phát triển những kỹ năng hàng đầu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-tier".
