(Top Banner Ad)
top-tier
C1
Adjective C1 Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

top-tier

UK: /ˌtɒp ˈtɪə(r)/ • US: /ˌtɑːp ˈtɪr/

Nghĩa tiếng Việt

hàng đầu cao cấp tốt nhất ưu tú đẳng cấp cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of the highest quality or rank.

Vietnamese Meaning

Thuộc về chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This university offers top-tier education in engineering."

    "Trường đại học này cung cấp nền giáo dục hàng đầu trong lĩnh vực kỹ thuật."

  • "They are a top-tier law firm."

    "Họ là một công ty luật hàng đầu."

  • "The company aims to attract top-tier talent."

    "Công ty hướng đến việc thu hút nhân tài hàng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun top đỉnh, chóp; phần trên cùng
Noun tier bậc, cấp, tầng (trong một hệ thống)
Adjective first-tier cấp một, hạng nhất (thường là cấp độ ngay dưới hoặc ngang với top-tier)
Adjective second-tier cấp hai, hạng nhì

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
topp
Old French
tire
English (Compound)
top-tier

Nguồn Gốc Của 'Top-tier'

'Top-tier' là một tính từ ghép mô tả chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất. Từ 'top' (đỉnh, chóp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'topp', chỉ phần cao nhất. Từ 'tier' (bậc, cấp) xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'tire', có nghĩa là hàng, dãy hay cấp độ. Khi ghép lại thành 'top-tier', nó dùng để chỉ những gì thuộc về cấp độ cao nhất, xuất sắc nhất, hoặc có chất lượng vượt trội nhất trong một hệ thống phân cấp.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những sản phẩm, dịch vụ, tổ chức, hoặc cá nhân đạt đến trình độ xuất sắc, vượt trội so với các đối thủ khác. Nhấn mạnh sự ưu việt, đẳng cấp cao nhất. Khác với 'high-quality' (chất lượng cao) ở chỗ 'top-tier' hàm ý một vị trí dẫn đầu, top đầu trong một hệ thống hoặc lĩnh vực nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Top-tier + Noun
  • university top-tier university
    (trường đại học hàng đầu/đẳng cấp cao nhất)
  • firm top-tier firm
    (công ty hàng đầu/có uy tín cao nhất)
  • talent top-tier talent
    (nhân tài xuất chúng/tài năng đỉnh cao)
  • product top-tier product
    (sản phẩm chất lượng cao nhất)
  • performance top-tier performance
    (hiệu suất/màn trình diễn đỉnh cao)
Verb + (đạt được/duy trì) + Top-tier
  • achieve achieve top-tier status
    (đạt được vị thế hàng đầu)
  • reach reach the top-tier
    (vươn tới đẳng cấp cao nhất)
  • maintain maintain top-tier standards
    (duy trì các tiêu chuẩn hàng đầu/đỉnh cao)

Idioms

  • be in the top tier

    thuộc nhóm/cấp bậc hàng đầu

    "Only a few companies are truly in the top tier of the technology industry."

    (Chỉ một vài công ty thực sự thuộc nhóm hàng đầu trong ngành công nghệ.)

  • a top-tier player/performer

    một người chơi/người biểu diễn đẳng cấp hàng đầu

    "She is considered a top-tier player in professional tennis."

    (Cô ấy được coi là một vận động viên đẳng cấp hàng đầu trong quần vợt chuyên nghiệp.)

  • aspire to be top-tier

    khao khát trở thành hàng đầu

    "Many young professionals aspire to be top-tier in their respective fields."

    (Nhiều chuyên gia trẻ khao khát trở thành người hàng đầu trong lĩnh vực của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

top-tier

Adjective
Lật mặt

Thuộc về chất lượng hoặc thứ hạng cao nhất.

"This university offers top-tier education in engineering."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company offers top-tier benefits to its employees.
Công ty cung cấp các phúc lợi hàng đầu cho nhân viên của mình.
Phủ định
This service is not top-tier compared to its competitors.
Dịch vụ này không phải là hàng đầu so với các đối thủ cạnh tranh.
Nghi vấn
Is their university considered a top-tier institution?
Trường đại học của họ có được coi là một tổ chức hàng đầu không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been providing top-tier services to its clients.
Công ty đã và đang cung cấp các dịch vụ hàng đầu cho khách hàng của mình.
Phủ định
They haven't been offering top-tier support lately.
Gần đây họ đã không còn cung cấp dịch vụ hỗ trợ hàng đầu nữa.
Nghi vấn
Has she been working on developing top-tier skills?
Cô ấy có đang nỗ lực phát triển những kỹ năng hàng đầu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "top-tier".

Văn hóa đánh giá và xếp hạng

Trong nhiều xã hội phương Tây, và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc đánh giá, xếp hạng và phân loại mọi thứ – từ các trường đại học, công ty, sản phẩm, dịch vụ cho đến cá nhân. Thuật ngữ 'top-tier' phản ánh trực tiếp mong muốn xác định và công nhận những gì xuất sắc nhất hoặc đạt tiêu chuẩn cao nhất trong bất kỳ lĩnh vực nào. Việc được coi là 'top-tier' thường đi kèm với uy tín, cơ hội tốt hơn và lợi ích đáng kể.

Sự cạnh tranh và khát vọng thành công

Khái niệm 'top-tier' cũng gắn liền với văn hóa cạnh tranh và khát vọng thành công. Nhiều cá nhân và tổ chức luôn nỗ lực để vươn tới hoặc duy trì vị trí 'top-tier' trong lĩnh vực của họ. Điều này thúc đẩy sự đổi mới, cải tiến liên tục nhưng cũng có thể tạo ra áp lực lớn trong việc đạt được và giữ vững đẳng cấp cao nhất.