(Top Banner Ad)
elite
C1
Danh từ C1 Xã hội, Chính trị, Kinh tế

elite

UK: /ɪˈliːt/ • US: /ɪˈliːt/

Nghĩa tiếng Việt

tầng lớp thượng lưu giới tinh hoa tầng lớp ưu tú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A select group that is superior in terms of ability or qualities to the rest of a group or society.

Vietnamese Meaning

Một nhóm chọn lọc vượt trội về khả năng hoặc phẩm chất so với phần còn lại của một nhóm hoặc xã hội; tầng lớp thượng lưu, ưu tú.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country's elite are educated at top universities."

    "Tầng lớp thượng lưu của đất nước được giáo dục tại các trường đại học hàng đầu."

  • "The elite athletes competed for the gold medal."

    "Các vận động viên ưu tú tranh tài để giành huy chương vàng."

  • "Access to elite education is often limited to the wealthy."

    "Việc tiếp cận với nền giáo dục ưu tú thường bị giới hạn cho người giàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elite nhóm người ưu tú, tinh hoa; tầng lớp thượng lưu
Adjective elite ưu tú, tinh hoa; thuộc về giới thượng lưu/tinh hoa
Noun elitism chủ nghĩa tinh hoa (niềm tin rằng một nhóm nhỏ người tài năng/học thức vượt trội nên có quyền lực)
Noun elitist người theo chủ nghĩa tinh hoa
Adjective elitist có tính chất tinh hoa, độc quyền; thể hiện sự ưu việt của giới tinh hoa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
eligere
Old French
eslit
French
élite
English
elite

Nguồn gốc từ sự lựa chọn

Từ 'elite' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'élite', nghĩa là 'được chọn lọc' hoặc 'những người được chọn'. Đến lượt từ tiếng Pháp này lại bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'eligere', tức là 'lựa chọn' hay 'tuyển chọn' (gồm 'ex-' - ra ngoài, và 'legere' - thu thập, chọn). Ban đầu, từ này dùng để chỉ một nhóm người hoặc vật có phẩm chất cao nhất hoặc được chọn lọc đặc biệt.

Usage Note

Từ 'elite' thường mang sắc thái chỉ một nhóm người có quyền lực, giàu có hoặc tài năng đặc biệt và thường được coi là có ảnh hưởng lớn trong xã hội. Nó có thể được sử dụng một cách trung lập, nhưng đôi khi cũng mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự độc quyền, kiêu ngạo hoặc tách biệt khỏi những người khác. Phân biệt với 'upper class', 'elite' nhấn mạnh vào khả năng và phẩm chất hơn là đơn thuần địa vị xã hội.

Prepositions

of in

'of': dùng để chỉ thành viên của tầng lớp thượng lưu: 'a member of the elite'. 'in': dùng để chỉ lĩnh vực mà tầng lớp thượng lưu có ảnh hưởng: 'elite in education'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + elite
  • ruling ruling elite
    (giới tinh hoa cầm quyền)
  • political political elite
    (giới tinh hoa chính trị)
  • social social elite
    (giới tinh hoa xã hội)
  • economic economic elite
    (giới tinh hoa kinh tế)
  • intellectual intellectual elite
    (giới tinh hoa trí thức)
Elite + Noun
  • forces elite forces
    (lực lượng tinh nhuệ)
  • school elite school
    (trường học danh tiếng/ưu tú)
  • athletes elite athletes
    (vận động viên ưu tú)
  • group an elite group
    (một nhóm tinh hoa)
Verb + elite
  • join join the elite
    (gia nhập giới tinh hoa)
  • belong to belong to the elite
    (thuộc về giới tinh hoa)

Idioms

  • the elite few

    một số ít người ưu tú/đặc quyền

    "Only the elite few have access to such exclusive events."

    (Chỉ một số ít người ưu tú mới có thể tham dự những sự kiện độc quyền như vậy.)

  • elite status

    địa vị tinh hoa/ưu tú

    "Achieving elite status in the field requires years of dedication."

    (Để đạt được địa vị ưu tú trong lĩnh vực này đòi hỏi nhiều năm cống hiến.)

  • join the ranks of the elite

    gia nhập hàng ngũ giới tinh hoa

    "After winning the championship, he joined the ranks of the elite tennis players."

    (Sau khi giành chức vô địch, anh ấy đã gia nhập hàng ngũ các vận động viên quần vợt tinh hoa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elite

Danh từ
Lật mặt

Một nhóm chọn lọc vượt trội về khả năng hoặc phẩm chất so với phần còn lại của một nhóm hoặc xã hội; tầng lớp thượng lưu, ưu tú.

"The country's elite are educated at top universities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elite".

Tinh hoa và Xã hội

Khái niệm 'elite' thường gắn liền với những người có địa vị, quyền lực hoặc tài năng vượt trội trong một xã hội. Góc nhìn về giới tinh hoa có thể khác nhau: tích cực (những người dẫn dắt, tạo ra giá trị, thúc đẩy xã hội tiến lên) hoặc tiêu cực (những người đặc quyền, xa rời quần chúng, có thể lạm dụng quyền lực).

Chủ nghĩa Tinh hoa (Elitism)

Chủ nghĩa tinh hoa (elitism) là niềm tin hoặc hệ tư tưởng cho rằng một nhóm nhỏ người có học thức, tài năng hoặc xuất thân đặc biệt nên nắm quyền lực hoặc có ảnh hưởng lớn hơn những người khác. Điều này thường gây tranh cãi về sự công bằng và bình đẳng xã hội, đặc biệt trong các xã hội dân chủ.