(Top Banner Ad)
highly skilled professional
C1
Adverb C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

highly skilled professional

UK: /ˈhaɪli skɪld prəˈfɛʃənəl/ • US: /ˈhaɪli skɪld prəˈfɛʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

chuyên gia lành nghề người có chuyên môn cao chuyên viên trình độ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent; very.

Vietnamese Meaning

Ở mức độ lớn; rất nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The work is highly demanding."

    "Công việc này đòi hỏi rất cao."

  • "Our company hires highly skilled professionals to ensure quality service."

    "Công ty chúng tôi thuê những chuyên gia lành nghề để đảm bảo dịch vụ chất lượng."

  • "She is a highly skilled professional in the field of data science."

    "Cô ấy là một chuyên gia rất giỏi trong lĩnh vực khoa học dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective skill kỹ năng
Adjective skilled có kỹ năng
Noun profession nghề nghiệp
Adjective professional chuyên nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Usage Note

"Highly" nhấn mạnh mức độ cao của tính chất theo sau. Thường dùng để bổ nghĩa cho tính từ. Khác với "very" ở chỗ "highly" thường được dùng với các tính từ mang tính chất khách quan, được đánh giá cao về chuyên môn hoặc kỹ năng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + highly skilled professional
  • employ a highly skilled professional
    (thuê một chuyên gia có tay nghề cao)
  • attract highly skilled professional
    (thu hút chuyên gia có tay nghề cao)
  • retain a highly skilled professional
    (giữ chân một chuyên gia có tay nghề cao)
Verb + highly skilled professional
  • consult a highly skilled professional
    (tham khảo ý kiến của một chuyên gia có tay nghề cao)
  • hire a highly skilled professional
    (thuê một chuyên gia có tay nghề cao)
  • become a highly skilled professional
    (trở thành một chuyên gia có tay nghề cao)

Idioms

  • the cream of the crop (often used to describe highly skilled professionals)

    tinh hoa, giỏi nhất trong số những người giỏi

    "This university attracts the cream of the crop when it comes to engineering students."

    (Trường đại học này thu hút những sinh viên kỹ thuật giỏi nhất, những người thuộc hàng tinh hoa.)

  • at the top of one's game (often used to describe highly skilled professionals performing optimally)

    ở đỉnh cao phong độ, làm việc hiệu quả nhất

    "She's a highly skilled professional and always at the top of her game."

    (Cô ấy là một chuyên gia có tay nghề cao và luôn ở đỉnh cao phong độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

highly skilled professional

Adverb
Lật mặt

Ở mức độ lớn; rất nhiều.

"The work is highly demanding."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Becoming a highly skilled professional requires dedication and continuous learning.
Trở thành một chuyên gia có kỹ năng cao đòi hỏi sự cống hiến và học hỏi liên tục.
Phủ định
She avoids hiring anyone without demonstrating the qualities of being a highly skilled professional.
Cô ấy tránh thuê bất kỳ ai mà không chứng minh được phẩm chất của một chuyên gia có kỹ năng cao.
Nghi vấn
Is being a highly skilled professional your ultimate career goal?
Trở thành một chuyên gia có kỹ năng cao có phải là mục tiêu nghề nghiệp cuối cùng của bạn không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is completed, the company will have hired several highly skilled professionals.
Đến khi dự án hoàn thành, công ty sẽ thuê được một vài chuyên gia có tay nghề cao.
Phủ định
By next year, he won't have become a highly skilled professional despite his efforts.
Đến năm sau, anh ấy vẫn chưa trở thành một chuyên gia có tay nghề cao mặc dù đã nỗ lực.
Nghi vấn
Will she have become a highly skilled professional by the end of her apprenticeship?
Liệu cô ấy có trở thành một chuyên gia có tay nghề cao vào cuối thời gian học việc của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is the most highly skilled professional in the entire company.
Cô ấy là một chuyên gia có kỹ năng cao nhất trong toàn bộ công ty.
Phủ định
He is not as highly skilled professionally as she is.
Anh ấy không phải là một chuyên gia có kỹ năng cao như cô ấy.
Nghi vấn
Is he a more highly skilled professional than his colleague?
Anh ấy có phải là một chuyên gia có kỹ năng cao hơn đồng nghiệp của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "highly skilled professional".

The Importance of Continuing Education

Ở các nước phương Tây, việc học tập và phát triển kỹ năng liên tục rất được coi trọng đối với các chuyên gia. Các khóa học, hội thảo và chứng chỉ chuyên môn được xem là cần thiết để duy trì và nâng cao trình độ chuyên môn. Điều này giúp họ cạnh tranh và đáp ứng những thay đổi trong ngành.