(Top Banner Ad)
virilization
C1
noun C1 Y học

virilization

UK: /ˌvɪrələˈzeɪʃən/ • US: /ˌvɪrələˈzeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự nam tính hóa quá trình nam tính hóa (ở nữ giới) sự phát triển các đặc điểm nam ở nữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The development of male physical characteristics (such as facial hair, deep voice, and increased muscle mass) in a female or precociously in a boy, typically as a result of excess androgen production.

Vietnamese Meaning

Sự phát triển các đặc điểm thể chất của nam giới (như râu trên mặt, giọng nói trầm và tăng khối lượng cơ bắp) ở nữ giới hoặc trước tuổi trưởng thành ở bé trai, thường là do sản xuất quá nhiều androgen.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Virilization can be a sign of an underlying hormonal imbalance."

    "Sự nam tính hóa có thể là một dấu hiệu của sự mất cân bằng nội tiết tố tiềm ẩn."

  • "The patient presented with signs of virilization, including increased facial hair and a deepened voice."

    "Bệnh nhân xuất hiện với các dấu hiệu nam tính hóa, bao gồm tăng lông mặt và giọng nói trầm hơn."

  • "Virilization is often associated with polycystic ovary syndrome (PCOS)."

    "Sự nam tính hóa thường liên quan đến hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virilization sự nam hóa
Verb virilize nam hóa (làm cho phát triển đặc điểm nam tính)
Adjective virile nam tính, mạnh mẽ, cường tráng (ở nam giới)
Noun virility sự nam tính, sự cường tráng (ở nam giới)
Adjective virilizing gây nam hóa, có tính chất nam hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vir
Latin
virilis
English
virilization

Nguồn gốc từ 'người đàn ông'

Từ 'virilization' bắt nguồn từ từ 'virilis' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'thuộc về đàn ông' hoặc 'nam tính'. Hậu tố '-ization' trong tiếng Anh chỉ quá trình làm cho hoặc trở thành một cái gì đó. Do đó, 'virilization' mô tả quá trình phát triển các đặc điểm sinh lý nam.

Usage Note

Virilization là một thuật ngữ y học mô tả sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp của nam giới ở phụ nữ hoặc ở trẻ em trai trước tuổi dậy thì. Quá trình này thường liên quan đến sự tăng sản xuất androgen (hormone sinh dục nam). Cần phân biệt với 'masculinization' (nam tính hóa), thường được sử dụng rộng rãi hơn và có thể bao gồm cả các khía cạnh tâm lý và xã hội.

Prepositions

of in

‘Virilization of’ thường được dùng để chỉ sự nam tính hóa của một đối tượng cụ thể (ví dụ: virilization of a woman). ‘Virilization in’ thường được dùng để chỉ sự nam tính hóa xảy ra ở một nhóm đối tượng (ví dụ: virilization in children).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virilization
  • severe severe virilization
    (sự nam hóa nghiêm trọng)
  • mild mild virilization
    (sự nam hóa nhẹ)
  • progressive progressive virilization
    (sự nam hóa tiến triển)
  • female female virilization
    (sự nam hóa ở nữ giới)
Verb + virilization
  • cause cause virilization
    (gây ra sự nam hóa)
  • induce induce virilization
    (kích thích sự nam hóa)
  • prevent prevent virilization
    (ngăn ngừa sự nam hóa)
Noun + of + virilization
  • signs signs of virilization
    (các dấu hiệu nam hóa)
  • degrees degrees of virilization
    (các mức độ nam hóa)
  • syndrome syndrome of virilization
    (hội chứng nam hóa)

Idioms

  • signs of virilization

    các dấu hiệu của sự nam hóa

    "The doctor observed clear signs of virilization in the patient, including facial hair growth and a deeper voice."

    (Bác sĩ quan sát thấy các dấu hiệu nam hóa rõ ràng ở bệnh nhân, bao gồm việc mọc lông mặt và giọng nói trầm hơn.)

  • degrees of virilization

    mức độ nam hóa

    "Congenital adrenal hyperplasia can lead to varying degrees of virilization, from mild to severe."

    (Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh có thể dẫn đến các mức độ nam hóa khác nhau, từ nhẹ đến nặng.)

  • syndrome of virilization

    hội chứng nam hóa (hội chứng có các triệu chứng nam hóa)

    "She was diagnosed with a virilization syndrome, indicating a significant hormonal imbalance."

    (Cô ấy được chẩn đoán mắc hội chứng nam hóa, cho thấy sự mất cân bằng hormone đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virilization

noun
Lật mặt

Sự phát triển các đặc điểm thể chất của nam giới (như râu trên mặt, giọng nói trầm và tăng khối lượng cơ bắp) ở nữ giới hoặc trước tuổi trưởng thành ở bé trai, thường là do sản xuất quá nhiều androgen.

"Virilization can be a sign of an underlying hormonal imbalance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virilization".

Y học và các bệnh lý liên quan đến Hormone

Trong y học, 'virilization' thường được dùng để mô tả sự phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nữ giới hoặc trẻ em trước tuổi dậy thì, do mất cân bằng hormone (ví dụ, quá nhiều androgen). Điều này có thể là dấu hiệu của các tình trạng bệnh lý như tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh hoặc u buồng trứng, đòi hỏi chẩn đoán và điều trị y tế.

Sự phức tạp của Giới tính và Đặc điểm Sinh học

Khái niệm 'virilization' giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự đa dạng của phát triển giới tính và sinh học ở con người. Nó nhấn mạnh rằng giới tính không phải lúc nào cũng đơn giản là nam hay nữ, mà có thể có những trường hợp phát triển khác biệt do yếu tố nội tiết, dẫn đến việc thể hiện các đặc điểm sinh học phức tạp vượt ra ngoài khuôn mẫu truyền thống.