hohenzollern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A member of the royal Prussian family that ruled Germany from 1871 to 1918.
Vietnamese Meaning
Một thành viên của gia đình hoàng gia Phổ, dòng họ cai trị nước Đức từ năm 1871 đến năm 1918.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Hohenzollern dynasty played a significant role in the unification of Germany."
"Triều đại Hohenzollern đóng một vai trò quan trọng trong việc thống nhất nước Đức."
-
"The rise of the Hohenzollerns transformed Brandenburg into a powerful kingdom."
"Sự trỗi dậy của dòng họ Hohenzollern đã biến Brandenburg thành một vương quốc hùng mạnh."
-
"Hohenzollern Castle is a stunning example of 19th-century architecture."
"Lâu đài Hohenzollern là một ví dụ tuyệt đẹp về kiến trúc thế kỷ 19."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Hohenzollern | Dòng họ Hohenzollern; thành viên của dòng họ Hohenzollern |
| Adjective | Hohenzollern | Thuộc về dòng họ Hohenzollern; mang phong cách hoặc đặc điểm của Hohenzollern |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hohenzollern thường được dùng để chỉ gia tộc hoàng gia quan trọng này, đặc biệt liên quan đến lịch sử nước Đức và Phổ. Nó mang ý nghĩa về quyền lực, đế chế và di sản lịch sử.
Khi là tính từ, 'Hohenzollern' dùng để mô tả những thứ có liên quan đến gia tộc Hohenzollern. Ví dụ: chính sách, kiến trúc hoặc các sự kiện lịch sử liên quan đến triều đại này.
Prepositions
Khi sử dụng 'of' với 'Hohenzollern', nó thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc nguồn gốc. Ví dụ: 'the House of Hohenzollern' (Nhà Hohenzollern).
Collocations (Từ đi kèm)
-
House the House of Hohenzollern (Hoàng tộc Hohenzollern)
-
dynasty the Hohenzollern dynasty (Triều đại Hohenzollern)
-
era the Hohenzollern era (Kỷ nguyên Hohenzollern)
-
rule Hohenzollern rule (Sự cai trị của Hohenzollern)
-
monarchy Hohenzollern monarchy (Chế độ quân chủ Hohenzollern)
-
territories Hohenzollern territories (Các vùng lãnh thổ của Hohenzollern)
-
ruled by Germany was ruled by the Hohenzollerns (Nước Đức được cai trị bởi dòng họ Hohenzollern)
-
fall of the fall of the Hohenzollerns (Sự sụp đổ của dòng họ Hohenzollern)
Idioms
-
the House of Hohenzollern
Hoàng tộc Hohenzollern (tên gọi chính thức của dòng họ quý tộc)
"The House of Hohenzollern ruled Brandenburg-Prussia for centuries."
(Hoàng tộc Hohenzollern đã cai trị Brandenburg-Phổ trong nhiều thế kỷ.)
-
the Hohenzollern dynasty
Triều đại Hohenzollern (giai đoạn dòng họ này nắm quyền)
"The Hohenzollern dynasty played a crucial role in German unification."
(Triều đại Hohenzollern đã đóng vai trò quan trọng trong việc thống nhất nước Đức.)
-
Hohenzollern rule
Sự cai trị của Hohenzollern (ám chỉ quyền lực và hệ thống chính trị)
"Under Hohenzollern rule, Prussia grew into a major European power."
(Dưới sự cai trị của Hohenzollern, Phổ đã phát triển thành một cường quốc châu Âu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hohenzollern
Danh từMột thành viên của gia đình hoàng gia Phổ, dòng họ cai trị nước Đức từ năm 1871 đến năm 1918.
"The Hohenzollern dynasty played a significant role in the unification of Germany."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hohenzollern".
