(Top Banner Ad)
dynasty
B2
danh từ B2 Lịch sử, Chính trị

dynasty

UK: /ˈdɪnəsti/ • US: /ˈdaɪnəsti/

Nghĩa tiếng Việt

triều đại vương triều nhà (trong ngữ cảnh lịch sử)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A line of hereditary rulers of a country.

Vietnamese Meaning

Một dòng họ cai trị cha truyền con nối của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Romanov dynasty ruled Russia for over 300 years."

    "Triều đại Romanov đã cai trị nước Nga trong hơn 300 năm."

  • "The Qing dynasty was the last imperial dynasty of China."

    "Triều đại nhà Thanh là triều đại cuối cùng của Trung Quốc."

  • "The Kennedys are often referred to as an American political dynasty."

    "Gia tộc Kennedy thường được nhắc đến như một triều đại chính trị của Mỹ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dynast Vị vua hoặc người cai trị đứng đầu một triều đại.
Adjective dynastic Thuộc về hoặc liên quan đến một triều đại.
Adverb dynastically Theo cách thức của một triều đại; có tính chất triều đại.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δυναστεία (dynasteia)
Latin
dynastia
Old French
dynastie
English
dynasty

Nguồn gốc quyền lực

Từ 'dynasty' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'dynasteia', mang ý nghĩa 'quyền lực, sự thống trị'. Qua tiếng Latin và Pháp cổ, nó đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ một dòng dõi những người cai trị kế tiếp nhau trong cùng một gia đình, truyền quyền lực từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Usage Note

Từ 'dynasty' thường được dùng để chỉ một chuỗi các nhà cai trị từ cùng một gia đình, thường là hoàng tộc, cai trị một quốc gia hoặc khu vực trong một khoảng thời gian đáng kể. Nó nhấn mạnh tính liên tục của quyền lực và sự kế thừa qua các thế hệ. Khác với từ 'regime' (chế độ), dynasty mang ý nghĩa về huyết thống và quyền lực được truyền lại trong gia đình, còn regime chỉ đơn thuần là một chính quyền nắm quyền. So với 'empire' (đế chế), dynasty tập trung vào dòng họ cai trị, còn empire chú trọng vào lãnh thổ và quyền lực mở rộng.

Prepositions

of

'dynasty of' được dùng để chỉ dòng họ hoặc gia đình cai trị. Ví dụ: 'The Ming dynasty of China'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dynasty
  • powerful powerful dynasty
    (triều đại hùng mạnh)
  • ruling ruling dynasty
    (triều đại đang cai trị)
  • ancient ancient dynasty
    (triều đại cổ xưa)
  • imperial imperial dynasty
    (triều đại đế quốc)
  • royal royal dynasty
    (hoàng tộc, triều đại hoàng gia)
  • long-standing long-standing dynasty
    (triều đại tồn tại lâu đời)
  • short-lived short-lived dynasty
    (triều đại tồn tại ngắn ngủi)
Noun + dynasty (as a classifier/descriptor)
  • family family dynasty
    (gia tộc quyền lực, triều đại gia đình)
  • business business dynasty
    (gia tộc kinh doanh quyền lực)
  • political political dynasty
    (gia tộc chính trị quyền lực)
Verb + dynasty
  • establish establish a dynasty
    (thành lập một triều đại)
  • found found a dynasty
    (sáng lập một triều đại)
  • overthrow overthrow a dynasty
    (lật đổ một triều đại)
  • rule rule a dynasty
    (cai trị một triều đại)
  • end end a dynasty
    (chấm dứt một triều đại)

Idioms

  • founding a dynasty

    thành lập một triều đại (ám chỉ việc bắt đầu một dòng dõi quyền lực, thành công hoặc sự thống trị lâu dài trong một lĩnh vực nào đó)

    "The family aimed at founding a business dynasty that would last for centuries."

    (Gia đình đó hướng đến việc thành lập một triều đại kinh doanh có thể kéo dài hàng thế kỷ.)

  • the end of a dynasty

    sự kết thúc của một triều đại (ám chỉ sự chấm dứt của một dòng dõi, một thời kỳ quyền lực hoặc thành công vượt trội)

    "The team's defeat marked the end of a basketball dynasty."

    (Trận thua của đội đã đánh dấu sự kết thúc của một triều đại bóng rổ.)

  • a dynasty of champions

    một triều đại của những nhà vô địch (chỉ một đội hoặc cá nhân đã thống trị một môn thể thao hoặc lĩnh vực trong thời gian dài với nhiều chức vô địch)

    "The New England Patriots established a dynasty of champions in the NFL."

    (Đội New England Patriots đã thiết lập một triều đại của những nhà vô địch trong giải NFL.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dynasty

danh từ
Lật mặt

Một dòng họ cai trị cha truyền con nối của một quốc gia.

"The Romanov dynasty ruled Russia for over 300 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dynasty".

Triều đại trong lịch sử

Trong lịch sử thế giới, nhiều nền văn minh lớn như Trung Quốc, Ai Cập hay các quốc gia châu Âu đều được cai trị bởi các triều đại (dynasty) kéo dài hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm. Quyền lực và tài sản thường được truyền từ cha sang con trai hoặc các thành viên khác trong cùng một gia đình, định hình nên cấu trúc xã hội và chính trị của nhiều quốc gia.

Ứng dụng hiện đại của 'Dynasty'

Ngày nay, từ 'dynasty' còn được sử dụng một cách ẩn dụ trong nhiều ngữ cảnh hiện đại. Nó có thể dùng để chỉ một đội thể thao đã thống trị giải đấu của mình trong nhiều mùa giải (ví dụ: 'sports dynasty'), một gia tộc kinh doanh đã xây dựng một đế chế thành công kéo dài (ví dụ: 'business dynasty'), hoặc một gia đình chính trị có nhiều thành viên nắm giữ các chức vụ quan trọng qua nhiều thế hệ (ví dụ: 'political dynasty').