(Top Banner Ad)
hoist
B2
verb B2 Kỹ thuật, Hàng hải, Xây dựng

hoist

UK: /hɔɪst/ • US: /hɔɪst/

Nghĩa tiếng Việt

nâng lên kéo lên tời cần trục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To raise (something) by means of ropes and pulleys.

Vietnamese Meaning

Nâng (cái gì đó) lên bằng dây thừng và ròng rọc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They hoisted the ship's flag."

    "Họ kéo lá cờ của con tàu lên."

  • "We had to hoist the piano through the window."

    "Chúng tôi phải nâng cây đàn piano qua cửa sổ."

  • "The sailors hoisted the sails."

    "Các thủy thủ kéo buồm lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hoist nâng lên, kéo lên (bằng dây, máy móc)
Noun hoist sự nâng, hành động nâng; thiết bị nâng (như pa-lăng, cần trục nhỏ)
Noun hoisting việc nâng, sự nâng hạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng hải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch / Middle Low German
hijsen / hisen
English
hoist

Nguồn gốc của 'Hoist'

Từ 'hoist' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic, cụ thể là tiếng Hà Lan trung cổ (Middle Dutch) 'hijsen' và tiếng Hạ Đức trung cổ (Middle Low German) 'hisen', đều có nghĩa là 'nâng lên' hoặc 'kéo lên'. Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15-16, và ban đầu được sử dụng rất phổ biến trong lĩnh vực hàng hải để chỉ hành động kéo buồm, cờ hoặc neo lên. Ngày nay, nó được dùng rộng rãi để mô tả hành động nâng vật nặng lên cao bằng sức người hoặc máy móc.

Usage Note

Động từ 'hoist' thường được dùng để chỉ hành động nâng các vật nặng hoặc lớn lên cao, thường là bằng một hệ thống cơ học như ròng rọc hoặc tời. Nó nhấn mạnh vào việc sử dụng lực để nâng một vật thể vượt qua trọng lực. So với 'lift' (nâng), 'hoist' thường ám chỉ việc nâng bằng thiết bị và lên một độ cao đáng kể. Ví dụ, bạn có thể 'lift' một hộp lên bàn, nhưng bạn sẽ 'hoist' một lá cờ lên cột cờ.

Prepositions

up into

'Hoist up' nhấn mạnh hành động nâng lên. Ví dụ: 'We hoisted the sail up.' ('Hoist into' chỉ việc nâng vật gì vào một vị trí cụ thể. Ví dụ: 'We hoisted the injured climber into the helicopter.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object
  • flag hoist a flag
    (kéo cờ)
  • sail hoist a sail
    (kéo buồm)
  • cargo hoist cargo
    (nâng hàng hóa)
  • oneself hoist oneself (up)
    (tự mình nâng (bản thân) lên)
Adjective/Noun + Hoist (as Noun)
  • chain chain hoist
    (pa-lăng xích)
  • electric electric hoist
    (pa-lăng điện)
  • car car hoist
    (cầu nâng ô tô)

Idioms

  • Hoist with one's own petard

    Gậy ông đập lưng ông; tự mình chuốc lấy rắc rối do chính hành động của mình gây ra.

    "He tried to spread rumors about his rival, but his plan backfired, and he was hoisted with his own petard."

    (Anh ta cố gắng tung tin đồn về đối thủ của mình, nhưng kế hoạch thất bại, và anh ta đã gậy ông đập lưng ông.)

  • Hoist a glass (to someone/something)

    Nâng ly chúc mừng (ai đó/điều gì đó); cụng ly.

    "Let's hoist a glass to the success of our new project!"

    (Chúng ta hãy nâng ly chúc mừng sự thành công của dự án mới!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoist

verb
Lật mặt

Nâng (cái gì đó) lên bằng dây thừng và ròng rọc.

"They hoisted the ship's flag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers used a hoist to lift the heavy steel beam.
Các công nhân xây dựng đã sử dụng một cần trục để nâng dầm thép nặng.
Phủ định
The building didn't have a hoist, so they had to carry the materials up the stairs.
Tòa nhà không có cần trục, vì vậy họ phải mang vật liệu lên cầu thang.
Nghi vấn
Is that a hoist they're using to move the equipment?
Có phải đó là một cần trục mà họ đang sử dụng để di chuyển thiết bị không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They hoist the flag every morning.
Họ kéo lá cờ lên mỗi sáng.
Phủ định
We didn't hoist the sail because of the strong wind.
Chúng tôi đã không kéo buồm lên vì gió lớn.
Nghi vấn
Will they hoist the cargo onto the ship tomorrow?
Liệu họ có kéo hàng hóa lên tàu vào ngày mai không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They used a hoist to lift the heavy equipment.
Họ đã sử dụng một chiếc tời để nâng thiết bị nặng.
Phủ định
We did not hoist the flag today due to the bad weather.
Hôm nay chúng tôi đã không kéo cờ lên vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will they hoist the sails before setting out to sea?
Liệu họ có kéo buồm lên trước khi ra khơi không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hoists the flag every morning.
Anh ấy kéo lá cờ lên mỗi sáng.
Phủ định
She does not hoist the sails by herself.
Cô ấy không tự mình kéo buồm lên.
Nghi vấn
Do they hoist the heavy equipment with that machine?
Họ có kéo thiết bị nặng lên bằng cái máy đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoist".

Nghi thức kéo cờ (Flag Hoisting)

Việc 'hoist a flag' (kéo cờ) là một nghi thức mang tính biểu tượng sâu sắc trên khắp thế giới. Nó được thực hiện trong các dịp lễ quốc gia, sự kiện thể thao, hoặc trên tàu thuyền để thể hiện lòng yêu nước, niềm tự hào dân tộc, tôn vinh một sự kiện quan trọng, hoặc báo hiệu sự hiện diện. Màu sắc và biểu tượng trên lá cờ, cùng với hành động kéo cờ, truyền tải những thông điệp mạnh mẽ về bản sắc và tinh thần cộng đồng.

Ứng dụng trong Công nghiệp và Hàng hải

Từ 'hoist' và các thiết bị 'hoist' đóng vai trò quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và hàng hải. Trong lĩnh vực hàng hải, nó dùng để chỉ hành động kéo buồm, neo, hoặc nâng hạ hàng hóa trên tàu. Trong công nghiệp và xây dựng, các thiết bị như pa-lăng (hoists) và cần cẩu (cranes) là những công cụ không thể thiếu để di chuyển, nâng hạ các vật liệu và máy móc nặng, đảm bảo hiệu quả và an toàn lao động trong các nhà máy, công trường.