(Top Banner Ad)
elevate
B2
Verb B2 Tổng quát

elevate

UK: /ˈelɪveɪt/ • US: /ˈelɪveɪt/

Nghĩa tiếng Việt

nâng cao đưa lên làm tăng lên nâng tầm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To raise or lift (something) up to a higher position.

Vietnamese Meaning

Nâng lên, đưa lên một vị trí cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The platform was elevated to give everyone a better view."

    "Sân khấu được nâng lên để mọi người có tầm nhìn tốt hơn."

  • "They plan to elevate the railway line to reduce traffic congestion."

    "Họ dự định nâng đường ray xe lửa để giảm tắc nghẽn giao thông."

  • "The company's goal is to elevate customer satisfaction."

    "Mục tiêu của công ty là nâng cao sự hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun elevation sự nâng cao, độ cao, cao độ
Noun elevator thang máy
Adjective elevated được nâng cao, cao quý, cao cấp
Adjective elevating có tác dụng nâng cao tinh thần/phẩm chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
elevare
English
elevate

Nguồn gốc từ 'Nhẹ' và 'Nâng lên'

Từ 'elevate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'elevare'. 'Elevare' được tạo thành từ tiền tố 'e-' (có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'lên trên') và động từ 'levare' (có nghĩa là 'nâng lên'). Bản thân 'levare' lại bắt nguồn từ tính từ 'levis', có nghĩa là 'nhẹ'. Vì vậy, ý nghĩa ban đầu của 'elevate' là 'nâng một vật nhẹ lên' hoặc 'làm cho nó nhẹ hơn để dễ dàng nâng lên'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự nâng lên về mặt vật lý, ví dụ như nâng một vật gì đó lên cao. Ngoài ra, còn được dùng để chỉ sự nâng cao về mặt tinh thần, địa vị, hoặc tầm quan trọng.

Prepositions

to above

Elevate to: nâng lên đến một vị trí, cấp bậc nhất định; Elevate above: nâng lên vượt qua một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + elevate
  • greatly greatly elevate
    (nâng cao đáng kể)
  • significantly significantly elevate
    (nâng cao đáng kể)
  • further further elevate
    (nâng cao hơn nữa)
elevate + Danh từ (tân ngữ)
  • mood elevate the mood
    (cải thiện tâm trạng, nâng cao tinh thần)
  • status elevate one's status
    (nâng cao địa vị của ai đó)
  • debate elevate the debate
    (nâng tầm cuộc tranh luận)
  • standards elevate standards
    (nâng cao tiêu chuẩn)
  • position elevate someone to a higher position
    (thăng chức cho ai đó lên một vị trí cao hơn)

Idioms

  • elevate one's spirits

    nâng cao tinh thần, làm phấn chấn

    "Good music can often elevate one's spirits."

    (Âm nhạc hay thường có thể nâng cao tinh thần của một người.)

  • elevate the discussion/debate

    nâng tầm cuộc thảo luận/tranh luận (lên một mức độ cao hơn, chất lượng hơn)

    "The professor asked students to elevate the discussion beyond simple facts."

    (Giáo sư yêu cầu sinh viên nâng tầm cuộc thảo luận vượt ra ngoài những sự thật đơn thuần.)

  • elevate someone to a position/rank

    thăng chức, nâng ai đó lên một vị trí/cấp bậc cao hơn

    "She was elevated to the position of director after years of hard work."

    (Cô ấy được thăng chức lên vị trí giám đốc sau nhiều năm làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

elevate

Verb
Lật mặt

Nâng lên, đưa lên một vị trí cao hơn.

"The platform was elevated to give everyone a better view."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company considered elevating him to the position of CEO.
Công ty đã cân nhắc việc nâng anh ấy lên vị trí Giám đốc điều hành.
Phủ định
She avoids elevating personal issues during team meetings.
Cô ấy tránh nêu cao các vấn đề cá nhân trong các cuộc họp nhóm.
Nghi vấn
Do you mind elevating the platform so everyone can see?
Bạn có phiền nâng cao bục để mọi người đều có thể nhìn thấy không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the new CEO's speech will surely elevate the company's morale.
Ồ, bài phát biểu của CEO mới chắc chắn sẽ nâng cao tinh thần của công ty.
Phủ định
Alas, even with the new policy, it won't elevate everyone's salary.
Than ôi, ngay cả với chính sách mới, nó cũng sẽ không nâng lương cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Hey, will this promotion elevate his position significantly?
Này, việc thăng chức này có nâng cao đáng kể vị trí của anh ấy không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They elevate the spirits of everyone around them with their positive attitude.
Họ nâng cao tinh thần của mọi người xung quanh bằng thái độ tích cực của họ.
Phủ định
He does not elevate himself by putting others down; instead, he lifts them up.
Anh ấy không tự nâng mình lên bằng cách hạ thấp người khác; thay vào đó, anh ấy nâng họ lên.
Nghi vấn
Does she elevate her status through hard work and dedication, or by other means?
Cô ấy nâng cao vị thế của mình bằng sự chăm chỉ và cống hiến, hay bằng các phương tiện khác?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The platform will elevate: it will rise to a higher level.
Sân ga sẽ nâng lên: nó sẽ nâng lên một tầm cao hơn.
Phủ định
The new policy did not elevate morale: it had the opposite effect.
Chính sách mới đã không nâng cao tinh thần: nó có tác dụng ngược lại.
Nghi vấn
Does this exercise elevate heart rate: is it intense enough?
Bài tập này có làm tăng nhịp tim không: nó có đủ mạnh không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better training, it would elevate its employees' skills significantly now.
Nếu công ty đã đầu tư vào đào tạo tốt hơn, nó sẽ nâng cao đáng kể kỹ năng của nhân viên bây giờ.
Phủ định
If he hadn't taken that risk, his current success wouldn't elevate him to such a prominent position.
Nếu anh ấy không chấp nhận rủi ro đó, thành công hiện tại của anh ấy sẽ không đưa anh ấy lên một vị trí nổi bật như vậy.
Nghi vấn
If she had worked harder in college, would her current qualifications elevate her chances of getting the job?
Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn ở đại học, liệu trình độ hiện tại của cô ấy có nâng cao cơ hội nhận được công việc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company valued its employees more, it would elevate them based on merit.
Nếu công ty coi trọng nhân viên hơn, họ sẽ đề bạt họ dựa trên năng lực.
Phủ định
If he didn't elevate his game, he wouldn't win the championship.
Nếu anh ấy không nâng cao trình độ của mình, anh ấy sẽ không vô địch giải đấu.
Nghi vấn
Would the architect elevate the building's design if the client requested it?
Kiến trúc sư có nâng cao thiết kế của tòa nhà nếu khách hàng yêu cầu không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had invested in better technology, they would have been able to elevate their production efficiency.
Nếu công ty đã đầu tư vào công nghệ tốt hơn, họ đã có thể nâng cao hiệu quả sản xuất của mình.
Phủ định
If the support team had not elevated the issue to the senior engineers, we wouldn't have been able to solve the critical bug.
Nếu đội hỗ trợ không nâng vấn đề lên các kỹ sư cao cấp, chúng ta đã không thể giải quyết lỗi nghiêm trọng.
Nghi vấn
Would the athlete have elevated their performance if they had followed the coach's training plan more strictly?
Liệu vận động viên có nâng cao được hiệu suất của mình nếu họ tuân thủ nghiêm ngặt hơn kế hoạch tập luyện của huấn luyện viên không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the conference starts, the company will have been elevating its marketing campaign for six months.
Đến thời điểm hội nghị bắt đầu, công ty sẽ đã nâng cao chiến dịch tiếp thị của mình trong sáu tháng.
Phủ định
By next year, the construction crew won't have been elevating the building's foundation anymore because the project will be completed.
Đến năm sau, đội xây dựng sẽ không còn nâng cao nền móng của tòa nhà nữa vì dự án sẽ hoàn thành.
Nghi vấn
Will the artist have been elevating the statue onto its pedestal for very long when the unveiling ceremony begins?
Liệu nghệ sĩ sẽ đã nâng bức tượng lên bệ của nó được bao lâu khi lễ khánh thành bắt đầu?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will elevate him to the position of senior manager next year.
Công ty sẽ nâng anh ấy lên vị trí quản lý cấp cao vào năm tới.
Phủ định
They are not going to elevate the bridge because it's too expensive.
Họ sẽ không nâng cây cầu lên vì nó quá đắt.
Nghi vấn
Will the new policy elevate the standard of living for everyone?
Liệu chính sách mới có nâng cao mức sống cho tất cả mọi người không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction company is elevating the bridge to allow larger ships to pass.
Công ty xây dựng đang nâng cây cầu lên để cho phép các tàu lớn hơn đi qua.
Phủ định
The mayor is not elevating the concerns of the local residents.
Thị trưởng không xem trọng những lo ngại của người dân địa phương.
Nghi vấn
Are they elevating the price of the tickets due to high demand?
Có phải họ đang tăng giá vé vì nhu cầu cao không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been elevating its brand image through social media campaigns.
Công ty đã và đang nâng cao hình ảnh thương hiệu của mình thông qua các chiến dịch truyền thông xã hội.
Phủ định
The construction crew hasn't been elevating the bridge supports sufficiently, causing delays.
Đội xây dựng đã không nâng đỡ các trụ cầu một cách đầy đủ, gây ra sự chậm trễ.
Nghi vấn
Has the artist been elevating the statue onto the pedestal all morning?
Có phải nghệ sĩ đã và đang nâng bức tượng lên bệ cả buổi sáng nay không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to elevate employees quickly based on performance.
Công ty đã từng thăng chức cho nhân viên một cách nhanh chóng dựa trên hiệu suất.
Phủ định
She didn't use to elevate her voice, but now she often shouts.
Cô ấy đã từng không lớn tiếng, nhưng bây giờ cô ấy thường hét lên.
Nghi vấn
Did they use to elevate the stage for concerts in this venue?
Họ đã từng nâng sân khấu cho các buổi hòa nhạc ở địa điểm này phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "elevate".

Sự Thăng Tiến Xã Hội

'Elevate' thường được dùng trong bối cảnh xã hội để chỉ sự thăng tiến về địa vị, quyền lực, hoặc tầm ảnh hưởng. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, ý tưởng về việc 'nâng cao bản thân' (elevating oneself) qua giáo dục, sự nghiệp hay đóng góp cho cộng đồng là một giá trị được đề cao, thể hiện khát vọng vươn lên và đạt được thành công.

Nâng Cao Trải Nghiệm

Trong tiêu dùng và lối sống, 'elevate' cũng dùng để chỉ việc cải thiện chất lượng hoặc tăng cường trải nghiệm. Ví dụ, 'elevate your dining experience' (nâng tầm trải nghiệm ăn uống của bạn) hay 'elevate your style' (nâng cấp phong cách của bạn) hàm ý biến một thứ bình thường trở nên sang trọng, tinh tế hoặc đẳng cấp hơn.