(Top Banner Ad)
winch
B2
noun B2 Kỹ thuật, Hàng hải, Xây dựng

winch

UK: /wɪntʃ/ • US: /wɪntʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tời máy tời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hauling or lifting device consisting of a rope, cable, or chain winding around a horizontal rotating drum, turned by a crank or motor.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị kéo hoặc nâng bao gồm một sợi dây thừng, cáp hoặc xích quấn quanh một trống quay nằm ngang, được quay bằng tay quay hoặc động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sailors used a winch to raise the anchor."

    "Các thủy thủ đã sử dụng tời để kéo neo lên."

  • "The rescue team used a winch to pull the car out of the ditch."

    "Đội cứu hộ đã sử dụng tời để kéo chiếc xe ra khỏi mương."

  • "The boat was winched onto the trailer."

    "Chiếc thuyền được kéo lên rơ-moóc bằng tời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun winch Dụng cụ ròng rọc hoặc tời để kéo, nâng vật nặng.
Verb winch Kéo hoặc nâng bằng tời/ròng rọc.
Noun winching Hành động kéo hoặc nâng bằng tời.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Hàng hải, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wink-
Old English
wince
Middle English
winchen
Modern English
winch

Nguồn gốc cổ xưa của Winch

Từ 'winch' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wince', một từ chỉ vật dụng có khả năng quay hoặc kéo. Nó cũng liên quan đến 'wincian', có nghĩa là 'nháy mắt' hoặc 'xoay'. Điều này cho thấy sự liên kết chặt chẽ giữa 'winch' với chuyển động quay và kéo từ rất xa xưa, khi con người bắt đầu sử dụng các cơ chế đơn giản để nâng hoặc di chuyển vật nặng.

Usage Note

Winch thường được sử dụng để kéo hoặc nâng các vật nặng theo chiều ngang hoặc chiều dọc. So với ròng rọc (pulley), winch thường có khả năng chịu tải lớn hơn và kiểm soát tốt hơn nhờ hệ thống cơ học giúp giảm lực cần thiết.

Prepositions

with on

'winch with' thường mô tả việc sử dụng winch để kéo hoặc nâng vật gì đó. 'winch on' thường ám chỉ hành động kéo một vật lên một vị trí cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + winch
  • operate operate a winch
    (vận hành tời)
  • use use a winch
    (sử dụng tời)
  • crank crank a winch
    (quay tay tời)
  • attach attach to the winch
    (gắn vào tời)
  • release release the winch
    (nhả tời)
Adjective + winch
  • electric electric winch
    (tời điện)
  • hydraulic hydraulic winch
    (tời thủy lực)
  • manual manual winch
    (tời quay tay)
  • heavy-duty heavy-duty winch
    (tời chịu tải nặng)
Winch + Noun
  • winch cable winch cable
    (cáp tời)
  • winch rope winch rope
    (dây tời)
  • winch hook winch hook
    (móc tời)
  • winch mechanism winch mechanism
    (cơ cấu tời)

Idioms

  • winch something up

    kéo vật gì đó lên bằng tời

    "We need to winch the engine up onto the truck."

    (Chúng ta cần kéo động cơ lên xe tải bằng tời.)

  • winch something down

    hạ vật gì đó xuống bằng tời

    "The crew began to winch the heavy equipment down into the hold."

    (Thủy thủ đoàn bắt đầu hạ thiết bị nặng xuống khoang tàu bằng tời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

winch

noun
Lật mặt

Một thiết bị kéo hoặc nâng bao gồm một sợi dây thừng, cáp hoặc xích quấn quanh một trống quay nằm ngang, được quay bằng tay quay hoặc động cơ.

"The sailors used a winch to raise the anchor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction crew will winch the heavy beam into place tomorrow.
Đội xây dựng sẽ dùng tời để kéo dầm nặng vào vị trí vào ngày mai.
Phủ định
They are not going to use a winch to lift the car; they'll call a tow truck.
Họ sẽ không sử dụng tời để nâng chiếc xe; họ sẽ gọi xe kéo.
Nghi vấn
Will the fisherman winch up his nets early because of the storm?
Người đánh cá có dùng tời kéo lưới lên sớm vì bão không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "winch".

Công cụ cứu hộ và phiêu lưu

Winch là một công cụ thiết yếu trong nhiều hoạt động mạo hiểm và cứu hộ. Ví dụ, xe off-road thường trang bị winch để tự giải thoát khỏi bùn lầy hoặc kéo các phương tiện khác. Trong hàng hải, winch được dùng để điều khiển buồm hoặc neo. Trực thăng cứu hộ cũng sử dụng winch để nâng người bị nạn từ những địa hình khó tiếp cận.

Lịch sử công nghiệp và hàng hải

Trong lịch sử, winch đã đóng vai trò quan trọng trong cuộc cách mạng công nghiệp và phát triển hàng hải. Chúng giúp di chuyển các vật liệu xây dựng khổng lồ, xếp dỡ hàng hóa trên tàu thuyền, và thậm chí là nâng các bộ phận lớn trong nhà máy. Sự phát triển của winch đã góp phần đáng kể vào khả năng của con người trong việc xây dựng và vận chuyển.