(Top Banner Ad)
hoisting
C1
Danh từ (trong lập trình) C1 Công nghệ thông tin (lập trình)

hoisting

UK: /ˈhɔɪstɪŋ/ • US: /ˈhɔɪstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

Không có cụm từ tương đương trực tiếp, thường dùng 'hoisting' hoặc giải thích 'cơ chế đẩy lên đầu phạm vi' trong bối cảnh lập trình.
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In JavaScript (and some other programming languages), hoisting is a behavior where variable and function declarations are moved to the top of their scope before code execution. This means that you can use a variable or function before it is declared in your code.

Vietnamese Meaning

Trong JavaScript (và một số ngôn ngữ lập trình khác), hoisting là một hành vi mà các khai báo biến và hàm được di chuyển lên đầu phạm vi của chúng trước khi thực thi mã. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng một biến hoặc hàm trước khi nó được khai báo trong mã của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to hoisting, you can call a function before it appears in the code."

    "Nhờ có hoisting, bạn có thể gọi một hàm trước khi nó xuất hiện trong mã."

  • "Understanding hoisting is crucial for writing clean and predictable JavaScript code."

    "Hiểu rõ hoisting là rất quan trọng để viết mã JavaScript sạch và dễ đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hoist nâng lên, kéo lên (bằng dây thừng, cần cẩu hoặc thiết bị khác)
Noun hoist sự nâng lên; thiết bị nâng (như cần cẩu, ròng rọc)
Noun hoister người hoặc vật thực hiện việc nâng

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin (lập trình)

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch/Low German
hyssen/hissen
English
hoist

Nguồn gốc của 'hoisting'

'Hoist' có nguồn gốc từ các từ tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc tiếng Hạ Đức như 'hyssen' hoặc 'hissen', xuất hiện vào thế kỷ 16. Ban đầu, nó được dùng chủ yếu trong hàng hải để chỉ hành động nâng buồm hoặc cờ lên. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ hành động nâng vật nặng lên cao bằng sức kéo hoặc máy móc.

Usage Note

Hoisting có thể gây nhầm lẫn nếu không hiểu rõ cách hoạt động. Biến được 'hoisted' chỉ khai báo, không khởi tạo. Do đó, nếu truy cập biến hoisted trước khi nó được khai báo trong code, biến sẽ có giá trị `undefined` (nếu dùng `var`) hoặc báo lỗi (nếu dùng `let` hoặc `const`). `let` và `const` thực chất cũng được 'hoisted' nhưng không thể truy cập trước khi khai báo, hành vi này thường được gọi là 'temporal dead zone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hoisting
  • start start hoisting the cargo
    (bắt đầu nâng hàng hóa)
  • complete complete the hoisting operation
    (hoàn thành thao tác nâng)
  • assist in assist in hoisting the banner
    (hỗ trợ nâng biểu ngữ)
Adjective + hoisting
  • heavy heavy hoisting equipment
    (thiết bị nâng hạng nặng)
  • careful careful hoisting of delicate items
    (việc nâng các vật dụng tinh xảo một cách cẩn thận)
  • manual manual hoisting method
    (phương pháp nâng thủ công)
Noun + hoisting (as compound)
  • flag flag hoisting ceremony
    (buổi lễ thượng cờ)
  • crane crane hoisting system
    (hệ thống nâng bằng cần cẩu)

Idioms

  • hoist with one's own petard

    tự đào hố chôn mình, gậy ông đập lưng ông (bị hại bởi chính kế hoạch xấu xa của mình)

    "The villain was hoist with his own petard when his trap backfired."

    (Tên phản diện đã tự gậy ông đập lưng ông khi cái bẫy của hắn phản tác dụng.)

  • flag hoisting ceremony

    lễ thượng cờ (nghi thức kéo cờ quốc gia hoặc cờ biểu tượng lên cột)

    "The school holds a flag hoisting ceremony every Monday morning."

    (Trường học tổ chức lễ thượng cờ vào mỗi sáng thứ Hai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoisting

Danh từ (trong lập trình)
Lật mặt

Trong JavaScript (và một số ngôn ngữ lập trình khác), hoisting là một hành vi mà các khai báo biến và hàm được di chuyển lên đầu phạm vi của chúng trước khi thực thi mã. Điều này có nghĩa là bạn có thể sử dụng một biến hoặc hàm trước khi nó được khai báo trong mã của bạn.

"Due to hoisting, you can call a function before it appears in the code."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He hoists the flag every morning, doesn't he?
Anh ấy kéo lá cờ lên mỗi sáng, đúng không?
Phủ định
They don't hoist the sails until they're far out at sea, do they?
Họ không kéo buồm lên cho đến khi ra khơi xa, đúng không?
Nghi vấn
She is hoisting the equipment up, isn't she?
Cô ấy đang kéo thiết bị lên, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoisting".

Lễ Thượng cờ và Ý nghĩa Quốc gia

Việc 'hoisting' (kéo cờ) là một nghi thức quan trọng ở nhiều quốc gia, thường được thực hiện trong các buổi lễ quốc gia, kỷ niệm hoặc tại các trường học. Nó tượng trưng cho lòng yêu nước, sự đoàn kết và tôn vinh các giá trị của quốc gia. Các buổi lễ thượng cờ thường đi kèm với việc hát quốc ca và các nghi thức trang trọng khác, thể hiện sự kính trọng đối với biểu tượng của dân tộc.

Vai trò trong Xây dựng và Vận tải

Trong ngành xây dựng và vận tải, 'hoisting' là một hoạt động thiết yếu. Nó bao gồm việc sử dụng các thiết bị như cần cẩu, ròng rọc để nâng các vật liệu nặng, cấu kiện lớn hoặc hàng hóa lên cao. Hoạt động này đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ và tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn cho người lao động và hiệu quả công việc, là trụ cột của nhiều dự án cơ sở hạ tầng.