(Top Banner Ad)
hold liable
C1
Verb phrase C1 Luật pháp

hold liable

UK: /həʊld ˈlaɪəbəl/ • US: /hoʊld ˈlaɪəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

chịu trách nhiệm pháp lý bị quy trách nhiệm phải chịu trách nhiệm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To consider someone legally responsible for something.

Vietnamese Meaning

Xem xét ai đó chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court held the company liable for the damages caused by its negligence."

    "Tòa án tuyên bố công ty phải chịu trách nhiệm về những thiệt hại do sự cẩu thả của mình gây ra."

  • "The manufacturer was held liable for the defective product."

    "Nhà sản xuất phải chịu trách nhiệm về sản phẩm bị lỗi."

  • "If you drive recklessly, you will be held liable for any accidents you cause."

    "Nếu bạn lái xe bất cẩn, bạn sẽ phải chịu trách nhiệm cho bất kỳ tai nạn nào bạn gây ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hold giữ, nắm giữ
Noun holder người nắm giữ
Adjective liable có trách nhiệm pháp lý, dễ bị
Noun liability trách nhiệm pháp lý, khoản nợ

Synonyms

deem responsible (cho là có trách nhiệm)find accountable (xác định là chịu trách nhiệm giải trình)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
holden
Latin
ligare
English
hold liable

Nguồn gốc của 'hold liable'

Cụm từ 'hold liable' bắt nguồn từ việc 'hold' mang nghĩa nắm giữ, ràng buộc và 'liable' nghĩa là có trách nhiệm pháp lý. Như vậy, 'hold liable' có nghĩa là xác định và buộc ai đó phải chịu trách nhiệm pháp lý cho một hành động hoặc sự việc nào đó. Nó liên quan đến các khái niệm về trách nhiệm và công lý trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'hold liable' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý, khi một tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền xác định rằng một cá nhân hoặc tổ chức phải chịu trách nhiệm về hành vi gây ra thiệt hại hoặc vi phạm pháp luật. Khác với 'responsible', 'liable' mang tính pháp lý và có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý như bồi thường thiệt hại. Nó nhấn mạnh đến trách nhiệm theo luật định.

Prepositions

for to

Khi sử dụng 'hold liable for', nó ám chỉ việc chịu trách nhiệm về một hành động hoặc một thiệt hại cụ thể. Ví dụ: 'The company was held liable for the pollution.' (Công ty bị xem là chịu trách nhiệm về ô nhiễm.). Khi sử dụng 'hold liable to', nó ám chỉ việc chịu trách nhiệm đối với một người hoặc một tổ chức. Ví dụ: 'The contractor was held liable to the homeowner for the faulty construction.' (Nhà thầu bị xem là chịu trách nhiệm với chủ nhà về công trình xây dựng bị lỗi).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hold liable
  • deem deem someone hold liable
    (cho rằng ai đó phải chịu trách nhiệm)
  • consider consider someone hold liable
    (xem xét ai đó phải chịu trách nhiệm)
Adjective + hold liable
  • jointly jointly hold liable
    (cùng nhau chịu trách nhiệm)
  • severally severally hold liable
    (riêng rẽ chịu trách nhiệm)

Idioms

  • be held accountable / liable

    bị bắt chịu trách nhiệm

    "The company was held accountable for the environmental damage."

    (Công ty đã bị bắt chịu trách nhiệm cho thiệt hại môi trường.)

  • hold someone's feet to the fire

    ép ai phải thực hiện lời hứa hoặc chịu trách nhiệm

    "The journalist held the politician's feet to the fire on his campaign promises."

    (Nhà báo đã ép chính trị gia phải thực hiện những lời hứa trong chiến dịch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold liable

Verb phrase
Lật mặt

Xem xét ai đó chịu trách nhiệm pháp lý về điều gì đó.

"The court held the company liable for the damages caused by its negligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding holding companies liable for their subsidiaries' actions is becoming increasingly difficult.
Việc tránh né việc quy trách nhiệm cho các công ty mẹ đối với hành động của các công ty con ngày càng trở nên khó khăn hơn.
Phủ định
The company doesn't risk holding its employees liable for unintentional errors.
Công ty không chấp nhận rủi ro phải chịu trách nhiệm cho những sai sót không cố ý của nhân viên.
Nghi vấn
Is holding the director liable for the accident really necessary?
Liệu việc quy trách nhiệm cho giám đốc về vụ tai nạn có thực sự cần thiết không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The court usually holds companies liable for environmental damage.
Tòa án thường quy trách nhiệm cho các công ty về thiệt hại môi trường.
Phủ định
The contract does not hold the subcontractor liable for delays caused by weather.
Hợp đồng không quy trách nhiệm cho nhà thầu phụ về sự chậm trễ do thời tiết gây ra.
Nghi vấn
Does the insurance policy hold the homeowner liable for accidents on their property?
Liệu hợp đồng bảo hiểm có quy trách nhiệm cho chủ nhà về các tai nạn xảy ra trên tài sản của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold liable".

Trách nhiệm pháp lý trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia theo hệ thống luật Common Law như Hoa Kỳ và Anh, trách nhiệm pháp lý (liability) là một khái niệm rất quan trọng. Việc 'hold liable' một cá nhân hoặc tổ chức đòi hỏi phải có bằng chứng rõ ràng và tuân thủ quy trình pháp lý nghiêm ngặt. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc bảo vệ quyền lợi và đảm bảo công bằng cho mọi người.