(Top Banner Ad)
holdall
B1
noun B1 Đời sống hàng ngày

holdall

UK: /ˈhəʊldɔːl/ • US: /ˈhoʊldɔl/

Nghĩa tiếng Việt

túi du lịch lớn túi đựng đồ đi du lịch túi xách du lịch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large bag, typically rectangular, used for carrying clothes and other personal items when travelling.

Vietnamese Meaning

Một loại túi lớn, thường có hình chữ nhật, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác khi đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She packed her clothes into a holdall."

    "Cô ấy xếp quần áo của mình vào một chiếc túi holdall."

  • "He slung the holdall over his shoulder."

    "Anh ta vắt chiếc túi holdall lên vai."

  • "The holdall was crammed with clothes."

    "Cái túi holdall nhồi nhét đầy quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hold sự nắm giữ, sự kiểm soát; khoang chứa (tàu)
Verb hold giữ, nắm, chứa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

English
holdall

Nguồn gốc của 'holdall'

Từ 'holdall' xuất hiện vào khoảng thế kỷ 19, đơn giản chỉ là một cái túi lớn có thể 'hold all' - chứa tất cả mọi thứ bạn cần. Nó thường được sử dụng khi đi du lịch hoặc công tác ngắn ngày. Tưởng tượng một chiếc túi đa năng, tiện lợi, chứa được quần áo, đồ dùng cá nhân, và cả những vật dụng nhỏ nhặt khác – đó chính là 'holdall'!

Usage Note

Holdall nhấn mạnh vào tính chất một chiếc túi lớn, có thể chứa nhiều đồ, thường dùng cho những chuyến đi ngắn ngày. So với 'suitcase', holdall thường mềm hơn và ít cấu trúc hơn. Khác với 'backpack' vốn dùng để đeo trên lưng, holdall thường xách tay hoặc có quai đeo vai.

Prepositions

in into

'in' dùng để chỉ vật gì đó nằm bên trong túi (e.g., 'I have my clothes in the holdall'). 'into' dùng để chỉ hành động đặt đồ vào túi (e.g., 'I put my clothes into the holdall').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holdall
  • large holdall
    (túi holdall cỡ lớn)
  • small holdall
    (túi holdall cỡ nhỏ)
  • leather holdall
    (túi holdall bằng da)
Verb + holdall
  • pack a holdall
    (gói đồ vào túi holdall)
  • carry a holdall
    (mang theo một túi holdall)
  • load a holdall
    (chất đồ vào túi holdall)

Idioms

  • Everything but the kitchen sink in one's holdall

    Mang quá nhiều đồ đạc không cần thiết trong túi xách/hành lý.

    "She packed everything but the kitchen sink in her holdall for the weekend trip."

    (Cô ấy mang theo mọi thứ, chỉ thiếu cái bồn rửa chén, trong túi holdall cho chuyến đi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holdall

noun
Lật mặt

Một loại túi lớn, thường có hình chữ nhật, dùng để đựng quần áo và các vật dụng cá nhân khác khi đi du lịch.

"She packed her clothes into a holdall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had packed so much, he needed a large holdall to carry all his clothes.
Vì đã đóng gói quá nhiều, anh ấy cần một chiếc túi du lịch lớn để đựng hết quần áo.
Phủ định
Although she checked the size restrictions, she didn't realize her holdall was too big for the overhead compartment until she tried to board.
Mặc dù đã kiểm tra các giới hạn về kích thước, cô ấy không nhận ra chiếc túi du lịch của mình quá lớn so với ngăn chứa đồ phía trên cho đến khi cô ấy cố gắng lên máy bay.
Nghi vấn
If you are going on a weekend trip, will you use a backpack or a holdall?
Nếu bạn đi du lịch cuối tuần, bạn sẽ sử dụng ba lô hay túi du lịch?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She packed all her clothes into her holdall.
Cô ấy đóng tất cả quần áo của mình vào túi xách lớn.
Phủ định
They didn't find anything of value inside the holdall.
Họ không tìm thấy bất cứ thứ gì có giá trị bên trong túi xách lớn.
Nghi vấn
Did you see him carrying a holdall?
Bạn có thấy anh ấy mang một túi xách lớn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having packed my clothes, shoes, and toiletries, I zipped up my holdall, ready for the trip.
Sau khi đã đóng gói quần áo, giày dép và đồ dùng cá nhân, tôi kéo khóa túi holdall, sẵn sàng cho chuyến đi.
Phủ định
Despite searching thoroughly, I couldn't find my passport, wallet, or keys in the holdall, and I started to panic.
Mặc dù đã tìm kiếm kỹ lưỡng, tôi không thể tìm thấy hộ chiếu, ví hoặc chìa khóa trong túi holdall, và tôi bắt đầu hoảng sợ.
Nghi vấn
Considering the size of your holdall, does it contain all your essential travel items, or are you planning to check in additional luggage?
Xét đến kích thước của túi holdall của bạn, nó có chứa tất cả các vật dụng cần thiết cho chuyến đi của bạn không, hay bạn dự định ký gửi thêm hành lý?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She packed her clothes into a holdall.
Cô ấy đóng quần áo của mình vào một túi du lịch.
Phủ định
He didn't use a holdall for his trip.
Anh ấy đã không sử dụng túi du lịch cho chuyến đi của mình.
Nghi vấn
Did you put the holdall in the car?
Bạn đã để túi du lịch vào xe chưa?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we arrive, they will have been packing the holdall for hours.
Đến lúc chúng ta đến, họ sẽ đã đóng gói túi xách hàng giờ rồi.
Phủ định
She won't have been carrying the holdall for long when the train arrives.
Cô ấy sẽ không mang cái túi xách được lâu đâu khi tàu đến.
Nghi vấn
Will he have been searching the holdall for his passport for a week by next Monday?
Liệu anh ấy đã tìm kiếm hộ chiếu trong túi xách một tuần vào thứ Hai tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holdall".

Văn hóa du lịch ngắn ngày

Holdall thường gắn liền với văn hóa du lịch ngắn ngày hoặc các chuyến công tác. Nó thể hiện sự tiện lợi và linh hoạt, cho phép người dùng mang theo những vật dụng cần thiết mà không cần hành lý cồng kềnh. Ở phương Tây, việc sử dụng holdall khá phổ biến trong các chuyến đi cuối tuần hoặc các hoạt động thể thao.