(Top Banner Ad)
homeotherm
C1
noun C1 Sinh học

homeotherm

UK: /ˈhəʊmɪəˌθɜːm/ • US: /ˈhoʊmioʊˌθɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

động vật hằng nhiệt động vật máu nóng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal that maintains a constant body temperature regardless of external influence.

Vietnamese Meaning

Động vật hằng nhiệt, là động vật có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định bất kể ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mammals and birds are homeotherms, allowing them to thrive in a variety of climates."

    "Động vật có vú và chim là động vật hằng nhiệt, cho phép chúng phát triển mạnh mẽ ở nhiều loại khí hậu khác nhau."

  • "The study investigated the thermoregulatory mechanisms in homeotherms."

    "Nghiên cứu đã điều tra các cơ chế điều hòa thân nhiệt ở động vật hằng nhiệt."

  • "Homeotherms expend more energy to maintain a stable body temperature."

    "Động vật hằng nhiệt tiêu tốn nhiều năng lượng hơn để duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun homeothermy Khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định (ở động vật hằng nhiệt)
Adjective homeothermic Thuộc về hằng nhiệt, có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
homoios (ὅμοιος) - similar, same
Greek
therme (θέρμη) - heat
English
homeotherm

Nguồn gốc của 'Homeotherm'

Từ 'homeotherm' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'homoios' (giống nhau, tương tự) và 'therme' (nhiệt). Các nhà khoa học đã sử dụng từ này để mô tả các loài động vật có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định, không phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường bên ngoài. Điều này cho phép chúng hoạt động hiệu quả trong nhiều điều kiện thời tiết khác nhau.

Usage Note

Thuật ngữ 'homeotherm' thường được sử dụng trong sinh học và động vật học để phân biệt với 'poikilotherm' (động vật biến nhiệt). Sự khác biệt nằm ở khả năng điều chỉnh nhiệt độ cơ thể; homeotherm chủ động điều chỉnh, trong khi poikilotherm phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường.

Prepositions

of as

'of': Dùng để chỉ đặc điểm hoặc bản chất của homeotherm. Ví dụ: 'the characteristics of homeotherms'. 'as': Dùng để so sánh hoặc phân loại. Ví dụ: 'homeotherms as opposed to poikilotherms'.

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homeotherm

noun
Lật mặt

Động vật hằng nhiệt, là động vật có khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định bất kể ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài.

"Mammals and birds are homeotherms, allowing them to thrive in a variety of climates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mammal, which is a homeotherm, maintains a stable internal body temperature.
Động vật có vú, là một động vật hằng nhiệt, duy trì nhiệt độ cơ thể bên trong ổn định.
Phủ định
A poikilotherm, which does not regulate its body temperature internally, is not a homeotherm.
Động vật biến nhiệt, loài không điều chỉnh nhiệt độ cơ thể bên trong, không phải là động vật hằng nhiệt.
Nghi vấn
Is the bird, which exhibits homeothermic characteristics, a true homeotherm?
Con chim, loài thể hiện các đặc điểm hằng nhiệt, có phải là một động vật hằng nhiệt thực sự không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A homeotherm maintains a stable internal body temperature.
Một động vật hằng nhiệt duy trì nhiệt độ cơ thể bên trong ổn định.
Phủ định
That animal is not a homeotherm; its body temperature fluctuates with the environment.
Con vật đó không phải là động vật hằng nhiệt; nhiệt độ cơ thể của nó dao động theo môi trường.
Nghi vấn
Is a whale a homeotherm?
Cá voi có phải là động vật hằng nhiệt không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientists had been studying how homeothermic animals had been adapting to the changing climate for years before the research grant was cut.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu cách động vật hằng nhiệt thích nghi với biến đổi khí hậu trong nhiều năm trước khi khoản tài trợ nghiên cứu bị cắt.
Phủ định
The environmental group hadn't been considering the impact on homeotherms when they proposed the new regulations.
Nhóm môi trường đã không xem xét tác động đối với động vật hằng nhiệt khi họ đề xuất các quy định mới.
Nghi vấn
Had the researchers been observing the homeotherm's behavior patterns before the unexpected migration began?
Các nhà nghiên cứu đã quan sát các kiểu hành vi của động vật hằng nhiệt trước khi cuộc di cư bất ngờ bắt đầu phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homeotherm".

Vai trò của Hằng Nhiệt trong Sinh Thái Học

Khái niệm về động vật hằng nhiệt rất quan trọng trong sinh thái học vì nó giúp chúng ta hiểu cách các loài động vật thích nghi với môi trường sống của chúng. Các loài hằng nhiệt có thể sinh sống ở nhiều môi trường khác nhau, từ vùng cực lạnh giá đến sa mạc nóng bỏng, nhờ khả năng duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.