(Top Banner Ad)
poikilotherm
C1
noun C1 Sinh học

poikilotherm

UK: /pɔɪˈkɪləʊˌθɜːm/ • US: /pɔɪˈkɪləˌθɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

động vật biến nhiệt động vật máu lạnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An animal whose internal temperature varies considerably, usually as a result of ambient environmental temperatures; a cold-blooded animal.

Vietnamese Meaning

Một loài động vật có nhiệt độ cơ thể bên trong thay đổi đáng kể, thường là do nhiệt độ môi trường xung quanh; động vật máu lạnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Reptiles are poikilotherms, so they often bask in the sun to raise their body temperature."

    "Bò sát là động vật máu lạnh, vì vậy chúng thường phơi mình dưới ánh nắng mặt trời để tăng nhiệt độ cơ thể."

  • "Frogs are poikilotherms and are active when the weather is warm."

    "Ếch là động vật máu lạnh và hoạt động khi thời tiết ấm áp."

  • "Many fish are poikilotherms."

    "Nhiều loài cá là động vật máu lạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective poikilothermic thuộc về động vật biến nhiệt, biến nhiệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ποικίλος (poikilos)
Ancient Greek
θέρμη (thermē)
English (coined)
poikilotherm

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại

Từ 'poikilotherm' được ghép từ hai gốc Hy Lạp cổ đại: 'poikilos' có nghĩa là 'đa dạng, biến đổi' hoặc 'có đốm', và 'thermē' có nghĩa là 'nhiệt độ, sức nóng'. Khi kết hợp lại, nó mô tả những sinh vật có nhiệt độ cơ thể biến đổi theo nhiệt độ môi trường xung quanh, thay vì tự duy trì một nhiệt độ ổn định.

Usage Note

Thuật ngữ 'poikilotherm' được sử dụng để mô tả các loài động vật không thể tự điều chỉnh nhiệt độ cơ thể và nhiệt độ của chúng phụ thuộc vào môi trường bên ngoài. Nó thường được sử dụng thay thế cho 'cold-blooded' (máu lạnh), nhưng 'poikilotherm' là thuật ngữ chính xác hơn về mặt khoa học. Không nên nhầm lẫn với 'homeotherm', động vật máu nóng có thể duy trì nhiệt độ cơ thể ổn định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + poikilotherm
  • true true poikilotherm
    (động vật biến nhiệt thực sự)
  • typical typical poikilotherm
    (động vật biến nhiệt điển hình)
  • marine marine poikilotherm
    (động vật biến nhiệt sống dưới biển)
  • terrestrial terrestrial poikilotherm
    (động vật biến nhiệt sống trên cạn)
  • vertebrate vertebrate poikilotherm
    (động vật có xương sống biến nhiệt)
  • invertebrate invertebrate poikilotherm
    (động vật không xương sống biến nhiệt)
Verb + poikilotherm (or poikilotherm + Verb)
  • are poikilotherms are...
    (động vật biến nhiệt là...)
  • include poikilotherms include...
    (động vật biến nhiệt bao gồm...)
  • adapt poikilotherms adapt to...
    (động vật biến nhiệt thích nghi với...)
  • bask poikilotherms bask in the sun
    (động vật biến nhiệt phơi nắng)
Noun + of + poikilotherm
  • group a group of poikilotherms
    (một nhóm động vật biến nhiệt)
  • study the study of poikilotherms
    (nghiên cứu về động vật biến nhiệt)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

poikilotherm

noun
Lật mặt

Một loài động vật có nhiệt độ cơ thể bên trong thay đổi đáng kể, thường là do nhiệt độ môi trường xung quanh; động vật máu lạnh.

"Reptiles are poikilotherms, so they often bask in the sun to raise their body temperature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That a snake is a poikilotherm is a well-known fact.
Việc một con rắn là động vật biến nhiệt là một sự thật hiển nhiên.
Phủ định
Whether a creature is poikilothermic does not always determine its survival strategy.
Việc một sinh vật có phải là động vật biến nhiệt hay không không phải lúc nào cũng quyết định chiến lược sinh tồn của nó.
Nghi vấn
What makes an animal poikilothermic can be influenced by its environment.
Điều gì làm cho một con vật trở thành động vật biến nhiệt có thể bị ảnh hưởng bởi môi trường của nó.

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the temperature had dropped drastically, the poikilotherm would have entered a state of torpor to conserve energy.
Nếu nhiệt độ đã giảm mạnh, động vật biến nhiệt đã đi vào trạng thái ngủ đông để tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
If the reptile had not been poikilothermic, it would not have survived the sudden cold snap.
Nếu con bò sát không phải là động vật biến nhiệt, nó đã không sống sót qua đợt lạnh đột ngột.
Nghi vấn
Would the poikilothermic fish have survived if the river had completely frozen over?
Liệu con cá biến nhiệt có sống sót nếu dòng sông đã đóng băng hoàn toàn không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The poikilothermic reptile is often found sunbathing to regulate its body temperature.
Loài bò sát biến nhiệt thường được tìm thấy tắm nắng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
Phủ định
A constant body temperature is not maintained by poikilotherms.
Nhiệt độ cơ thể ổn định không được duy trì bởi động vật biến nhiệt.
Nghi vấn
Are poikilothermic animals considered to be cold-blooded?
Động vật biến nhiệt có được coi là động vật máu lạnh không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will study how poikilothermic animals adapt to climate change in the future.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu cách động vật biến nhiệt thích nghi với biến đổi khí hậu trong tương lai.
Phủ định
This reptile is not going to become less poikilothermic as it ages.
Loài bò sát này sẽ không trở nên ít biến nhiệt hơn khi nó già đi.
Nghi vấn
Will the research team be going to focus on the challenges faced by poikilotherms?
Liệu nhóm nghiên cứu có tập trung vào những thách thức mà động vật biến nhiệt phải đối mặt không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A snake is as poikilothermic as most reptiles.
Một con rắn có tính biến nhiệt tương đương với hầu hết các loài bò sát.
Phủ định
A mammal is less poikilothermic than a fish.
Một loài động vật có vú ít biến nhiệt hơn một con cá.
Nghi vấn
Is a frog the most poikilothermic amphibian in this region?
Có phải ếch là loài lưỡng cư biến nhiệt nhất trong khu vực này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "poikilotherm".

Hiểu lầm về 'máu lạnh'

Thuật ngữ 'poikilotherm' trong tiếng Việt thường được dịch là 'động vật biến nhiệt'. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ thông thường, chúng ta hay dùng từ 'động vật máu lạnh' để chỉ những loài này. Đây là một cách gọi hơi sai lệch vì máu của những loài này không thực sự lạnh; nhiệt độ cơ thể chúng chỉ đơn giản là thay đổi theo nhiệt độ môi trường, chứ không tự điều hòa và duy trì một nhiệt độ ổn định như động vật 'máu nóng' (homeotherm).

Sự thích nghi với môi trường

Các loài poikilotherm như bò sát, ếch nhái và cá đã phát triển nhiều chiến lược độc đáo để thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ. Ví dụ, rắn và thằn lằn thường phơi nắng để làm ấm cơ thể vào buổi sáng, hoặc tìm chỗ trú ẩn mát mẻ khi trời quá nóng. Sự phụ thuộc vào môi trường bên ngoài để điều hòa thân nhiệt là một đặc điểm sinh tồn quan trọng của chúng.