(Top Banner Ad)
homo sapiens
C1
Danh từ C1 Sinh học, Nhân chủng học

homo sapiens

UK: /ˌhɒməʊ ˈsæpiˌenz/ • US: /ˌhoʊmoʊ ˈsæpiˌɛnz/

Nghĩa tiếng Việt

người tinh khôn người hiện đại loài người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The species to which all modern human beings belong.

Vietnamese Meaning

Loài mà tất cả con người hiện đại thuộc về.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Homo sapiens evolved from earlier hominids."

    "Homo sapiens tiến hóa từ các loài hominid trước đó."

  • "The earliest Homo sapiens fossils date back approximately 300,000 years."

    "Hóa thạch Homo sapiens sớm nhất có niên đại khoảng 300.000 năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sapient khôn ngoan, thông thái (thường dùng trong văn học hoặc khoa học)
Noun sapience sự khôn ngoan, trí tuệ (ít dùng trong ngôn ngữ thông thường)
Noun human con người, loài người (liên quan đến gốc 'Homo')
Adjective human thuộc về con người, mang tính người
Noun humanity nhân loại, lòng nhân đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
homo
Latin
sapiens

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ 'Homo sapiens' là tiếng Latin, có nghĩa là 'người tinh khôn' hoặc 'người khôn ngoan'. Đây là tên khoa học mà nhà thực vật học người Thụy Điển Carl Linnaeus đặt cho loài người hiện đại vào thế kỷ 18, nhằm nhấn mạnh khả năng tư duy và trí tuệ đặc biệt của chúng ta.

Ý nghĩa đặc biệt

Chữ 'Homo' (giống như 'human' trong tiếng Anh) có nghĩa là 'người' hoặc 'con người'. Còn 'sapiens' có nghĩa là 'khôn ngoan' hay 'có khả năng nhận thức'. Tên gọi này phân biệt loài người chúng ta với các loài khác bởi năng lực suy nghĩ, học hỏi và tạo ra văn hóa phức tạp.

Usage Note

"Homo sapiens" là thuật ngữ khoa học để chỉ loài người hiện đại. Nó nhấn mạnh đến khả năng tư duy và nhận thức cao cấp của loài người, phân biệt với các loài thuộc chi Homo đã tuyệt chủng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong sinh học, nhân chủng học và khảo cổ học. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể sử dụng "human beings" hoặc "mankind" trong các ngữ cảnh ít trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Homo sapiens
  • modern modern Homo sapiens
    (người tinh khôn hiện đại)
  • early early Homo sapiens
    (người tinh khôn sơ khai)
  • anatomically modern anatomically modern Homo sapiens
    (người tinh khôn hiện đại về mặt giải phẫu)
Verb + Homo sapiens
  • evolved into evolved into Homo sapiens
    (tiến hóa thành người tinh khôn)
  • emerged as emerged as Homo sapiens
    (xuất hiện/hình thành như người tinh khôn)
  • distinguished distinguished Homo sapiens from...
    (phân biệt người tinh khôn với...)
Noun phrase with Homo sapiens
  • the origin of the origin of Homo sapiens
    (nguồn gốc của người tinh khôn)
  • the evolution of the evolution of Homo sapiens
    (sự tiến hóa của người tinh khôn)

Idioms

  • the rise of Homo sapiens

    sự trỗi dậy/phát triển của loài người tinh khôn

    "Archaeological findings shed light on the rise of Homo sapiens in Africa."

    (Các phát hiện khảo cổ đã làm sáng tỏ sự trỗi dậy của loài người tinh khôn ở Châu Phi.)

  • the future of Homo sapiens

    tương lai của loài người tinh khôn

    "Many scientists are concerned about the future of Homo sapiens in the face of climate change."

    (Nhiều nhà khoa học lo ngại về tương lai của loài người tinh khôn trước biến đổi khí hậu.)

  • the journey of Homo sapiens

    hành trình của loài người tinh khôn

    "The book chronicles the epic journey of Homo sapiens across continents."

    (Cuốn sách kể lại hành trình sử thi của loài người tinh khôn qua các châu lục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

homo sapiens

Danh từ
Lật mặt

Loài mà tất cả con người hiện đại thuộc về.

"Homo sapiens evolved from earlier hominids."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2050, homo sapiens will have explored the entirety of Mars.
Đến năm 2050, loài người (homo sapiens) sẽ đã khám phá toàn bộ Sao Hỏa.
Phủ định
By the next century, homo sapiens won't have solved all of Earth's environmental problems.
Đến thế kỷ tới, loài người (homo sapiens) sẽ chưa giải quyết được tất cả các vấn đề môi trường của Trái Đất.
Nghi vấn
Will homo sapiens have established a permanent colony on the Moon by 2040?
Liệu loài người (homo sapiens) sẽ đã thiết lập một thuộc địa vĩnh viễn trên Mặt Trăng vào năm 2040?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "homo sapiens".

Tên gọi khoa học của loài người hiện đại

'Homo sapiens' là tên khoa học chính thức của chúng ta, loài người hiện đại. Việc sử dụng tên này trong các văn bản khoa học và giáo dục nhấn mạnh vị trí độc đáo của chúng ta trong vương quốc động vật, đặc biệt là khả năng tư duy trừu tượng, ngôn ngữ phức tạp và ý thức về bản thân.

Sự khác biệt với các loài 'Homo' khác

Tên 'Homo sapiens' còn giúp phân biệt chúng ta với các loài trong chi Homo đã tuyệt chủng, như Homo neanderthalensis (người Neanderthal) hay Homo erectus (người đứng thẳng). Sự tồn tại và phát triển của Homo sapiens được cho là nhờ sự kết hợp của trí tuệ, khả năng thích nghi và kỹ năng xã hội vượt trội.