(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ homo neanderthalensis
C1

homo neanderthalensis

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

Người Neanderthal
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Homo neanderthalensis'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loài người (hoặc phân loài của *Homo sapiens*) đã tuyệt chủng, từng sống ở lục địa Á-Âu cho đến khoảng 40.000 năm trước.

Definition (English Meaning)

An extinct species of human (or subspecies of *Homo sapiens*) that lived in Eurasia until about 40,000 years ago.

Ví dụ Thực tế với 'Homo neanderthalensis'

  • "Fossil evidence suggests that *Homo neanderthalensis* coexisted with early *Homo sapiens*."

    "Bằng chứng hóa thạch cho thấy rằng *Homo neanderthalensis* từng sống cùng thời với *Homo sapiens* ban đầu."

  • "DNA analysis reveals that some modern humans have Neanderthal ancestry."

    "Phân tích DNA cho thấy một số người hiện đại có tổ tiên là người Neanderthal."

  • "*Homo neanderthalensis* was well adapted to the cold climate of Ice Age Europe."

    "*Homo neanderthalensis* đã thích nghi tốt với khí hậu lạnh giá của Châu Âu thời kỳ Băng Hà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Homo neanderthalensis'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: Homo neanderthalensis (danh từ riêng)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Khảo cổ học Nhân chủng học Sinh học

Ghi chú Cách dùng 'Homo neanderthalensis'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'Homo neanderthalensis' thường được dùng trong bối cảnh khoa học, khảo cổ học và nhân chủng học. Có tranh cãi về việc Neanderthal là một loài riêng biệt hay chỉ là một phân loài của Homo sapiens (Homo sapiens neanderthalensis). Việc sử dụng 'Neanderthal' đôi khi mang ý tiêu cực, ám chỉ sự thô kệch, kém thông minh, tuy nhiên, đây là một sự hiểu lầm do những nghiên cứu ban đầu, khi các nhà khoa học chưa có đủ thông tin về loài người này. Nghiên cứu hiện đại chỉ ra rằng Neanderthal là một loài người thông minh, có văn hóa và khả năng thích nghi cao.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Homo neanderthalensis'

Rule: tenses-future-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By 2040, scientists will have discovered more about Homo neanderthalensis DNA.
Đến năm 2040, các nhà khoa học sẽ khám phá ra nhiều hơn về DNA của Người Neanderthal.
Phủ định
By the end of the decade, researchers won't have fully understood the social structures of Homo neanderthalensis.
Đến cuối thập kỷ, các nhà nghiên cứu sẽ chưa hiểu đầy đủ về cấu trúc xã hội của Người Neanderthal.
Nghi vấn
Will archaeologists have unearthed further Homo neanderthalensis remains by next year?
Liệu các nhà khảo cổ học có khai quật thêm hài cốt của Người Neanderthal vào năm tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)