(Top Banner Ad)
honeyed
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

honeyed

UK: /ˈhʌnɪd/ • US: /ˈhʌnid/

Nghĩa tiếng Việt

ngọt như mật ong giọng điệu ngọt ngào (có ý lấy lòng) màu mật ong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sweetened with or suggestive of honey.

Vietnamese Meaning

Ngọt ngào như mật ong, hoặc gợi nhớ đến mật ong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His honeyed words convinced her to invest in the company."

    "Những lời lẽ ngọt ngào của anh ta đã thuyết phục cô ấy đầu tư vào công ty."

  • "She brushed her honeyed hair."

    "Cô ấy chải mái tóc màu mật ong của mình."

  • "He delivered his presentation with a honeyed voice, attempting to charm the audience."

    "Anh ấy trình bày bài thuyết trình bằng một giọng nói ngọt ngào, cố gắng quyến rũ khán giả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honey Mật ong
Verb honey Làm ngọt; nói lời ngọt ngào
Noun honeymoon Tuần trăng mật
Noun honeycomb Tổ ong

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*k(o)neh₂-
Proto-Germanic
*hunagam
Old English
hunig
Middle English
honie
English
honey
English
honeyed (honey + -ed)

Nguồn gốc từ 'honeyed'

Từ 'honeyed' có nguồn gốc từ danh từ 'honey' (mật ong), một từ đã tồn tại trong tiếng Anh cổ (hunig) và có rễ sâu xa hơn từ tiếng German nguyên thủy và tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Hậu tố '-ed' được thêm vào để biến 'honey' thành một tính từ, ban đầu mang ý nghĩa 'có chứa mật ong' hoặc 'có vị như mật ong'. Về sau, nó phát triển thêm nghĩa bóng để mô tả điều gì đó ngọt ngào, dễ nghe nhưng thường mang ý nịnh hót hoặc thiếu chân thật.

Usage Note

Từ 'honeyed' thường được dùng để mô tả hương vị, mùi thơm, hoặc màu sắc giống như mật ong. Nó cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả lời nói ngọt ngào, xu nịnh nhưng có thể không chân thành. Sự khác biệt với các từ như 'sweet' (ngọt) là 'honeyed' mang sắc thái tự nhiên và tinh tế hơn, liên quan trực tiếp đến mật ong.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ được 'honeyed' bổ nghĩa
  • words honeyed words
    (những lời ngon ngọt (thường có ý nịnh hót, không chân thật))
  • voice honeyed voice
    (giọng nói ngọt ngào (thường để quyến rũ hoặc nịnh nọt))
  • tones honeyed tones
    (giọng điệu ngọt ngào (ý nghĩa tương tự như "honeyed voice"))
  • taste honeyed taste
    (vị ngọt như mật ong)
  • scent honeyed scent
    (mùi hương ngọt ngào như mật ong)
  • fruit honeyed fruit
    (trái cây ngọt ngào (tẩm mật hoặc có vị như mật))
Động từ + cụm có 'honeyed'
  • speak speak in honeyed tones
    (nói bằng giọng điệu ngọt ngào (có ý nịnh hót, dụ dỗ))
  • utter utter honeyed words
    (thốt ra những lời ngon ngọt (có ý nịnh hót, không thật lòng))

Idioms

  • honeyed words

    Những lời ngon ngọt, nịnh hót, thường không chân thật hoặc có ý đồ

    "Don't be fooled by his honeyed words; he's just trying to get what he wants."

    (Đừng để bị lừa bởi những lời ngon ngọt của anh ta; anh ta chỉ đang cố đạt được điều mình muốn thôi.)

  • honeyed tones

    Giọng điệu ngọt ngào, quyến rũ, thường dùng để nịnh nọt hoặc thuyết phục

    "She spoke to the manager in honeyed tones, hoping to get a discount."

    (Cô ấy nói chuyện với quản lý bằng giọng điệu ngọt ngào, hy vọng được giảm giá.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honeyed

Tính từ
Lật mặt

Ngọt ngào như mật ong, hoặc gợi nhớ đến mật ong.

"His honeyed words convinced her to invest in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his speech was honeyed made everyone trust him instantly.
Việc bài phát biểu của anh ta ngọt ngào khiến mọi người tin tưởng anh ta ngay lập tức.
Phủ định
Whether her intentions were honeyed or not didn't change the outcome.
Việc ý định của cô ấy có ngọt ngào hay không cũng không thay đổi kết quả.
Nghi vấn
Whether the salesman's tone was honeyed is something I seriously doubt.
Việc giọng điệu của người bán hàng có ngọt ngào hay không là điều tôi thực sự nghi ngờ.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so gullible, she would understand now that his words were honeyed.
Nếu cô ấy không quá cả tin, giờ cô ấy đã hiểu rằng những lời anh ta nói đều ngọt ngào giả tạo.
Phủ định
If I weren't completely honest with you, I would have honeyed my words to avoid hurting your feelings.
Nếu tôi không hoàn toàn trung thực với bạn, tôi đã phải dùng những lời ngọt ngào để tránh làm tổn thương cảm xúc của bạn.
Nghi vấn
If he had practiced his speech more, would he be using honeyed words to win the audience over now?
Nếu anh ấy luyện tập bài phát biểu của mình nhiều hơn, liệu bây giờ anh ấy có đang sử dụng những lời lẽ ngọt ngào để thu hút khán giả không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speaker will use a honeyed tone to persuade the audience.
Diễn giả sẽ sử dụng một giọng điệu ngọt ngào để thuyết phục khán giả.
Phủ định
She is not going to use honeyed words to describe his actions.
Cô ấy sẽ không dùng những lời ngọt ngào để mô tả hành động của anh ta.
Nghi vấn
Will he be going to write a honeyed letter to her?
Liệu anh ấy có định viết một bức thư ngọt ngào cho cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honeyed".

Sự Ngọt Ngào và Sự Lừa Dối

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt khi mô tả lời nói hoặc giọng điệu, từ 'honeyed' thường mang một sắc thái kép. Nó gợi ý sự ngọt ngào, dễ chịu ở bề mặt, nhưng thường ám chỉ sự nịnh hót, thiếu chân thật, hoặc thậm chí là ý định dụ dỗ, lừa gạt. Người ta dùng 'honeyed words' hoặc 'honeyed tones' để chỉ những lời lẽ, giọng điệu nghe thì dễ chịu nhưng có thể không đáng tin cậy.

Mật Ong trong Biểu Tượng Văn Hóa

Mật ong (honey) tự nó là một biểu tượng mạnh mẽ của sự ngọt ngào, tình yêu, sự sung túc và đôi khi là sự chữa lành. Từ 'honey' cũng được dùng làm biệt danh âu yếm trong tiếng Anh (ví dụ: 'my honey', 'honeybunch'). Tuy nhiên, khi biến thành tính từ 'honeyed' (có hậu tố '-ed'), nó thường tập trung vào khía cạnh 'ngọt ngào gây mê hoặc' hơn, đặc biệt khi áp dụng cho giao tiếp của con người, nhấn mạnh ý đồ tiềm ẩn phía sau sự ngọt ngào đó.