(Top Banner Ad)
mellifluous
C1
adjective C1 Văn học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

mellifluous

UK: /məˈlɪfluəs/ • US: /məˈlɪfluəs/

Nghĩa tiếng Việt

du dương êm ái ngọt ngào dễ nghe
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

(of a sound) pleasingly smooth and musical to hear.

Vietnamese Meaning

(về âm thanh) du dương, êm ái, ngọt ngào, dễ nghe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mellifluous tones of the cello filled the concert hall."

    "Những âm thanh du dương của đàn cello tràn ngập phòng hòa nhạc."

  • "Her mellifluous voice captivated the audience."

    "Giọng nói du dương của cô ấy đã chinh phục khán giả."

  • "The mellifluous sounds of the flute floated through the air."

    "Âm thanh êm dịu của tiếng sáo bay lượn trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb mellifluously một cách ngọt ngào, du dương, êm tai
Noun mellifluence sự ngọt ngào, du dương, êm dịu (của giọng nói, âm thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Âm nhạc, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mel
Latin
fluere
Latin
mellifluus
English
mellifluous

Câu chuyện 'Ngọt như mật chảy'

Từ 'mellifluous' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, kết hợp giữa 'mel' (nghĩa là mật ong) và 'fluere' (nghĩa là chảy). Ban đầu, nó mô tả thứ gì đó chảy ra mật ong. Sau này, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ những âm thanh, giọng nói hay âm nhạc ngọt ngào, êm tai, mượt mà như dòng mật ong chảy chậm rãi và quyến rũ.

Usage Note

Từ 'mellifluous' thường được dùng để miêu tả những âm thanh đẹp, hài hòa và dễ chịu. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'sweet' (ngọt ngào) hoặc 'pleasant' (dễ chịu). 'Mellifluous' thường liên quan đến giọng nói, âm nhạc, hoặc các âm thanh tự nhiên (ví dụ: tiếng chim hót). Nó nhấn mạnh tính chất êm dịu và lôi cuốn của âm thanh đó. Không nên dùng cho các âm thanh mạnh mẽ, chói tai hoặc gây khó chịu.

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns described by "mellifluous"
  • voice a mellifluous voice
    (một giọng nói ngọt ngào, êm tai)
  • tone a mellifluous tone
    (một giọng điệu du dương, ngọt ngào)
  • sound a mellifluous sound
    (một âm thanh êm dịu, ngọt ngào)
  • notes mellifluous notes
    (những nốt nhạc du dương, mượt mà)
  • singer a mellifluous singer
    (một ca sĩ có giọng hát ngọt ngào)
Verbs performed "mellifluously"
  • sing sing mellifluously
    (hát một cách du dương, ngọt ngào)
  • speak speak mellifluously
    (nói chuyện một cách êm ái, ngọt ngào)

Idioms

  • a mellifluous voice/tone

    một giọng nói/giọng điệu ngọt ngào, du dương

    "The choir's mellifluous voices filled the concert hall."

    (Giọng hát ngọt ngào của dàn hợp xướng tràn ngập phòng hòa nhạc.)

  • to speak mellifluously

    nói chuyện một cách êm ái, ngọt ngào

    "He had a way of speaking mellifluously, charming everyone he met."

    (Anh ấy có cách nói chuyện ngọt ngào, quyến rũ mọi người mà anh gặp.)

  • mellifluous melody/notes

    giai điệu/nốt nhạc du dương, êm tai

    "The pianist played a mellifluous melody that soothed the audience."

    (Người nghệ sĩ piano chơi một giai điệu du dương làm xoa dịu khán giả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mellifluous

adjective
Lật mặt

(về âm thanh) du dương, êm ái, ngọt ngào, dễ nghe.

"The mellifluous tones of the cello filled the concert hall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because her voice was so mellifluous, the audience was completely captivated by her performance.
Bởi vì giọng nói của cô ấy rất du dương, khán giả đã hoàn toàn bị cuốn hút bởi màn trình diễn của cô.
Phủ định
Although the music was well-composed, it wasn't mellifluous enough to soothe my restless mind.
Mặc dù bản nhạc được soạn tốt, nhưng nó không đủ du dương để xoa dịu tâm trí bồn chồn của tôi.
Nghi vấn
If the speaker modulates their voice more mellifluously, will the audience pay closer attention?
Nếu người nói điều chỉnh giọng nói của họ một cách du dương hơn, liệu khán giả có chú ý hơn không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer's mellifluous voice captivated the audience.
Giọng hát du dương của ca sĩ đã chinh phục khán giả.
Phủ định
The harsh sounds of the city were not mellifluous at all.
Những âm thanh chói tai của thành phố hoàn toàn không du dương.
Nghi vấn
Does the melody sound mellifluous to your ears?
Giai điệu có nghe du dương đối với bạn không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her mellifluous voice, clear and strong, captivated the audience.
Giọng nói du dương của cô ấy, trong trẻo và mạnh mẽ, đã chinh phục khán giả.
Phủ định
Though the song was technically proficient, it wasn't mellifluous, and therefore, it lacked emotional depth.
Mặc dù bài hát có kỹ thuật điêu luyện, nhưng nó không du dương, và do đó, nó thiếu chiều sâu cảm xúc.
Nghi vấn
Considering her dedication, practice, and natural talent, is her singing voice now truly mellifluous?
Xem xét sự cống hiến, luyện tập và tài năng thiên bẩm của cô ấy, liệu giọng hát của cô ấy bây giờ có thực sự du dương không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced more diligently, her voice would be more mellifluous now.
Nếu cô ấy đã luyện tập siêng năng hơn, giọng cô ấy bây giờ sẽ du dương hơn.
Phủ định
If the composer hadn't insisted on such complex melodies, the music wouldn't sound so mellifluously confusing now.
Nếu nhà soạn nhạc không khăng khăng những giai điệu phức tạp như vậy, âm nhạc bây giờ sẽ không nghe du dương đến mức khó hiểu như vậy.
Nghi vấn
If he had drunk less tea, would his speech be less mellifluous now?
Nếu anh ấy uống ít trà hơn, liệu giọng nói của anh ấy bây giờ có bớt ngọt ngào hơn không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the concert ends, the soprano will have been singing mellifluously for over two hours.
Đến khi buổi hòa nhạc kết thúc, giọng nữ cao sẽ đã hát du dương trong hơn hai giờ.
Phủ định
He won't have been speaking mellifluously about the topic if he doesn't prepare the material.
Anh ấy sẽ không nói một cách du dương về chủ đề này nếu anh ấy không chuẩn bị tài liệu.
Nghi vấn
Will the orchestra have been playing mellifluously all night?
Có phải dàn nhạc sẽ đã chơi nhạc du dương suốt đêm không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The orchestra's mellifluous sound filled the concert hall.
Âm thanh du dương của dàn nhạc lấp đầy phòng hòa nhạc.
Phủ định
The critic argued that the singer's performance wasn't always marked by the music's mellifluous quality.
Nhà phê bình cho rằng màn trình diễn của ca sĩ không phải lúc nào cũng được đánh dấu bởi chất lượng du dương của âm nhạc.
Nghi vấn
Was the choir's mellifluous singing the highlight of the ceremony?
Có phải giọng hát du dương của dàn hợp xướng là điểm nổi bật của buổi lễ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mellifluous".

Sức mạnh của 'mật ong' trong ngôn ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, mật ong (honey) từ lâu đã là biểu tượng của sự ngọt ngào, tinh khiết và dễ chịu. Từ 'mellifluous' mang theo ý nghĩa này, liên tưởng đến một giọng nói hay âm nhạc 'ngọt ngào như mật ong', có khả năng làm say đắm lòng người, tạo cảm giác thư thái và dễ chịu. Nó thường được dùng để ca ngợi những người có tài hùng biện hoặc giọng hát xuất chúng.

Giọng nói quyến rũ và nghệ thuật thuyết phục

Một giọng nói 'mellifluous' không chỉ dễ nghe mà còn có thể mang sức mạnh thuyết phục. Trong nghệ thuật hùng biện, một người nói có chất giọng du dương, êm ái thường dễ dàng thu hút sự chú ý và tạo thiện cảm với khán giả, khiến thông điệp của họ trở nên hấp dẫn và đáng tin cậy hơn. Điều này được đánh giá cao trong các lĩnh vực như chính trị, diễn thuyết công chúng và truyền thông.