ingratiating
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Intended to gain approval or favour; excessively flattering or trying to please.
Vietnamese Meaning
Có ý định lấy lòng, nịnh bợ; tâng bốc quá mức hoặc cố gắng làm hài lòng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had an ingratiating smile that I didn't trust."
"Anh ta có một nụ cười lấy lòng mà tôi không tin tưởng."
-
"His ingratiating manner annoyed everyone."
"Cách cư xử lấy lòng của anh ta khiến mọi người khó chịu."
-
"She made ingratiating noises to her boss."
"Cô ấy tạo ra những tiếng nịnh bợ với sếp của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | ingratiate | lấy lòng, làm cho ai đó yêu mến/ủng hộ mình (thường bằng cách nịnh bợ) |
| Noun | ingratiation | hành động lấy lòng, sự nịnh bợ |
| Adverb | ingratiatingly | một cách lấy lòng, một cách nịnh bợ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ingratiating' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố gắng quá mức để được người khác thích hoặc chấp nhận, thường bằng cách nịnh hót hoặc làm những việc mà người khác muốn. Nó khác với 'charming' (duyên dáng) hay 'friendly' (thân thiện) ở chỗ nó chứa đựng sự giả tạo và động cơ vụ lợi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
smile an ingratiating smile (một nụ cười lấy lòng/nụ cười nịnh hót)
-
manner an ingratiating manner (thái độ/cách cư xử lấy lòng)
-
tone an ingratiating tone (giọng điệu nịnh bợ)
-
behavior ingratiating behavior (hành vi lấy lòng/nịnh hót)
-
remarks ingratiating remarks (những nhận xét nịnh bợ)
-
appear to appear ingratiating (trông có vẻ đang lấy lòng/nịnh bợ)
-
seem to seem ingratiating (có vẻ đang lấy lòng/nịnh bợ)
-
find to find someone ingratiating (thấy ai đó có vẻ nịnh bợ/thích lấy lòng)
Idioms
-
ingratiating oneself with someone
lấy lòng ai đó, tìm cách khiến ai đó yêu mến/ủng hộ mình (bằng hành động nịnh bợ, làm hài lòng)
"He was constantly ingratiating himself with the director, hoping for a promotion."
(Anh ta liên tục nịnh bợ giám đốc, hy vọng được thăng chức.)
-
put on an ingratiating act/show
thể hiện một hành vi/màn trình diễn nịnh bợ, giả tạo để lấy lòng
"She put on an ingratiating act for the investors, praising their every idea."
(Cô ấy thể hiện một màn trình diễn nịnh bợ trước các nhà đầu tư, khen ngợi mọi ý tưởng của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ingratiating
AdjectiveCó ý định lấy lòng, nịnh bợ; tâng bốc quá mức hoặc cố gắng làm hài lòng.
"He had an ingratiating smile that I didn't trust."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingratiating".
