(Top Banner Ad)
ingratiating
C1
Adjective C1 Giao tiếp xã hội

ingratiating

UK: /ɪnˈɡreɪ.ʃiˌeɪ.tɪŋ/ • US: /ɪnˈɡreɪ.ʃiˌeɪ.tɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lòng nịnh bợ bợ đỡ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Intended to gain approval or favour; excessively flattering or trying to please.

Vietnamese Meaning

Có ý định lấy lòng, nịnh bợ; tâng bốc quá mức hoặc cố gắng làm hài lòng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had an ingratiating smile that I didn't trust."

    "Anh ta có một nụ cười lấy lòng mà tôi không tin tưởng."

  • "His ingratiating manner annoyed everyone."

    "Cách cư xử lấy lòng của anh ta khiến mọi người khó chịu."

  • "She made ingratiating noises to her boss."

    "Cô ấy tạo ra những tiếng nịnh bợ với sếp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ingratiate lấy lòng, làm cho ai đó yêu mến/ủng hộ mình (thường bằng cách nịnh bợ)
Noun ingratiation hành động lấy lòng, sự nịnh bợ
Adverb ingratiatingly một cách lấy lòng, một cách nịnh bợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*gwrH-to-
Latin
gratia
Latin
ingratiari
English
ingratiate
English
ingratiating

Gốc rễ của Sự Ưu Ái

Từ 'ingratiating' bắt nguồn từ động từ 'ingratiate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại xuất phát từ động từ 'ingratiari' trong tiếng Latin. 'Ingratiari' có nghĩa là 'lấy lòng, tìm kiếm sự ưu ái'. Cốt lõi của từ này là 'gratia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ân sủng, sự duyên dáng, sự ưu ái'. Do đó, 'ingratiating' mang ý nghĩa hành động cố gắng tạo ra sự ưu ái hoặc được lòng người khác, thường là bằng cách nịnh nọt hoặc làm hài lòng, với hàm ý tiêu cực về sự thiếu chân thành.

Usage Note

Từ 'ingratiating' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự cố gắng quá mức để được người khác thích hoặc chấp nhận, thường bằng cách nịnh hót hoặc làm những việc mà người khác muốn. Nó khác với 'charming' (duyên dáng) hay 'friendly' (thân thiện) ở chỗ nó chứa đựng sự giả tạo và động cơ vụ lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • smile an ingratiating smile
    (một nụ cười lấy lòng/nụ cười nịnh hót)
  • manner an ingratiating manner
    (thái độ/cách cư xử lấy lòng)
  • tone an ingratiating tone
    (giọng điệu nịnh bợ)
  • behavior ingratiating behavior
    (hành vi lấy lòng/nịnh hót)
  • remarks ingratiating remarks
    (những nhận xét nịnh bợ)
Verb + Adjective
  • appear to appear ingratiating
    (trông có vẻ đang lấy lòng/nịnh bợ)
  • seem to seem ingratiating
    (có vẻ đang lấy lòng/nịnh bợ)
  • find to find someone ingratiating
    (thấy ai đó có vẻ nịnh bợ/thích lấy lòng)

Idioms

  • ingratiating oneself with someone

    lấy lòng ai đó, tìm cách khiến ai đó yêu mến/ủng hộ mình (bằng hành động nịnh bợ, làm hài lòng)

    "He was constantly ingratiating himself with the director, hoping for a promotion."

    (Anh ta liên tục nịnh bợ giám đốc, hy vọng được thăng chức.)

  • put on an ingratiating act/show

    thể hiện một hành vi/màn trình diễn nịnh bợ, giả tạo để lấy lòng

    "She put on an ingratiating act for the investors, praising their every idea."

    (Cô ấy thể hiện một màn trình diễn nịnh bợ trước các nhà đầu tư, khen ngợi mọi ý tưởng của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ingratiating

Adjective
Lật mặt

Có ý định lấy lòng, nịnh bợ; tâng bốc quá mức hoặc cố gắng làm hài lòng.

"He had an ingratiating smile that I didn't trust."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ingratiating".

Nịnh hót và Lòng trung thực trong Văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành vi 'ingratiating' (nịnh hót, lấy lòng) thường được nhìn nhận với sự hoài nghi. Mặc dù sự lịch sự và hòa nhã được đánh giá cao, nhưng việc cố gắng quá mức để lấy lòng hoặc tìm kiếm sự ưu ái bằng cách nịnh bọt có thể bị coi là thiếu chân thành, thậm chí là thao túng. Người ta thường đề cao sự thẳng thắn và tính xác thực trong các mối quan hệ xã hội và công việc, và việc quá 'ingratiating' có thể phản tác dụng, khiến người khác mất niềm tin.

Giới hạn mong manh giữa Lịch sự và Lấy lòng

Rất khó để phân biệt ranh giới giữa sự lịch sự chân thành và hành vi 'ingratiating' nhằm mục đích. Trong môi trường công sở hoặc các mối quan hệ xã hội, việc khen ngợi hoặc thể hiện sự ngưỡng mộ một cách chân thành là điều bình thường. Tuy nhiên, khi những hành động này trở nên quá mức, không tự nhiên hoặc rõ ràng nhằm mục đích trục lợi cá nhân (ví dụ: để được thăng chức, để được yêu thích), chúng sẽ bị coi là 'ingratiating' và có thể gây ấn tượng tiêu cực, bị gắn mác là người 'nịnh bợ' hoặc 'giả tạo'.