(Top Banner Ad)
honing
C1
Verb (động từ) C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

honing

UK: /ˈhəʊnɪŋ/ • US: /ˈhoʊnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mài giũa rèn luyện trau dồi nâng cao tinh chỉnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To sharpen (a blade) or perfect (a skill) over a period of time.

Vietnamese Meaning

Mài sắc (lưỡi dao) hoặc hoàn thiện (một kỹ năng) trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is honing her public speaking skills."

    "Cô ấy đang mài giũa kỹ năng nói trước công chúng của mình."

  • "She spent years honing her artistic talents."

    "Cô ấy đã dành nhiều năm để mài giũa tài năng nghệ thuật của mình."

  • "The company is honing its competitive edge."

    "Công ty đang mài giũa lợi thế cạnh tranh của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hone mài dũa, trau dồi
Noun hone đá mài
Noun honing sự mài dũa, sự trau dồi
Adjective honed đã được mài dũa, sắc bén

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hōnan
Old English
hān
Middle English
honen
English
hone

Nguồn Gốc của 'Honing'

Từ 'honing' bắt nguồn từ thời xa xưa khi người ta sử dụng đá mài để làm sắc bén các công cụ. Hãy tưởng tượng những người thợ thủ công tỉ mỉ mài dũa lưỡi dao của họ, một hành động lặp đi lặp lại để đạt được sự hoàn hảo. Ngày nay, chúng ta dùng từ 'honing' để chỉ việc cải thiện kỹ năng hoặc khả năng của mình một cách dần dần.

Usage Note

Từ 'hone' thường được dùng để chỉ quá trình cải thiện dần dần và liên tục một kỹ năng hoặc phẩm chất. Nó nhấn mạnh sự tập trung và nỗ lực để đạt được sự hoàn hảo. Khác với 'sharpen' (chỉ mài sắc vật lý), 'hone' mang nghĩa trừu tượng hơn khi nói về kỹ năng.
Khi là danh từ, 'honing' đề cập đến chính quá trình mài giũa, rèn luyện, không chỉ kết quả cuối cùng. Nó bao hàm một quá trình có tính chất liên tục và tỉ mỉ.

Prepositions

on in

Khi dùng với 'on', nó nhấn mạnh đối tượng được cải thiện: 'hone on a skill'. Khi dùng với 'in', nó nhấn mạnh lĩnh vực hoặc phương pháp: 'hone in a workshop'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + honing
  • continuous continuous honing
    (sự mài dũa liên tục)
  • constant constant honing
    (sự trau dồi không ngừng)
  • careful careful honing
    (sự mài dũa cẩn thận)
Verb + honing
  • require require honing
    (yêu cầu sự mài dũa)
  • involve involve honing
    (liên quan đến sự trau dồi)
  • focus on focus on honing
    (tập trung vào việc mài dũa)

Idioms

  • Hone your skills

    Trau dồi kỹ năng của bạn

    "You need to hone your skills if you want to get that promotion."

    (Bạn cần trau dồi kỹ năng của mình nếu bạn muốn được thăng chức.)

  • Hone in on

    Tập trung vào

    "The research team is honing in on a new treatment for the disease."

    (Đội ngũ nghiên cứu đang tập trung vào một phương pháp điều trị mới cho căn bệnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honing

Verb (động từ)
Lật mặt

Mài sắc (lưỡi dao) hoặc hoàn thiện (một kỹ năng) trong một khoảng thời gian.

"She is honing her public speaking skills."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She hones her writing skills every day, doesn't she?
Cô ấy mài giũa kỹ năng viết của mình mỗi ngày, phải không?
Phủ định
They aren't honing their public speaking abilities, are they?
Họ không rèn luyện khả năng nói trước công chúng của mình, phải không?
Nghi vấn
He's honing his guitar skills, isn't he?
Anh ấy đang mài giũa kỹ năng guitar của mình, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honing".

Kaizen

Kaizen là một triết lý kinh doanh của Nhật Bản tập trung vào việc cải tiến liên tục trong tất cả các khía cạnh của một tổ chức. Nó tương tự như khái niệm 'honing' trong việc không ngừng nỗ lực để trở nên tốt hơn.

The Importance of Practice

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nhấn mạnh được đặt vào tầm quan trọng của việc luyện tập để đạt được sự thành thạo. 'Honing' phản ánh quan điểm này, cho thấy rằng kỹ năng và khả năng cần được trau dồi thường xuyên để duy trì và cải thiện.