(Top Banner Ad)
honorably
C1
Adverb C1 Đạo đức, Quân sự, Chính trị

honorably

UK: /ˈɒnərəbli/ • US: /ˈɑːnərəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách danh dự một cách vinh dự một cách trang trọng xứng đáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that deserves respect and admiration; with honor.

Vietnamese Meaning

Một cách xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ; một cách danh dự.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He served his country honorably."

    "Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách danh dự."

  • "The treaty was honorably discharged."

    "Hiệp ước đã được thực hiện một cách danh dự."

  • "She retired honorably after 30 years of service."

    "Cô ấy đã nghỉ hưu một cách vinh dự sau 30 năm phục vụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun honor danh dự, sự tôn kính; chức vị danh dự
Verb honor tôn vinh, kính trọng, giữ lời hứa
Adjective honorable đáng kính, cao quý, chính trực
Noun honorableness phẩm chất đáng kính, sự chính trực
Adjective honorific thể hiện sự tôn trọng, kính trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
honos
Latin
honorabilis
Old French
honurable
Middle English
honourable
English
honorably

Hành trình của 'Danh dự'

Từ gốc Latin 'honos' (danh dự, sự tôn trọng) đã phát triển thành 'honorabilis' (đáng kính, có thể tôn vinh). Qua tiếng Pháp cổ ('honurable') và tiếng Anh trung đại ('honourable'), ý nghĩa về sự đáng kính, chính trực và cao quý đã được gìn giữ. Trạng từ 'honorably' (một cách danh dự, chính trực) tiếp nối hành trình này, mô tả hành động hoặc cách sống thể hiện những phẩm chất cao đẹp.

Usage Note

Từ 'honorably' thường được dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách trung thực, đạo đức và phù hợp với các nguyên tắc danh dự. Nó nhấn mạnh tính chính trực và phẩm giá trong hành vi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + honorably
  • discharge discharge honorably
    (xuất ngũ một cách danh dự)
  • serve serve honorably
    (phục vụ một cách danh dự/chính trực)
  • live live honorably
    (sống một cách chính trực/đàng hoàng)
  • act act honorably
    (hành động một cách chính trực/đúng đắn)
  • behave behave honorably
    (cư xử một cách đúng mực/có danh dự)
Adverb + honorably
  • mentioned honorably mentioned
    (được nhắc đến một cách danh dự)

Idioms

  • honorably discharged

    được xuất ngũ một cách danh dự (thường áp dụng cho quân nhân hoàn thành nhiệm vụ và rời quân đội với thành tích tốt và không vi phạm kỷ luật)

    "After five years of exemplary service, she was honorably discharged from the army."

    (Sau năm năm phục vụ xuất sắc, cô ấy đã được xuất ngũ một cách danh dự khỏi quân đội.)

  • to live honorably

    sống một cách chính trực, đàng hoàng, có phẩm giá

    "He always tried to live honorably, even when facing difficult choices and temptations."

    (Anh ấy luôn cố gắng sống một cách chính trực, ngay cả khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn và cám dỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

honorably

Adverb
Lật mặt

Một cách xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ; một cách danh dự.

"He served his country honorably."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He served his country honorably.
Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách vinh dự.
Phủ định
She did not behave honorably during the negotiation.
Cô ấy đã không cư xử một cách vinh dự trong suốt cuộc đàm phán.
Nghi vấn
Did he act honorably in that situation?
Anh ấy đã hành động một cách vinh dự trong tình huống đó phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time his retirement ceremony arrives, he will have been serving the company honorably for over 30 years.
Đến thời điểm lễ hưu trí của anh ấy diễn ra, anh ấy sẽ đã phục vụ công ty một cách đáng kính trong hơn 30 năm.
Phủ định
By the end of the investigation, it will have been revealed that he won't have been acting honorably in his dealings.
Đến cuối cuộc điều tra, sẽ tiết lộ rằng anh ta đã không hành động một cách đáng kính trong các giao dịch của mình.
Nghi vấn
Will she have been behaving honorably throughout her tenure as CEO?
Liệu cô ấy có cư xử một cách đáng kính trong suốt nhiệm kỳ của mình với tư cách là CEO không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honorably".

Danh dự trong Quân đội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội, khái niệm 'danh dự' (honor) rất quan trọng. Việc một quân nhân được 'honorably discharged' (xuất ngũ danh dự) là một sự công nhận cao quý về sự phục vụ tận tâm, đúng đắn, không vi phạm kỷ luật, và là niềm tự hào lớn cho cựu quân nhân và gia đình họ.

Nguyên tắc Đạo đức và Trung thực

Từ 'honorably' thường gắn liền với việc tuân thủ các nguyên tắc đạo đức cá nhân, giữ lời thề và cam kết. Sống hay hành động một cách 'honorably' có nghĩa là tuân thủ các chuẩn mực cao về sự trung thực, chính trực và đáng tin cậy, thể hiện phẩm giá cá nhân ngay cả khi không có ai giám sát.