honorably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that deserves respect and admiration; with honor.
Vietnamese Meaning
Một cách xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ; một cách danh dự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He served his country honorably."
"Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách danh dự."
-
"The treaty was honorably discharged."
"Hiệp ước đã được thực hiện một cách danh dự."
-
"She retired honorably after 30 years of service."
"Cô ấy đã nghỉ hưu một cách vinh dự sau 30 năm phục vụ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'honorably' thường được dùng để miêu tả hành động được thực hiện một cách trung thực, đạo đức và phù hợp với các nguyên tắc danh dự. Nó nhấn mạnh tính chính trực và phẩm giá trong hành vi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discharge discharge honorably (xuất ngũ một cách danh dự)
-
serve serve honorably (phục vụ một cách danh dự/chính trực)
-
live live honorably (sống một cách chính trực/đàng hoàng)
-
act act honorably (hành động một cách chính trực/đúng đắn)
-
behave behave honorably (cư xử một cách đúng mực/có danh dự)
-
mentioned honorably mentioned (được nhắc đến một cách danh dự)
Idioms
-
honorably discharged
được xuất ngũ một cách danh dự (thường áp dụng cho quân nhân hoàn thành nhiệm vụ và rời quân đội với thành tích tốt và không vi phạm kỷ luật)
"After five years of exemplary service, she was honorably discharged from the army."
(Sau năm năm phục vụ xuất sắc, cô ấy đã được xuất ngũ một cách danh dự khỏi quân đội.)
-
to live honorably
sống một cách chính trực, đàng hoàng, có phẩm giá
"He always tried to live honorably, even when facing difficult choices and temptations."
(Anh ấy luôn cố gắng sống một cách chính trực, ngay cả khi đối mặt với những lựa chọn khó khăn và cám dỗ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
honorably
AdverbMột cách xứng đáng được tôn trọng và ngưỡng mộ; một cách danh dự.
"He served his country honorably."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He served his country honorably. |
Anh ấy đã phục vụ đất nước một cách vinh dự. |
| Phủ định | She did not behave honorably during the negotiation. |
Cô ấy đã không cư xử một cách vinh dự trong suốt cuộc đàm phán. |
| Nghi vấn | Did he act honorably in that situation? |
Anh ấy đã hành động một cách vinh dự trong tình huống đó phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time his retirement ceremony arrives, he will have been serving the company honorably for over 30 years. |
Đến thời điểm lễ hưu trí của anh ấy diễn ra, anh ấy sẽ đã phục vụ công ty một cách đáng kính trong hơn 30 năm. |
| Phủ định | By the end of the investigation, it will have been revealed that he won't have been acting honorably in his dealings. |
Đến cuối cuộc điều tra, sẽ tiết lộ rằng anh ta đã không hành động một cách đáng kính trong các giao dịch của mình. |
| Nghi vấn | Will she have been behaving honorably throughout her tenure as CEO? |
Liệu cô ấy có cư xử một cách đáng kính trong suốt nhiệm kỳ của mình với tư cách là CEO không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "honorably".
