(Top Banner Ad)
hoodooed
C1
Động từ C1 Văn hóa dân gian, Tín ngưỡng

hoodooed

UK: /ˈhuːduːd/ • US: /ˈhuːduːd/

Nghĩa tiếng Việt

bị yểm bùa bị nguyền rủa gặp vận rủi do bùa phép
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be affected by hoodoo; to be bewitched or jinxed.

Vietnamese Meaning

Bị ảnh hưởng bởi hoodoo; bị yểm bùa, bị nguyền rủa, hoặc gặp xui xẻo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He felt like he was hoodooed, everything seemed to go wrong for him."

    "Anh ta cảm thấy như mình bị yểm bùa, mọi thứ dường như trở nên tồi tệ đối với anh ta."

  • "The team seemed hoodooed; they lost every game despite playing well."

    "Đội bóng dường như bị yểm bùa; họ thua mọi trận đấu mặc dù chơi rất tốt."

  • "Some people believe that old houses can be hoodooed by previous owners."

    "Một số người tin rằng những ngôi nhà cũ có thể bị yểm bùa bởi những chủ sở hữu trước đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun hoodoo Ma thuật dân gian (hoodoo); điều xui xẻo; người/vật gây xui xẻo
Verb hoodoo Gây xui xẻo cho; làm mê hoặc; yểm bùa
Adjective hoodooed Bị yểm bùa; bị xui xẻo; không may mắn
Noun hoodooing Hành động yểm bùa; sự gây xui xẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa dân gian, Tín ngưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

African languages (e.g., Ewe, Fon)
hudu
American English
hoodoo

Nguồn gốc ma thuật và sự mê tín

Từ 'hoodoo' xuất phát từ các ngôn ngữ Tây Phi (như Ewe, Fon) vào tiếng Anh Mỹ vào cuối thế kỷ 19. Nó ban đầu dùng để chỉ một dạng ma thuật dân gian, tâm linh và mê tín của người Mỹ gốc Phi ở miền Nam Hoa Kỳ. Mặc dù thường bị nhầm lẫn với 'voodoo', hoodoo tập trung vào việc sử dụng thảo dược, dầu, bùa chú để đạt được những mục đích thực tế như may mắn, tình yêu, tiền bạc hoặc xua đuổi điều xui xẻo. Từ 'hoodooed' có nghĩa là bị ảnh hưởng bởi phép thuật này, thường mang lại sự xui xẻo hoặc bị nguyền rủa.

Usage Note

Từ 'hoodoo' xuất phát từ văn hóa dân gian châu Phi-Mỹ, liên quan đến việc sử dụng phép thuật và bùa chú để gây ảnh hưởng lên người khác hoặc sự kiện. 'Hoodooed' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một tình huống hoặc người nào đó đang gặp phải vận rủi do tác động siêu nhiên hoặc những thế lực xấu.

Prepositions

by into

'hoodooed by': Bị yểm bùa/nguyền rủa bởi ai/cái gì (ví dụ: hoodooed by a witch). 'hoodooed into': Bị lừa phỉnh/dẫn dụ vào tình huống xấu (ví dụ: hoodooed into making a bad decision).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hoodooed
  • be be hoodooed
    (bị yểm bùa; gặp xui xẻo)
  • feel feel hoodooed
    (cảm thấy bị xui xẻo/bị nguyền rủa)
  • get get hoodooed
    (bị dính lời nguyền; trở nên xui xẻo)
Adverb + hoodooed
  • thoroughly thoroughly hoodooed
    (hoàn toàn bị xui xẻo/yểm bùa)
  • seemingly seemingly hoodooed
    (dường như bị xui xẻo)
Noun + hoodooed
  • a a hoodooed season
    (một mùa giải đầy rủi ro/xui xẻo)
  • the the hoodooed team
    (đội bóng bị xui xẻo)

Idioms

  • to be hoodooed by bad luck

    bị vận đen đeo bám/ám ảnh

    "The team seemed to be hoodooed by bad luck, losing every game."

    (Đội bóng dường như bị vận đen đeo bám, thua mọi trận đấu.)

  • a hoodooed streak/run

    một chuỗi liên tiếp những điều xui xẻo

    "They couldn't escape their hoodooed streak of injuries."

    (Họ không thể thoát khỏi chuỗi chấn thương đầy xui xẻo của mình.)

  • under a hoodooed spell

    dưới một lời nguyền/bùa chú xui xẻo

    "The old house felt like it was under a hoodooed spell, always bringing trouble to its occupants."

    (Ngôi nhà cũ cảm giác như đang bị một lời nguyền xui xẻo ám, luôn mang lại rắc rối cho những người ở trong đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoodooed

Động từ
Lật mặt

Bị ảnh hưởng bởi hoodoo; bị yểm bùa, bị nguyền rủa, hoặc gặp xui xẻo.

"He felt like he was hoodooed, everything seemed to go wrong for him."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoodooed".

Hoodoo và Voodoo: Sự khác biệt

Mặc dù thường bị nhầm lẫn, Hoodoo và Voodoo là hai khái niệm khác nhau. Voodoo (Vodou) là một tôn giáo chính thức với hệ thống thần linh, nghi lễ phức tạp, đặc biệt là ở Haiti và Louisiana. Ngược lại, Hoodoo là một tập hợp các thực hành ma thuật dân gian, không phải tôn giáo, tập trung vào việc sử dụng các vật liệu tự nhiên (thảo mộc, khoáng chất) và phép thuật để đạt được các mục tiêu cụ thể trong cuộc sống hàng ngày (như may mắn, tình yêu, tiền bạc, bảo vệ). Khi một người hoặc vật bị 'hoodooed', điều đó có nghĩa là họ đã bị ảnh hưởng bởi một loại bùa phép hoặc vận rủi do hoodoo gây ra.

Biểu tượng của sự xui xẻo và lời nguyền

Trong văn hóa Mỹ, đặc biệt là ở miền Nam, việc bị 'hoodooed' thường được dùng để mô tả tình huống một người, một đội thể thao hay một dự án liên tục gặp phải vận rủi hoặc thất bại một cách khó hiểu, như thể bị một lời nguyền vô hình ám ảnh. Nó gợi lên ý tưởng về sự can thiệp siêu nhiên gây ra kết quả tiêu cực không mong muốn.