hoodooed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be affected by hoodoo; to be bewitched or jinxed.
Vietnamese Meaning
Bị ảnh hưởng bởi hoodoo; bị yểm bùa, bị nguyền rủa, hoặc gặp xui xẻo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He felt like he was hoodooed, everything seemed to go wrong for him."
"Anh ta cảm thấy như mình bị yểm bùa, mọi thứ dường như trở nên tồi tệ đối với anh ta."
-
"The team seemed hoodooed; they lost every game despite playing well."
"Đội bóng dường như bị yểm bùa; họ thua mọi trận đấu mặc dù chơi rất tốt."
-
"Some people believe that old houses can be hoodooed by previous owners."
"Một số người tin rằng những ngôi nhà cũ có thể bị yểm bùa bởi những chủ sở hữu trước đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hoodoo' xuất phát từ văn hóa dân gian châu Phi-Mỹ, liên quan đến việc sử dụng phép thuật và bùa chú để gây ảnh hưởng lên người khác hoặc sự kiện. 'Hoodooed' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một tình huống hoặc người nào đó đang gặp phải vận rủi do tác động siêu nhiên hoặc những thế lực xấu.
Prepositions
'hoodooed by': Bị yểm bùa/nguyền rủa bởi ai/cái gì (ví dụ: hoodooed by a witch). 'hoodooed into': Bị lừa phỉnh/dẫn dụ vào tình huống xấu (ví dụ: hoodooed into making a bad decision).
Collocations (Từ đi kèm)
-
be be hoodooed (bị yểm bùa; gặp xui xẻo)
-
feel feel hoodooed (cảm thấy bị xui xẻo/bị nguyền rủa)
-
get get hoodooed (bị dính lời nguyền; trở nên xui xẻo)
-
thoroughly thoroughly hoodooed (hoàn toàn bị xui xẻo/yểm bùa)
-
seemingly seemingly hoodooed (dường như bị xui xẻo)
-
a a hoodooed season (một mùa giải đầy rủi ro/xui xẻo)
-
the the hoodooed team (đội bóng bị xui xẻo)
Idioms
-
to be hoodooed by bad luck
bị vận đen đeo bám/ám ảnh
"The team seemed to be hoodooed by bad luck, losing every game."
(Đội bóng dường như bị vận đen đeo bám, thua mọi trận đấu.)
-
a hoodooed streak/run
một chuỗi liên tiếp những điều xui xẻo
"They couldn't escape their hoodooed streak of injuries."
(Họ không thể thoát khỏi chuỗi chấn thương đầy xui xẻo của mình.)
-
under a hoodooed spell
dưới một lời nguyền/bùa chú xui xẻo
"The old house felt like it was under a hoodooed spell, always bringing trouble to its occupants."
(Ngôi nhà cũ cảm giác như đang bị một lời nguyền xui xẻo ám, luôn mang lại rắc rối cho những người ở trong đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoodooed
Động từBị ảnh hưởng bởi hoodoo; bị yểm bùa, bị nguyền rủa, hoặc gặp xui xẻo.
"He felt like he was hoodooed, everything seemed to go wrong for him."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoodooed".
