(Top Banner Ad)
bewitched
C1
tính từ C1 Văn học, Văn hóa đại chúng

bewitched

UK: /bɪˈwɪtʃt/ • US: /bɪˈwɪtʃt/

Nghĩa tiếng Việt

bị mê hoặc bị quyến rũ bị bỏ bùa say đắm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affected by witchcraft or magic; enchanted; captivated or delighted.

Vietnamese Meaning

Bị phù phép, bị bỏ bùa; bị mê hoặc, quyến rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The audience was bewitched by her performance."

    "Khán giả đã bị mê hoặc bởi màn trình diễn của cô ấy."

  • "He stood there, bewitched by the beauty of the sunset."

    "Anh đứng đó, bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của hoàng hôn."

  • "The children were bewitched by the magician's tricks."

    "Bọn trẻ bị mê hoặc bởi những trò ảo thuật của nhà ảo thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bewitch Bỏ bùa, mê hoặc
Adjective bewitching Quyến rũ, mê hồn (dùng để mô tả ai/cái gì)
Noun bewitchment Sự bỏ bùa mê, sự mê hoặc
Noun witch Phù thủy (gốc của từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
wicce
Middle English (ME)
bewicche
Modern English
bewitch

Nguồn Gốc Mê Hoặc

Từ 'bewitch' (và dạng quá khứ 'bewitched') được tạo thành bằng cách kết hợp tiền tố 'be-' (có nghĩa là 'hoàn toàn' hoặc 'bao phủ') với danh từ 'wicce' (phù thủy) trong tiếng Anh cổ. Về bản chất, nó có nghĩa là 'bị phù thủy tác động hoàn toàn' hoặc 'bị bỏ bùa mê triệt để'.

Usage Note

Từ 'bewitched' thường mang nghĩa bị mê hoặc bởi vẻ đẹp hoặc sức hút của ai đó hoặc điều gì đó, không nhất thiết phải liên quan đến ma thuật thực sự. Sắc thái của nó mạnh hơn 'charmed' hoặc 'attracted', thể hiện sự say mê gần như mất kiểm soát.

Prepositions

by with

Khi dùng 'bewitched by', nó chỉ ra nguyên nhân gây ra sự mê hoặc, thường là một người hoặc một vật thể. Ví dụ: 'He was bewitched by her beauty.' (Anh ta bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy). Khi dùng 'bewitched with', nó nhấn mạnh vào trạng thái đầy sự ngạc nhiên và vui sướng. Ví dụ: 'She was bewitched with the view.' (Cô ấy bị mê hoặc bởi cảnh tượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + bewitched (Cường độ)
  • utterly utterly bewitched
    (Hoàn toàn bị mê hoặc/bỏ bùa)
  • completely completely bewitched
    (Bị bỏ bùa mê hoàn toàn)
  • strangely strangely bewitched
    (Bị mê hoặc một cách kỳ lạ)
Prepositional Context
  • bewitched by bewitched by her smile
    (Bị mê hoặc bởi nụ cười của cô ấy)
  • seemingly seemingly bewitched
    (Dường như là bị bỏ bùa)

Idioms

  • Bewitched, bothered, and bewildered

    Vừa bị mê hoặc (quyến rũ), vừa bối rối và hoang mang (một cụm từ phổ biến trong văn hóa nhạc kịch và văn học để chỉ trạng thái cảm xúc phức tạp, thường trong tình yêu)

    "After their first date, he felt utterly bewitched, bothered, and bewildered."

    (Sau buổi hẹn hò đầu tiên, anh ấy cảm thấy hoàn toàn bị quyến rũ, bối rối và hoang mang.)

  • Bewitched by love

    Bị tình yêu mê hoặc/làm cho mù quáng

    "She couldn't see his flaws; she was totally bewitched by love."

    (Cô ấy không thể thấy những khuyết điểm của anh ta; cô ấy hoàn toàn bị tình yêu mê hoặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bewitched

tính từ
Lật mặt

Bị phù phép, bị bỏ bùa; bị mê hoặc, quyến rũ.

"The audience was bewitched by her performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been bewitching the audience with her incredible magic tricks.
Cô ấy đã và đang mê hoặc khán giả bằng những trò ảo thuật đáng kinh ngạc của mình.
Phủ định
They haven't been bewitching anyone with their lackluster performance.
Họ đã không mê hoặc được ai với màn trình diễn mờ nhạt của mình.
Nghi vấn
Has he been bewitching you with his charm since you met him?
Anh ấy đã và đang mê hoặc bạn bằng sự quyến rũ của mình kể từ khi bạn gặp anh ấy phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to bewitch all the men with her beauty when she was younger.
Cô ấy đã từng làm say đắm tất cả đàn ông bằng vẻ đẹp của mình khi cô ấy còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to be so easily bewitched by flattery; he was more discerning.
Anh ấy đã từng không dễ bị mê hoặc bởi những lời tâng bốc; anh ấy đã từng sáng suốt hơn.
Nghi vấn
Did she use to bewitch animals with her singing voice, like in the fairy tales?
Cô ấy đã từng làm say đắm động vật bằng giọng hát của mình, giống như trong truyện cổ tích phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bewitched".

Chương Trình Truyền Hình 'Bewitched'

'Bewitched' là tên một bộ phim sitcom nổi tiếng của Mỹ vào những năm 1960. Bộ phim kể về Samantha, một phù thủy kết hôn với một người thường và phải cố gắng sống một cuộc đời bình thường mà không dùng phép thuật.

Phép Thuật và Văn Học

Từ 'bewitched' thường xuất hiện trong các câu chuyện cổ tích và thần thoại phương Tây, mô tả nhân vật (như hoàng tử, công chúa) bị các thế lực xấu (phù thủy, yêu tinh) bỏ bùa mê để điều khiển hoặc biến đổi họ thành động vật.