(Top Banner Ad)
hoodwink
C1
verb C1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

hoodwink

UK: /ˈhʊdˌwɪŋk/ • US: /ˈhʊdˌwɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

lừa bịp đánh lừa qua mặt xỏ mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deceive or trick someone.

Vietnamese Meaning

Lừa bịp, đánh lừa ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He hoodwinked us into believing his story."

    "Anh ta đã lừa chúng tôi tin vào câu chuyện của anh ta."

  • "The con man hoodwinked the elderly woman out of her life savings."

    "Tên lừa đảo đã lừa bà lão mất hết tiền tiết kiệm cả đời."

  • "Don't let yourself be hoodwinked by their persuasive arguments."

    "Đừng để bản thân bị lừa bởi những lập luận thuyết phục của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hoodwink Lừa bịp, che mắt ai đó (bằng cách nói dối hoặc đánh lừa)
Noun hoodwinker Kẻ lừa bịp, người hay che mắt người khác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
hoodwink

Nguồn gốc của 'Hoodwink'

Từ 'hoodwink' xuất phát từ việc trùm mũ (hood) lên mắt ai đó để che mắt họ, khiến họ không nhìn thấy sự thật và dễ bị lừa gạt. Nó phản ánh một hành động lừa dối trực tiếp và thô thiển.

Usage Note

Hoodwink mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'deceive' hay 'trick'. Nó ngụ ý một hành động lừa đảo tinh vi, có chủ đích và thường thành công. Khác với 'mislead' chỉ đơn thuần dẫn dắt sai đường, 'hoodwink' bao hàm ý định xấu, cố tình che giấu sự thật. Thường dùng khi ai đó bị lừa một cách trắng trợn hoặc thông minh đến mức khó tin.

Prepositions

into

hoodwink (someone) into (doing something): Lừa ai đó làm gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + hoodwink
  • attempt to hoodwink someone
    (cố gắng lừa bịp ai đó)
  • try to hoodwink the public
    (cố gắng lừa dối công chúng)
Adjective + hoodwink
  • complete hoodwink
    (sự lừa bịp hoàn toàn)
  • outright hoodwink
    (sự lừa bịp trắng trợn)

Idioms

  • pull the wool over someone's eyes (similar meaning)

    lừa bịp ai đó, che mắt ai đó

    "He tried to pull the wool over my eyes, but I saw through his lies."

    (Anh ta cố gắng lừa bịp tôi, nhưng tôi đã nhìn thấu những lời nói dối của anh ta.)

  • take someone for a ride (similar meaning)

    lừa bịp, lợi dụng ai đó

    "The company took investors for a ride with false promises."

    (Công ty đã lừa bịp các nhà đầu tư bằng những lời hứa sai sự thật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hoodwink

verb
Lật mặt

Lừa bịp, đánh lừa ai đó.

"He hoodwinked us into believing his story."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to hoodwink me with his fabricated story.
Anh ta đã cố gắng lừa tôi bằng câu chuyện bịa đặt của mình.
Phủ định
They didn't hoodwink her, as she was too clever to fall for their tricks.
Họ đã không lừa được cô ấy, vì cô ấy quá thông minh để mắc bẫy những trò bịp bợm của họ.
Nghi vấn
Did she hoodwink herself into believing his lies?
Cô ấy có tự lừa dối bản thân để tin vào những lời nói dối của anh ta không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He tried to hoodwink me with his fake stories.
Anh ta đã cố gắng lừa bịp tôi bằng những câu chuyện bịa đặt của mình.
Phủ định
Never had I thought he would hoodwink so many people.
Tôi chưa bao giờ nghĩ rằng anh ta sẽ lừa bịp nhiều người như vậy.
Nghi vấn
Did he really try to hoodwink the police?
Anh ta có thực sự cố gắng lừa gạt cảnh sát không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that he had tried to hoodwink her into investing in his scheme.
Cô ấy nói rằng anh ta đã cố gắng lừa cô ấy đầu tư vào kế hoạch của anh ta.
Phủ định
He told me that he did not hoodwink the customers.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không lừa dối khách hàng.
Nghi vấn
She asked if they had been hoodwinked by the company's promises.
Cô ấy hỏi liệu họ có bị lừa dối bởi những lời hứa của công ty hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The con artist hoodwinked the elderly woman out of her life savings.
Kẻ lừa đảo đã lừa bà lão mất hết tiền tiết kiệm cả đời.
Phủ định
He didn't hoodwink me with his false promises.
Anh ta đã không lừa được tôi bằng những lời hứa giả dối.
Nghi vấn
Did she hoodwink you into believing her story?
Cô ấy đã lừa bạn tin vào câu chuyện của cô ấy phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to hoodwink the investors with his fake business plan.
Anh ta sẽ lừa bịp các nhà đầu tư bằng kế hoạch kinh doanh giả mạo của mình.
Phủ định
They are not going to hoodwink us with their misleading statistics.
Họ sẽ không lừa bịp chúng ta bằng những số liệu thống kê sai lệch của họ.
Nghi vấn
Is she going to hoodwink the judge with her emotional plea?
Cô ấy có định lừa bịp thẩm phán bằng lời biện hộ đầy cảm xúc của mình không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The con artist had been hoodwinking investors for months before he was caught.
Tên lừa đảo đã lừa đảo các nhà đầu tư trong nhiều tháng trước khi hắn bị bắt.
Phủ định
She hadn't been hoodwinking anyone; she was genuinely trying to help.
Cô ấy đã không lừa dối ai cả; cô ấy thực sự cố gắng giúp đỡ.
Nghi vấn
Had they been hoodwinking us all along, or did they really believe their own story?
Có phải họ đã lừa dối chúng ta từ trước đến nay, hay họ thực sự tin vào câu chuyện của chính họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoodwink".

Lừa đảo và sự tin tưởng

Khái niệm 'hoodwink' liên quan mật thiết đến sự tin tưởng và đạo đức trong xã hội. Trong nhiều nền văn hóa, hành vi lừa dối bị coi là xấu và có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng cho các mối quan hệ xã hội và kinh doanh.