(Top Banner Ad)
bamboozle
C1
động từ C1 Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

bamboozle

UK: /bæmˈbuːzl̩/ • US: /bæmˈbuːzl̩/

Nghĩa tiếng Việt

lừa bịp bịp bợm lừa đảo dắt mũi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deceive or get the better of (someone) by trickery, flattery, or the like; hoodwink.

Vietnamese Meaning

Lừa dối hoặc chiếm lợi thế của ai đó bằng mánh khóe, tâng bốc hoặc những thứ tương tự; bịp bợm, lừa đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't let yourself be bamboozled by their fancy sales pitch."

    "Đừng để bản thân bị lừa bởi lời chào bán hoa mỹ của họ."

  • "He tried to bamboozle the customs officer."

    "Anh ta cố gắng lừa gạt nhân viên hải quan."

  • "The company was accused of bamboozling investors."

    "Công ty bị cáo buộc lừa đảo các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bamboozler Kẻ lừa đảo, người bịp bợm
Noun bamboozlement Hành động lừa gạt, sự bịp bợm
Adjective bamboozled Bị lừa gạt, bị đánh lừa (thường dùng ở dạng phân từ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English Slang
bamboozle

Nguồn gốc bí ẩn và từ lóng

Từ 'bamboozle' xuất hiện lần đầu tiên trong tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 18 (những năm 1700). Đây là một ví dụ điển hình của từ lóng (slang) thời đó, không có gốc gác rõ ràng từ tiếng Latin hay Hy Lạp. Nó bất ngờ xuất hiện trong từ điển vào năm 1703, được mô tả là một từ mới và thời thượng, có nghĩa là lừa gạt hoặc gây nhầm lẫn.

Có thể là tiếng lóng của thủy thủ

Một giả thuyết phổ biến cho rằng 'bamboozle' có thể bắt nguồn từ tiếng lóng của thủy thủ hoặc từ các phương ngữ Scotland, ám chỉ việc đánh lừa ai đó một cách tinh vi, có thể do ảnh hưởng từ các từ tiếng Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nha mà các thủy thủ tiếp xúc.

Usage Note

Từ 'bamboozle' mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với 'deceive' hoặc 'trick'. Nó ngụ ý một hành động lừa đảo tinh vi và thường là gây bối rối cho nạn nhân. So với 'fool', 'bamboozle' có tính chủ động và ý đồ hơn.

Prepositions

into out of

Bamboozle someone *into* doing something: Lừa ai đó làm gì. Ví dụ: They bamboozled him into investing all his money. Bamboozle someone *out of* something: Lừa ai đó mất cái gì. Ví dụ: He was bamboozled out of his life savings.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs of Degree
  • completely completely bamboozle someone
    (Hoàn toàn lừa gạt/đánh lừa ai đó)
  • thoroughly thoroughly bamboozled
    (Bị lừa một cách triệt để)
  • easily easily bamboozle the tourists
    (Dễ dàng lừa gạt du khách)
Prepositional Phrases
  • out of bamboozle him out of his inheritance
    (Lừa gạt anh ta để chiếm đoạt tài sản thừa kế của anh ấy)
  • into bamboozle her into signing the document
    (Lừa cô ấy ký vào tài liệu (bằng cách thuyết phục sai sự thật))

Idioms

  • Be utterly bamboozled

    Hoàn toàn bị bối rối hoặc bị lừa gạt đến mức không hiểu chuyện gì xảy ra.

    "I was utterly bamboozled by the magician's trick."

    (Tôi hoàn toàn bị lừa bởi trò ảo thuật của nhà ảo thuật.)

  • A bamboozling puzzle

    Một câu đố/vấn đề gây khó hiểu hoặc đánh lừa.

    "Solving that advanced chemistry problem was a truly bamboozling puzzle."

    (Giải quyết bài toán hóa học nâng cao đó thực sự là một câu đố đánh đố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bamboozle

động từ
Lật mặt

Lừa dối hoặc chiếm lợi thế của ai đó bằng mánh khóe, tâng bốc hoặc những thứ tương tự; bịp bợm, lừa đảo.

"Don't let yourself be bamboozled by their fancy sales pitch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The con artist will be bamboozling tourists out of their money all day tomorrow.
Tên lừa đảo sẽ lừa gạt tiền của khách du lịch cả ngày mai.
Phủ định
I won't be bamboozling anyone into believing my tall tales anymore.
Tôi sẽ không còn lừa ai tin vào những câu chuyện bịa đặt của mình nữa.
Nghi vấn
Will they be bamboozling the public with false advertising?
Liệu họ có đang lừa dối công chúng bằng quảng cáo sai sự thật không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is bamboozling me with his fake stories.
Anh ta đang lừa bịp tôi bằng những câu chuyện giả dối của mình.
Phủ định
They are not bamboozling anyone with their obvious lies.
Họ không lừa bịp được ai bằng những lời nói dối lộ liễu của mình.
Nghi vấn
Is she bamboozling the customers into buying overpriced products?
Có phải cô ấy đang lừa bịp khách hàng mua những sản phẩm giá quá cao không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bamboozle".

Sắc thái hài hước và kịch tính

Mặc dù 'bamboozle' có nghĩa là lừa gạt, nó thường mang sắc thái ít nghiêm trọng hơn các từ như 'defraud' (lừa đảo chiếm đoạt tài sản). Nó thường ám chỉ hành vi lừa gạt một cách khéo léo, gây bối rối, và đôi khi mang tính chất hài hước hoặc kịch tính trong các bộ phim hài hoặc truyện trinh thám cũ.

Sự phổ biến trong văn hóa dân gian (Folklore)

Từ này được ưa chuộng trong các tác phẩm văn học thời Victoria và Edwardian để mô tả những trò lừa đảo nhỏ hoặc những tình huống hài hước mà các nhân vật bị làm cho bối rối. Nó tạo ra cảm giác hoài cổ và dí dỏm, khác biệt với thuật ngữ pháp lý hiện đại.