hoplon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A heavy, round shield used by hoplites (Greek heavy infantry) in ancient Greece.
Vietnamese Meaning
Một chiếc khiên tròn, nặng, được sử dụng bởi các hoplite (bộ binh nặng Hy Lạp) ở Hy Lạp cổ đại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hoplite gripped his hoplon tightly as the enemy approached."
"Người hoplite nắm chặt chiếc khiên hoplon khi kẻ thù tiến đến."
-
"Archaeologists discovered several hoplons during the excavation of the ancient battlefield."
"Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một vài chiếc hoplon trong quá trình khai quật chiến trường cổ đại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hoplite | Người lính bộ binh Hy Lạp cổ đại, được trang bị khiên hoplon và giáo dài. |
| Noun | panoply | Một bộ giáp hoặc vũ khí hoàn chỉnh; một bộ sưu tập ấn tượng hoặc đầy đủ. (Từ này cũng có gốc từ 'hoplon' qua 'pan' - tất cả và 'hoplon' - vũ khí/áo giáp). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hoplon không chỉ là một công cụ phòng thủ; nó đóng vai trò quan trọng trong chiến thuật phalanx. Các hoplite liên kết khiên của họ để tạo thành một bức tường bảo vệ, làm cho việc tấn công trực diện rất khó khăn. Việc mất khiên trong trận chiến đồng nghĩa với việc mất danh dự, vì nó bảo vệ không chỉ người lính mà cả những người bên cạnh.
Prepositions
Khiên hoplon *with* họa tiết trang trí. Khiên hoplon *of* người lính.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient hoplon (khiên hoplon cổ đại)
-
circular circular hoplon (khiên hoplon hình tròn)
-
wield wield a hoplon (sử dụng/cầm khiên hoplon)
-
carry carry a hoplon (mang/vác khiên hoplon)
Idioms
-
the hoplon shield
Tấm khiên hoplon (cách gọi nhấn mạnh đây là loại khiên đặc trưng của lính hoplite Hy Lạp).
"The hoplon shield was a crucial piece of equipment for Greek hoplites."
(Tấm khiên hoplon là một trang bị thiết yếu đối với lính bộ binh hoplite Hy Lạp.)
-
wield a hoplon
Cầm/sử dụng khiên hoplon (mô tả hành động của chiến binh).
"Ancient warriors would wield a hoplon along with a spear in battle."
(Các chiến binh cổ đại thường cầm khiên hoplon cùng với một cây giáo khi chiến đấu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hoplon
nounMột chiếc khiên tròn, nặng, được sử dụng bởi các hoplite (bộ binh nặng Hy Lạp) ở Hy Lạp cổ đại.
"The hoplite gripped his hoplon tightly as the enemy approached."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hoplon".
