(Top Banner Ad)
shield
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Quân sự, An ninh

shield

UK: /ʃiːld/ • US: /ʃiːld/

Nghĩa tiếng Việt

tấm chắn khiên che chở bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad piece of metal or other material, held in the hand or worn on the arm for protection against blows or missiles.

Vietnamese Meaning

Tấm chắn, khiên, vật dùng để che chở hoặc bảo vệ khỏi các đòn tấn công, vật thể bay hoặc nguy hiểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The knight raised his shield to deflect the arrow."

    "Hiệp sĩ giơ khiên lên để đỡ mũi tên."

  • "The police used riot shields to protect themselves from the protesters."

    "Cảnh sát sử dụng khiên chống bạo động để bảo vệ bản thân khỏi những người biểu tình."

  • "The government is trying to shield the economy from the effects of the global recession."

    "Chính phủ đang cố gắng bảo vệ nền kinh tế khỏi những tác động của suy thoái kinh tế toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shield Cái khiên; lá chắn; vật che chắn; sự bảo vệ
Verb shield Che chắn; bảo vệ; che chở
Noun shielding Sự che chắn; vật liệu che chắn (ví dụ: chống bức xạ)
Adjective shielded Được che chắn; được bảo vệ
Adjective unshielded Không được che chắn; không được bảo vệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Quân sự, An ninh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skelduz
Old English
scield, scild
Modern English
shield

Nguồn gốc 'Shield'

Từ 'shield' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'scield' hoặc 'scild' trong tiếng Anh cổ. Từ này lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*skelduz', thường được hiểu là một tấm ván dẹt được sử dụng để bảo vệ. Ban đầu, nó mô tả một vật che chắn vật lý, và ý nghĩa này đã được bảo tồn và mở rộng sang các nghĩa ẩn dụ trong suốt lịch sử.

Usage Note

Từ 'shield' thường được dùng để chỉ một vật dụng bảo vệ vật lý, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự bảo vệ về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc pháp lý. Ví dụ, 'a shield against criticism' (lá chắn chống lại sự chỉ trích).

Prepositions

behind from

'behind' - ám chỉ việc che chắn, ẩn náu phía sau khiên để tránh nguy hiểm. 'from' - chỉ sự bảo vệ khỏi một mối nguy cụ thể (ví dụ: 'shield from the rain').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shield
  • riot riot shield
    (khiên chống bạo động)
  • magnetic magnetic shield
    (tấm chắn từ trường)
  • protective protective shield
    (lá chắn bảo vệ)
  • heat heat shield
    (tấm chắn nhiệt)
Verb + shield
  • raise raise a shield
    (giương khiên)
  • lower lower a shield
    (hạ khiên)
  • wield wield a shield
    (sử dụng khiên)
  • carry carry a shield
    (mang khiên)
  • use as use as a shield
    (dùng làm lá chắn)
shield + Noun
  • shield shield wall
    (bức tường khiên (chiến thuật quân sự cổ))

Idioms

  • a human shield

    lá chắn sống (người bị ép buộc làm vật cản để bảo vệ người khác)

    "The terrorists used the hostages as human shields."

    (Bọn khủng bố đã dùng con tin làm lá chắn sống.)

  • under the shield of something

    dưới sự bảo vệ/che chở của cái gì đó

    "The negotiations were held under the shield of diplomatic immunity."

    (Các cuộc đàm phán được tiến hành dưới sự bảo vệ của quyền miễn trừ ngoại giao.)

  • to shield someone/something from something

    che chở/bảo vệ ai đó/cái gì đó khỏi điều gì đó

    "Parents try to shield their children from harm and negative influences."

    (Cha mẹ cố gắng che chở con cái khỏi hiểm nguy và những ảnh hưởng tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shield

danh từ
Lật mặt

Tấm chắn, khiên, vật dùng để che chở hoặc bảo vệ khỏi các đòn tấn công, vật thể bay hoặc nguy hiểm.

"The knight raised his shield to deflect the arrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shield".

Khiên trong Hiệp sĩ Trung cổ và Huy hiệu

Trong thời Trung cổ, khiên không chỉ là một công cụ phòng thủ quan trọng cho các hiệp sĩ và binh lính mà còn là một biểu tượng quan trọng của địa vị và danh tính. Các huy hiệu gia tộc (heraldry) thường được vẽ trên khiên, giúp nhận diện hiệp sĩ trong trận chiến và thể hiện dòng dõi của họ. Ngày nay, những biểu tượng này vẫn xuất hiện trong nhiều huy hiệu, logo và biểu tượng văn hóa.

Lá chắn trong Văn hóa Phổ biến và Ẩn dụ

Ngoài ý nghĩa vật lý, từ 'shield' còn được sử dụng rộng rãi theo nghĩa ẩn dụ để chỉ sự bảo vệ khỏi những mối đe dọa phi vật chất như lời chỉ trích, áp lực tài chính, hoặc ảnh hưởng tiêu cực. Trong văn hóa đại chúng, lá chắn của Captain America là một ví dụ nổi bật, biểu tượng cho sức mạnh, công lý và sự kiên cường. 'Shield' còn xuất hiện trong nhiều cụm từ công nghệ, như 'EMI shielding' (che chắn nhiễu điện từ), cho thấy sự mở rộng ý nghĩa của từ trong thời hiện đại.