(Top Banner Ad)
phalanx
C1
noun C1 Lịch sử, Y học, Quân sự

phalanx

UK: /ˈfælæŋks/ • US: /ˈfeɪlæŋks/

Nghĩa tiếng Việt

đội hình dày đặc đội ngũ đốt ngón tay/chân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of troops or police officers, standing or moving in close formation.

Vietnamese Meaning

Một đội hình binh lính hoặc sĩ quan cảnh sát đứng hoặc di chuyển theo đội hình dày đặc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police advanced in a phalanx to control the crowd."

    "Cảnh sát tiến lên trong đội hình dày đặc để kiểm soát đám đông."

  • "A phalanx of journalists waited outside the courthouse."

    "Một đội phóng viên chờ đợi bên ngoài tòa án."

  • "The last phalanx bones knit slowly."

    "Các xương đốt ngón tay cuối cùng liền lại một cách chậm chạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phalanx đội hình quân sự dày đặc; hàng ngũ người hoặc vật di chuyển sát nhau; đốt xương ngón tay/chân
Noun (plural) phalanxes nhiều đội hình quân sự; nhiều hàng ngũ người hoặc vật
Noun (plural, anatomy) phalanges các đốt xương ngón tay/chân
Adjective phalangial thuộc về các đốt xương ngón tay/chân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Y học, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
φάλαγξ (phálanx)
Latin
phalanx
English
phalanx

Nguồn gốc quân sự hùng mạnh

Từ 'phalanx' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, ban đầu có nghĩa là 'ngón tay' hoặc 'đoàn quân'. Nó trở nên nổi tiếng nhất khi mô tả một đội hình quân sự chặt chẽ và đáng sợ của bộ binh Hy Lạp, đặc biệt là đội hình Macedonia do Alexander Đại đế sử dụng. Đội hình này gồm các binh sĩ đứng sát nhau, cầm giáo dài, tạo thành một bức tường không thể xuyên thủng, góp phần vào những chiến thắng lẫy lừng của ông.

Usage Note

Từ 'phalanx' gợi lên hình ảnh một đội hình chiến đấu hoặc bảo vệ, thường là một hàng hoặc khối người đứng gần nhau và liên kết chặt chẽ. Nó nhấn mạnh sự đoàn kết, sức mạnh tập thể và khả năng phòng thủ hoặc tấn công thống nhất. Trong quân sự cổ đại, 'phalanx' là một đội hình chiến đấu bộ binh nổi tiếng, thường bao gồm lính trang bị giáo dài hoặc các loại vũ khí tương tự, tạo thành một bức tường vững chắc.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The protesters marched in a phalanx.' (Những người biểu tình diễu hành trong một đội hình dày đặc.) 'A phalanx of reporters surrounded the celebrity.' (Một đội hình phóng viên bao vây người nổi tiếng.) 'Phalanx of shields' (đội hình khiên)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + phalanx
  • solid a solid phalanx
    (một đội hình vững chắc/dày đặc)
  • unbroken an unbroken phalanx
    (một đội hình không bị phá vỡ)
  • dense a dense phalanx
    (một đội hình dày đặc)
Verb + phalanx
  • form to form a phalanx
    (tạo thành một đội hình)
  • advance to advance in a phalanx
    (tiến lên theo đội hình)
  • maintain to maintain a phalanx
    (duy trì đội hình)
Noun + phalanx (phalanx of X)
  • police a phalanx of police
    (một hàng ngũ cảnh sát)
  • reporters a phalanx of reporters
    (một đoàn phóng viên)
  • supporters a phalanx of supporters
    (một hàng ngũ người ủng hộ)

Idioms

  • form a phalanx

    tạo thành đội hình vững chắc; hợp sức lại

    "The protestors formed a phalanx to block the road."

    (Những người biểu tình đã tạo thành một đội hình vững chắc để chặn đường.)

  • a phalanx of something/someone

    một hàng ngũ/đoàn người hoặc vật dày đặc/đồng nhất

    "A phalanx of security guards surrounded the celebrity."

    (Một đoàn vệ sĩ dày đặc bao quanh người nổi tiếng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

phalanx

noun
Lật mặt

Một đội hình binh lính hoặc sĩ quan cảnh sát đứng hoặc di chuyển theo đội hình dày đặc.

"The police advanced in a phalanx to control the crowd."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the army advanced as a unified phalanx overwhelmed the enemy.
Việc quân đội tiến lên như một đội hình phalanx thống nhất đã áp đảo kẻ thù.
Phủ định
Whether the defense would hold as a tight phalanx wasn't clear.
Liệu hàng phòng thủ có giữ vững đội hình phalanx chặt chẽ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How the Greek phalanx achieved such battlefield dominance remains a topic of scholarly debate.
Làm thế nào mà đội hình phalanx của Hy Lạp đạt được sự thống trị chiến trường như vậy vẫn là một chủ đề tranh luận học thuật.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient Greek phalanx, which was a tightly packed formation, proved highly effective in battle.
Đội hình phalanx của Hy Lạp cổ đại, một đội hình được sắp xếp dày đặc, đã chứng tỏ tính hiệu quả cao trong chiến đấu.
Phủ định
The Roman legion, which employed more flexible tactics, was not a phalanx that relied solely on frontal assault.
Legion La Mã, sử dụng chiến thuật linh hoạt hơn, không phải là một phalanx chỉ dựa vào tấn công trực diện.
Nghi vấn
Was the Macedonian phalanx, which Alexander the Great used extensively, a key factor in his military successes?
Phải chăng đội hình phalanx của Macedonia, được Alexander Đại đế sử dụng rộng rãi, là một yếu tố quan trọng trong thành công quân sự của ông?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Marching in a tight formation, the phalanx advanced, unwavering, and formidable.
Tiến quân trong đội hình chặt chẽ, đội hình phalanx tiến lên, không nao núng, và đáng gờm.
Phủ định
Despite their training, the phalanx, unprepared for the ambush, faltered, and ultimately, broke ranks.
Mặc dù được huấn luyện, đội hình phalanx, không chuẩn bị cho cuộc phục kích, đã chùn bước, và cuối cùng, tan hàng.
Nghi vấn
Considering the terrain, could the phalanx, even with its disciplined ranks, maintain its formation effectively?
Xét đến địa hình, liệu đội hình phalanx, ngay cả với đội ngũ kỷ luật của mình, có thể duy trì đội hình một cách hiệu quả không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Roman legion formed a phalanx to advance against the enemy.
Đoàn quân lê dương La Mã tạo thành một đội hình phalanx để tiến công quân địch.
Phủ định
The retreating army did not maintain a tight phalanx formation.
Đội quân rút lui đã không duy trì đội hình phalanx chặt chẽ.
Nghi vấn
Did the soldiers use the phalanx formation effectively in battle?
Những người lính có sử dụng đội hình phalanx một cách hiệu quả trong trận chiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phalanx".

Đội hình Phalanx của Macedonia

Thuật ngữ 'phalanx' nổi tiếng nhất gắn liền với đội hình chiến đấu của Macedonia cổ đại, được hoàn thiện bởi Philip II và con trai ông, Alexander Đại đế. Đây là một đội hình bộ binh dày đặc sử dụng giáo dài (sarissa), tạo thành một bức tường giáo khó xuyên thủng, đã thay đổi lịch sử quân sự và giúp Alexander chinh phục phần lớn thế giới cổ đại.

Giải phẫu học: Các đốt xương ngón tay/chân

Trong lĩnh vực giải phẫu học, 'phalanges' (số nhiều của phalanx) được dùng để chỉ các đốt xương tạo nên ngón tay và ngón chân của con người. Mỗi ngón tay (trừ ngón cái) và ngón chân (trừ ngón cái) có ba đốt xương: đốt gần, đốt giữa và đốt xa, tạo nên cấu trúc linh hoạt nhưng vững chắc.