phalanx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A body of troops or police officers, standing or moving in close formation.
Vietnamese Meaning
Một đội hình binh lính hoặc sĩ quan cảnh sát đứng hoặc di chuyển theo đội hình dày đặc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police advanced in a phalanx to control the crowd."
"Cảnh sát tiến lên trong đội hình dày đặc để kiểm soát đám đông."
-
"A phalanx of journalists waited outside the courthouse."
"Một đội phóng viên chờ đợi bên ngoài tòa án."
-
"The last phalanx bones knit slowly."
"Các xương đốt ngón tay cuối cùng liền lại một cách chậm chạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | phalanx | đội hình quân sự dày đặc; hàng ngũ người hoặc vật di chuyển sát nhau; đốt xương ngón tay/chân |
| Noun (plural) | phalanxes | nhiều đội hình quân sự; nhiều hàng ngũ người hoặc vật |
| Noun (plural, anatomy) | phalanges | các đốt xương ngón tay/chân |
| Adjective | phalangial | thuộc về các đốt xương ngón tay/chân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'phalanx' gợi lên hình ảnh một đội hình chiến đấu hoặc bảo vệ, thường là một hàng hoặc khối người đứng gần nhau và liên kết chặt chẽ. Nó nhấn mạnh sự đoàn kết, sức mạnh tập thể và khả năng phòng thủ hoặc tấn công thống nhất. Trong quân sự cổ đại, 'phalanx' là một đội hình chiến đấu bộ binh nổi tiếng, thường bao gồm lính trang bị giáo dài hoặc các loại vũ khí tương tự, tạo thành một bức tường vững chắc.
Prepositions
Ví dụ: 'The protesters marched in a phalanx.' (Những người biểu tình diễu hành trong một đội hình dày đặc.) 'A phalanx of reporters surrounded the celebrity.' (Một đội hình phóng viên bao vây người nổi tiếng.) 'Phalanx of shields' (đội hình khiên)
Collocations (Từ đi kèm)
-
solid a solid phalanx (một đội hình vững chắc/dày đặc)
-
unbroken an unbroken phalanx (một đội hình không bị phá vỡ)
-
dense a dense phalanx (một đội hình dày đặc)
-
form to form a phalanx (tạo thành một đội hình)
-
advance to advance in a phalanx (tiến lên theo đội hình)
-
maintain to maintain a phalanx (duy trì đội hình)
-
police a phalanx of police (một hàng ngũ cảnh sát)
-
reporters a phalanx of reporters (một đoàn phóng viên)
-
supporters a phalanx of supporters (một hàng ngũ người ủng hộ)
Idioms
-
form a phalanx
tạo thành đội hình vững chắc; hợp sức lại
"The protestors formed a phalanx to block the road."
(Những người biểu tình đã tạo thành một đội hình vững chắc để chặn đường.)
-
a phalanx of something/someone
một hàng ngũ/đoàn người hoặc vật dày đặc/đồng nhất
"A phalanx of security guards surrounded the celebrity."
(Một đoàn vệ sĩ dày đặc bao quanh người nổi tiếng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
phalanx
nounMột đội hình binh lính hoặc sĩ quan cảnh sát đứng hoặc di chuyển theo đội hình dày đặc.
"The police advanced in a phalanx to control the crowd."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the army advanced as a unified phalanx overwhelmed the enemy. |
Việc quân đội tiến lên như một đội hình phalanx thống nhất đã áp đảo kẻ thù. |
| Phủ định | Whether the defense would hold as a tight phalanx wasn't clear. |
Liệu hàng phòng thủ có giữ vững đội hình phalanx chặt chẽ hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How the Greek phalanx achieved such battlefield dominance remains a topic of scholarly debate. |
Làm thế nào mà đội hình phalanx của Hy Lạp đạt được sự thống trị chiến trường như vậy vẫn là một chủ đề tranh luận học thuật. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient Greek phalanx, which was a tightly packed formation, proved highly effective in battle. |
Đội hình phalanx của Hy Lạp cổ đại, một đội hình được sắp xếp dày đặc, đã chứng tỏ tính hiệu quả cao trong chiến đấu. |
| Phủ định | The Roman legion, which employed more flexible tactics, was not a phalanx that relied solely on frontal assault. |
Legion La Mã, sử dụng chiến thuật linh hoạt hơn, không phải là một phalanx chỉ dựa vào tấn công trực diện. |
| Nghi vấn | Was the Macedonian phalanx, which Alexander the Great used extensively, a key factor in his military successes? |
Phải chăng đội hình phalanx của Macedonia, được Alexander Đại đế sử dụng rộng rãi, là một yếu tố quan trọng trong thành công quân sự của ông? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Marching in a tight formation, the phalanx advanced, unwavering, and formidable. |
Tiến quân trong đội hình chặt chẽ, đội hình phalanx tiến lên, không nao núng, và đáng gờm. |
| Phủ định | Despite their training, the phalanx, unprepared for the ambush, faltered, and ultimately, broke ranks. |
Mặc dù được huấn luyện, đội hình phalanx, không chuẩn bị cho cuộc phục kích, đã chùn bước, và cuối cùng, tan hàng. |
| Nghi vấn | Considering the terrain, could the phalanx, even with its disciplined ranks, maintain its formation effectively? |
Xét đến địa hình, liệu đội hình phalanx, ngay cả với đội ngũ kỷ luật của mình, có thể duy trì đội hình một cách hiệu quả không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Roman legion formed a phalanx to advance against the enemy. |
Đoàn quân lê dương La Mã tạo thành một đội hình phalanx để tiến công quân địch. |
| Phủ định | The retreating army did not maintain a tight phalanx formation. |
Đội quân rút lui đã không duy trì đội hình phalanx chặt chẽ. |
| Nghi vấn | Did the soldiers use the phalanx formation effectively in battle? |
Những người lính có sử dụng đội hình phalanx một cách hiệu quả trong trận chiến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "phalanx".
